(Top Banner Ad)
lake nyasa
B1
Danh từ B1 Địa lý

lake nyasa

UK: /leɪk nɪˈæsə/ • US: /leɪk nɪˈɑːsə/

Nghĩa tiếng Việt

Hồ Nyasa Hồ Malawi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lake Nyasa, also known as Lake Malawi, is a large African Great Lake located between Malawi, Mozambique and Tanzania.

Vietnamese Meaning

Hồ Nyasa, còn được gọi là Hồ Malawi, là một trong những Hồ Lớn châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lake Nyasa is known for its diverse fish species."

    "Hồ Nyasa nổi tiếng với sự đa dạng các loài cá."

  • "We went fishing on Lake Nyasa."

    "Chúng tôi đã đi câu cá trên hồ Nyasa."

  • "Lake Nyasa is an important source of freshwater."

    "Hồ Nyasa là một nguồn nước ngọt quan trọng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Indigenous Languages
Nyasa (name)
English
Lake Nyasa

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Nyasa' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ bản địa ở khu vực xung quanh hồ. Nó có nghĩa là 'hồ' hoặc 'vùng nước lớn'. Do đó, 'Lake Nyasa' thực chất là 'Hồ Hồ' (một cách lặp lại), nhưng tên gọi này đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của ngôn ngữ địa phương đối với tên gọi địa lý quốc tế.

Usage Note

Tên gọi 'Lake Nyasa' phổ biến trong tiếng Anh, mặc dù tên gọi 'Lake Malawi' được sử dụng chính thức hơn, đặc biệt là ở Malawi. Việc sử dụng tên gọi nào thường phụ thuộc vào bối cảnh địa lý và chính trị.

Prepositions

on in near

'on' được dùng khi đề cập đến vị trí của một thành phố hoặc thị trấn nằm trên bờ hồ (Ví dụ: 'A town on Lake Nyasa'). 'in' dùng để chỉ các hoạt động diễn ra bên trong hồ (Ví dụ: 'Swimming in Lake Nyasa'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần hồ (Ví dụ: 'A village near Lake Nyasa').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Lake Nyasa
  • vast vast Lake Nyasa
    (Hồ Nyasa rộng lớn)
  • deep deep Lake Nyasa
    (Hồ Nyasa sâu thẳm)
  • beautiful beautiful Lake Nyasa
    (Hồ Nyasa xinh đẹp)
Động từ + Lake Nyasa
  • explore explore Lake Nyasa
    (Khám phá Hồ Nyasa)
  • visit visit Lake Nyasa
    (Tham quan Hồ Nyasa)
  • fish fish in Lake Nyasa
    (Câu cá ở Hồ Nyasa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lake nyasa

Danh từ
Lật mặt

Hồ Nyasa, còn được gọi là Hồ Malawi, là một trong những Hồ Lớn châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.

"Lake Nyasa is known for its diverse fish species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake nyasa".

Đa dạng sinh học

Hồ Nyasa là một trong những hồ giàu sinh vật nhất trên thế giới, đặc biệt là các loài cá Cichlid. Đây là một điểm nóng về đa dạng sinh học và thu hút các nhà khoa học và du khách từ khắp nơi trên thế giới. Việc bảo tồn môi trường sinh thái của hồ là rất quan trọng.