light post
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall post with a light on top, typically used to illuminate streets and other public areas.
Vietnamese Meaning
Một cột cao có đèn ở trên đỉnh, thường được sử dụng để chiếu sáng đường phố và các khu vực công cộng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat was sleeping under the light post."
"Con mèo đang ngủ dưới cột đèn."
-
"He leaned against the light post, waiting for the bus."
"Anh ấy tựa vào cột đèn, chờ xe buýt."
-
"The new light posts are much brighter than the old ones."
"Những cột đèn mới sáng hơn nhiều so với những cột đèn cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lamppost | cột đèn đường, cây đèn đường (từ đồng nghĩa) |
| Noun | streetlight | đèn đường (thường được gắn trên cột đèn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cột đèn đường công cộng. Đôi khi nó có thể được gọi là 'street light' nhưng 'light post' nhấn mạnh hơn vào cấu trúc cột đỡ đèn.
Prepositions
'near the light post' (gần cột đèn) chỉ vị trí gần cột đèn. 'Under the light post' (dưới cột đèn) chỉ vị trí trực tiếp bên dưới cột đèn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit a light post (đâm vào cột đèn)
-
install install a light post (lắp đặt một cột đèn)
-
decorate decorate a light post (trang trí một cột đèn)
-
on a sign on a light post (một biển báo trên cột đèn)
-
next to sit next to a light post (ngồi cạnh cột đèn)
-
around wrap string lights around a light post (quấn đèn nháy quanh cột đèn)
Idioms
-
wrap around a light post
quấn/va vào cột đèn (thường chỉ tai nạn xe cộ nghiêm trọng)
"The car skidded on the ice and wrapped around a light post."
(Chiếc xe trượt trên băng và đâm quấn vào cột đèn.)
-
tie (something) to a light post
buộc (cái gì đó) vào cột đèn (chỉ hành động cố định, gắn kết)
"They tied balloons to every light post for the festival."
(Họ buộc bóng bay vào mọi cột đèn cho lễ hội.)
-
post a flyer on a light post
dán tờ rơi lên cột đèn (chỉ việc quảng cáo hoặc thông báo công cộng)
"He posted a flyer on the light post about his lost cat."
(Anh ấy dán tờ rơi trên cột đèn về con mèo bị lạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light post
danh từMột cột cao có đèn ở trên đỉnh, thường được sử dụng để chiếu sáng đường phố và các khu vực công cộng khác.
"The cat was sleeping under the light post."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There will be a light post installed on the corner of my street. |
Sẽ có một cột đèn được lắp đặt ở góc đường của tôi. |
| Phủ định | There is not going to be a light post near the park. |
Sẽ không có cột đèn nào gần công viên. |
| Nghi vấn | Will there be a light post near the new bus stop? |
Liệu có cột đèn nào gần trạm xe buýt mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light post".
