(Top Banner Ad)
lake malawi
A2
Danh từ A2 Địa lý

lake malawi

UK: /leɪk məˈlɑːwi/ • US: /leɪk məˈlɑːwi/

Nghĩa tiếng Việt

hồ Malawi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large lake in southeastern Africa, located between Malawi, Mozambique, and Tanzania.

Vietnamese Meaning

Một hồ lớn ở đông nam châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lake Malawi is known for its diverse fish species."

    "Hồ Malawi nổi tiếng với sự đa dạng của các loài cá."

  • "The fishermen rely on Lake Malawi for their livelihood."

    "Những người đánh cá dựa vào hồ Malawi để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lake Malawi

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Lake Malawi' đơn giản là sự kết hợp giữa từ 'Lake' (hồ) trong tiếng Anh và tên của quốc gia Malawi, nơi hồ này tọa lạc. Hồ Malawi trước đây còn được biết đến với tên 'Lake Nyasa', nhưng tên 'Lake Malawi' được sử dụng phổ biến hơn sau khi Malawi giành được độc lập.

Usage Note

"Lake Malawi" là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Nó thường được gọi đơn giản là Malawi trong một số ngữ cảnh, mặc dù điều này có thể gây nhầm lẫn với tên quốc gia.

Prepositions

in on near

"in Lake Malawi" chỉ vị trí bên trong hồ. "on Lake Malawi" chỉ vị trí trên mặt hồ (ví dụ: trên một con thuyền). "near Lake Malawi" chỉ vị trí gần hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lake malawi
  • large large lake malawi
    (Hồ Malawi rộng lớn)
  • beautiful beautiful lake malawi
    (Hồ Malawi xinh đẹp)
  • deep deep lake malawi
    (Hồ Malawi sâu)
Động từ + lake malawi
  • visit visit lake malawi
    (Tham quan hồ Malawi)
  • explore explore lake malawi
    (Khám phá hồ Malawi)
  • fish fish in lake malawi
    (Câu cá ở hồ Malawi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lake malawi

Danh từ
Lật mặt

Một hồ lớn ở đông nam châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.

"Lake Malawi is known for its diverse fish species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake malawi".

Đa dạng sinh học

Hồ Malawi nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú, đặc biệt là các loài cá Cichlid. Đây là một trong những hồ có số lượng loài cá độc đáo nhiều nhất trên thế giới, thu hút các nhà khoa học và du khách yêu thiên nhiên.

Ý nghĩa kinh tế

Hồ Malawi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của Malawi và các quốc gia lân cận. Nó cung cấp nguồn nước, thực phẩm (cá) và là tuyến đường giao thông quan trọng. Du lịch quanh hồ cũng là một nguồn thu nhập đáng kể.