(Top Banner Ad)
lamppost
A2
noun A2 Đời sống hàng ngày, Đô thị

lamppost

UK: /ˈlæmpˌpəʊst/ • US: /ˈlæmpˌpoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cột đèn đường đèn đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall post with a light on top; a street light.

Vietnamese Meaning

Cột đèn đường, cột đèn chiếu sáng công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on the wall near the lamppost."

    "Con mèo ngồi trên tường gần cột đèn đường."

  • "The lovers met every night under the lamppost."

    "Những người yêu nhau gặp nhau mỗi đêm dưới cột đèn đường."

  • "The lamppost cast a long shadow on the pavement."

    "Cột đèn đường hắt một cái bóng dài trên vỉa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamp đèn, bóng đèn
Noun post cột, trụ, bưu kiện
Noun streetlight đèn đường (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
lampas
Latin
lampas (for lamp), postis (for post)
Old French
lampe
Old English
post
English (compound)
lamppost (mid-19th century)

Nguồn gốc của 'Lamppost'

'Lamppost' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'lamp' (đèn) và 'post' (cột, trụ). Từ 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'lampas', nghĩa là 'ngọn đuốc' hay 'đèn', sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Từ 'post' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'postis', có nghĩa là 'cột cửa' hay 'trụ'. Hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19 để tạo ra 'lamppost', mô tả một cây cột có gắn đèn chiếu sáng.

Usage Note

Từ 'lamppost' thường được dùng để chỉ những cột đèn cố định, cao, được dựng ở ven đường phố, công viên, hoặc các khu vực công cộng khác nhằm mục đích chiếu sáng vào ban đêm. Nó nhấn mạnh vào cấu trúc cột cao đỡ đèn. Không nên nhầm lẫn với các loại đèn di động hoặc đèn trang trí trong nhà.

Prepositions

at near under

- 'at the lamppost': chỉ vị trí chính xác tại cột đèn (ví dụ: We met at the lamppost).
- 'near the lamppost': chỉ vị trí gần cột đèn (ví dụ: The cat was sleeping near the lamppost).
- 'under the lamppost': chỉ vị trí ngay dưới cột đèn (ví dụ: They found a wallet under the lamppost).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamppost
  • tall tall lamppost
    (cột đèn cao)
  • old old lamppost
    (cột đèn cũ)
  • decorative decorative lamppost
    (cột đèn trang trí)
  • sturdy sturdy lamppost
    (cột đèn vững chắc)
  • broken broken lamppost
    (cột đèn bị hỏng)
Verb + lamppost
  • lean against lean against a lamppost
    (tựa vào cột đèn)
  • install install a lamppost
    (lắp đặt cột đèn)
  • hit hit a lamppost
    (đâm vào cột đèn)
  • illuminate illuminate a lamppost
    (chiếu sáng một cột đèn)
Prepositional phrases
  • under under the lamppost
    (dưới cột đèn)
  • by by the lamppost
    (cạnh cột đèn)
  • near near the lamppost
    (gần cột đèn)

Idioms

  • The lamppost problem / Drunkard's search

    Vấn đề cột đèn / Tìm kiếm của người say rượu (ẩn dụ cho việc tìm kiếm giải pháp ở nơi thuận tiện nhất hoặc dễ nhìn thấy nhất, thay vì nơi vấn đề thực sự tồn tại hoặc nơi giải pháp thực sự hiệu quả)

    "He's always looking for easy answers; it's like the lamppost problem, searching where the light is, not where the keys were lost."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm những câu trả lời dễ dàng; đó giống như vấn đề cột đèn, tìm kiếm nơi có ánh sáng chứ không phải nơi làm mất chìa khóa.)

  • To lean on a lamppost (figurative)

    Tựa vào cột đèn (ẩn dụ cho việc tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc dựa dẫm vào ai/cái gì đó một cách thụ động, thiếu chủ động hoặc không hiệu quả)

    "Instead of actively solving the problem, he's just leaning on a lamppost, waiting for someone else to fix it."

    (Thay vì chủ động giải quyết vấn đề, anh ấy chỉ tựa vào cột đèn, chờ đợi người khác sửa chữa nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamppost

noun
Lật mặt

Cột đèn đường, cột đèn chiếu sáng công cộng.

"The cat sat on the wall near the lamppost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamppost".

Cây cột đèn trong 'Biên niên sử Narnia'

Trong tác phẩm kinh điển 'Biên niên sử Narnia: Sư tử, Phù thủy và Tủ quần áo' của C.S. Lewis, cây cột đèn là một trong những cảnh tượng đầu tiên mà cô bé Lucy Pevensie nhìn thấy khi lần đầu bước vào thế giới thần tiên Narnia. Nó đứng sừng sững giữa khu rừng tuyết, không rõ nguồn gốc, nhưng luôn tỏa sáng. Cây cột đèn này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho ranh giới giữa thế giới thực và thế giới phép thuật, đánh dấu điểm khởi đầu của cuộc phiêu lưu kỳ diệu.

Biểu tượng ánh sáng và sự an toàn đô thị

Từ những cây đèn khí đốt cổ điển đến đèn điện hiện đại, cột đèn đã trở thành một phần không thể thiếu của cảnh quan đô thị trên khắp thế giới. Chúng không chỉ cung cấp ánh sáng cần thiết để mọi người di chuyển an toàn vào ban đêm, mà còn tượng trưng cho sự văn minh, trật tự và an ninh trong các thành phố. Nhiều cột đèn còn được thiết kế tinh xảo, trở thành những tác phẩm nghệ thuật đường phố, góp phần tạo nên vẻ đẹp kiến trúc và bản sắc riêng cho từng khu vực.