lake malawi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large lake in southeastern Africa, located between Malawi, Mozambique, and Tanzania.
Vietnamese Meaning
Một hồ lớn ở đông nam châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lake Malawi is known for its diverse fish species."
"Hồ Malawi nổi tiếng với sự đa dạng của các loài cá."
-
"The fishermen rely on Lake Malawi for their livelihood."
"Những người đánh cá dựa vào hồ Malawi để kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lake Malawi" là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Nó thường được gọi đơn giản là Malawi trong một số ngữ cảnh, mặc dù điều này có thể gây nhầm lẫn với tên quốc gia.
Prepositions
"in Lake Malawi" chỉ vị trí bên trong hồ. "on Lake Malawi" chỉ vị trí trên mặt hồ (ví dụ: trên một con thuyền). "near Lake Malawi" chỉ vị trí gần hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large lake malawi (Hồ Malawi rộng lớn)
-
beautiful beautiful lake malawi (Hồ Malawi xinh đẹp)
-
deep deep lake malawi (Hồ Malawi sâu)
-
visit visit lake malawi (Tham quan hồ Malawi)
-
explore explore lake malawi (Khám phá hồ Malawi)
-
fish fish in lake malawi (Câu cá ở hồ Malawi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lake malawi
Danh từMột hồ lớn ở đông nam châu Phi, nằm giữa Malawi, Mozambique và Tanzania.
"Lake Malawi is known for its diverse fish species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake malawi".
