(Top Banner Ad)
african great lakes
B1
Danh từ B1 Địa lý

african great lakes

UK: /ˌæfrɪkən ˈɡreɪt leɪks/ • US: /ˌæfrɪkən ˈɡreɪt leɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các Hồ Lớn Châu Phi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of lakes in and around the East African Rift Valley.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hồ nằm trong và xung quanh Thung lũng Rift Đông Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The African Great Lakes are a vital source of freshwater for the region."

    "Các Hồ Lớn Châu Phi là một nguồn nước ngọt quan trọng cho khu vực này."

  • "Tourism around the African Great Lakes is growing."

    "Du lịch quanh các Hồ Lớn Châu Phi đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Africa Châu Phi
Adjective African Thuộc về Châu Phi
Noun Lake Hồ nước
Noun Great Rift Valley Thung lũng Tách giãn Lớn (Nơi các Hồ Lớn nằm)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Africa
English
Great
English
Lakes
English (Composition)
African Great Lakes

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Địa Lý

Cụm từ "Hồ Lớn Châu Phi" là một thuật ngữ mô tả địa lý hiện đại, được các nhà thám hiểm và bản đồ học Châu Âu đặt tên vào thế kỷ 19. Tên gọi này chỉ đơn giản là sự kết hợp giữa châu lục (African) và đặc điểm nổi bật nhất của khu vực (Great Lakes – chuỗi các hồ lớn nằm trong Thung lũng Tách giãn Đông Phi), bao gồm các hồ lớn như Victoria, Tanganyika và Malawi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm các hồ lớn ở khu vực Đông Phi, bao gồm Hồ Victoria, Hồ Tanganyika, Hồ Malawi (còn gọi là Hồ Nyasa), Hồ Turkana, Hồ Albert, Hồ Edward, Hồ Kivu.
Từ 'african' được dùng để mô tả nguồn gốc địa lý hoặc liên quan đến văn hóa, con người hoặc các đặc điểm của Châu Phi. Trong cụm 'African Great Lakes', nó dùng để chỉ vị trí địa lý của các hồ này.
Từ 'great lakes' dùng để chỉ một nhóm các hồ có kích thước đáng kể. Trong trường hợp 'African Great Lakes', từ này chỉ rõ đây là các hồ lớn nằm ở châu Phi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + African Great Lakes
  • East East African Great Lakes
    (Các Hồ Lớn Đông Phi)
  • resource-rich resource-rich African Great Lakes region
    (Khu vực Hồ Lớn Châu Phi giàu tài nguyên)
  • sprawling sprawling African Great Lakes basin
    (Lưu vực Hồ Lớn Châu Phi rộng lớn)
Verb + African Great Lakes
  • explore explore the African Great Lakes
    (Thám hiểm các Hồ Lớn Châu Phi)
  • border countries bordering the African Great Lakes
    (Các quốc gia giáp ranh các Hồ Lớn Châu Phi)
  • preserve preserve the African Great Lakes ecosystem
    (Bảo tồn hệ sinh thái Hồ Lớn Châu Phi)

Idioms

  • The Great Lakes Region (of Africa)

    Khu vực Hồ Lớn (tên gọi tắt chỉ vùng địa chính trị xung quanh các hồ)

    "Political stability is crucial for the Great Lakes Region."

    (Ổn định chính trị là điều cần thiết cho Khu vực Hồ Lớn.)

  • Source of the Nile

    Nguồn gốc của sông Nile (Hồ Victoria là nguồn chính của sông Nile)

    "Lake Victoria is the primary source of the Nile River, located within the African Great Lakes system."

    (Hồ Victoria là nguồn chính của sông Nile, nằm trong hệ thống các Hồ Lớn Châu Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

african great lakes

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hồ nằm trong và xung quanh Thung lũng Rift Đông Phi.

"The African Great Lakes are a vital source of freshwater for the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african great lakes".

Trung Tâm Đa Dạng Sinh Học

Các Hồ Lớn Châu Phi, đặc biệt là Hồ Tanganyika và Malawi, là những trung tâm đa dạng sinh học lớn. Chúng chứa một số lượng loài cá đặc hữu (endemic species) khổng lồ, nổi tiếng nhất là cá Cichlid, với hàng trăm loài chỉ tìm thấy ở đây. Đây là một phòng thí nghiệm tiến hóa tự nhiên độc đáo.

Cái Nôi của Nhân Loại

Khu vực rộng lớn bao gồm các Hồ Lớn, nằm trong Thung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley), được giới khoa học xem là 'Cái Nôi của Nhân Loại'. Nhiều hóa thạch và bằng chứng sớm nhất về loài người đã được tìm thấy ở khu vực này, cho thấy đây là nơi khởi nguồn của loài người hiện đại.