(Top Banner Ad)
pilsner
B2
noun B2 Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

pilsner

UK: /ˈpɪlznər/ • US: /ˈpɪlz.nər/

Nghĩa tiếng Việt

bia pilsner
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pale lager beer with a crisp, hoppy flavor, originally brewed in Pilsen, Czech Republic.

Vietnamese Meaning

Một loại bia lager nhạt màu có hương vị giòn, có vị hoa bia, ban đầu được ủ ở Pilsen, Cộng hòa Séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a pilsner at the bar."

    "Anh ấy gọi một cốc pilsner ở quán bar."

  • "Pilsner is a popular choice for a light and refreshing beer."

    "Pilsner là một lựa chọn phổ biến cho một loại bia nhẹ và sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilsner Một loại bia lager màu vàng nhạt, trong suốt, có vị đắng nhẹ và hương hoa bia đặc trưng, ban đầu được ủ ở thành phố Plzeň (nay thuộc Cộng hòa Séc). Đây là một trong những loại bia phổ biến nhất thế giới.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
Plzeň
German
Pilsner
English
pilsner

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pilsner' bắt nguồn từ tên thành phố Plzeň (Pilsen trong tiếng Đức), thuộc Bohemia (nay là Cộng hòa Séc). Năm 1842, nhà máy bia Bürgerbrauerei (nay là Pilsner Urquell) tại Plzeň đã giới thiệu một loại bia lager mới, trong suốt, màu vàng óng và có vị đắng đặc trưng. Loại bia này nhanh chóng trở nên nổi tiếng và được đặt tên theo nơi nó ra đời, trở thành 'pilsner' hay 'bia kiểu Pilsen'.

Usage Note

Pilsner là một loại bia lager đặc trưng bởi màu vàng nhạt, vị đắng rõ rệt từ hoa bia và độ trong suốt. Nó thường được ủ bằng mạch nha pilsner, tạo nên hương vị malt đặc trưng. Khác với các loại bia lager khác, pilsner có hương vị hoa bia nổi bật hơn.

Prepositions

of with

'of pilsner' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc loại của pilsner (ví dụ: 'a glass of pilsner'). 'with pilsner' thường được sử dụng khi pilsner đi kèm với một thứ khác (ví dụ: 'pairing food with pilsner').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilsner
  • crisp a crisp pilsner
    (một ly bia pilsner giòn (dễ uống, tươi mát))
  • golden a golden pilsner
    (một ly bia pilsner vàng óng)
  • refreshing a refreshing pilsner
    (một ly bia pilsner sảng khoái)
  • cold a cold pilsner
    (một ly bia pilsner lạnh)
  • craft a craft pilsner
    (một ly bia pilsner thủ công)
Verb + pilsner
  • drink drink a pilsner
    (uống một ly bia pilsner)
  • enjoy enjoy a pilsner
    (thưởng thức một ly bia pilsner)
  • order order a pilsner
    (gọi một ly bia pilsner)
pilsner + Noun
  • glass pilsner glass
    (ly uống bia pilsner (thường là ly cao, thon))
  • style pilsner style
    (kiểu bia pilsner)

Idioms

  • a crisp pilsner

    Một ly bia pilsner giòn, dễ uống, có hương vị sạch và tươi mát.

    "After a long day, all I want is a crisp pilsner."

    (Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là một ly pilsner giòn tan.)

  • Pilsner-style lager

    Loại bia lager được ủ theo phong cách pilsner truyền thống (màu vàng nhạt, giòn, đắng nhẹ với hương hoa bia).

    "Many craft breweries produce their own pilsner-style lagers."

    (Nhiều nhà máy bia thủ công sản xuất các loại bia lager theo phong cách pilsner của riêng họ.)

  • the original pilsner

    Bia pilsner nguyên bản, chỉ loại bia Pilsner Urquell được ủ đầu tiên ở Plzeň, Séc, thiết lập tiêu chuẩn cho dòng bia này.

    "Pilsner Urquell is often regarded as the original pilsner."

    (Pilsner Urquell thường được coi là loại bia pilsner nguyên bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilsner

noun
Lật mặt

Một loại bia lager nhạt màu có hương vị giòn, có vị hoa bia, ban đầu được ủ ở Pilsen, Cộng hòa Séc.

"He ordered a pilsner at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What pilsner do you recommend for a hot summer day?
Bạn gợi ý loại pilsner nào cho một ngày hè nóng nực?
Phủ định
Why haven't you tried a crisp pilsner yet?
Tại sao bạn vẫn chưa thử một loại pilsner giòn tan nào?
Nghi vấn
Which pilsner pairs best with spicy food?
Loại pilsner nào hợp nhất với đồ ăn cay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilsner".

Người khai sinh bia Lager vàng

Trước năm 1842, hầu hết các loại bia ở Châu Âu đều đục và sẫm màu. Sự ra đời của Pilsner Urquell – loại bia pilsner đầu tiên – với màu vàng trong suốt, hương vị tươi mát và lớp bọt dày đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành bia. Nó trở thành tiêu chuẩn vàng cho các loại bia lager trên toàn thế giới, thay đổi hoàn toàn cách con người thưởng thức bia.

Biểu tượng của Cộng hòa Séc

Pilsner không chỉ là một loại bia mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của Cộng hòa Séc. Nó là niềm tự hào quốc gia và gắn liền với các lễ hội, truyền thống uống bia lâu đời của người Séc. Hàng triệu lít bia pilsner được sản xuất và tiêu thụ mỗi năm, khẳng định vị thế của nó trên bản đồ ẩm thực thế giới.