(Top Banner Ad)
streetlight
A2
noun A2 Đô thị học/Kỹ thuật dân dụng

streetlight

UK: /ˈstriːt.laɪt/ • US: /ˈstriːt.laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Đèn đường Đèn chiếu sáng đường phố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp on a tall post that lights a street, especially at night.

Vietnamese Meaning

Đèn đường, đèn chiếu sáng đường phố, thường được đặt trên một cột cao để chiếu sáng đường phố vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was sitting under the streetlight."

    "Con mèo đang ngồi dưới ánh đèn đường."

  • "The streetlights came on automatically at dusk."

    "Đèn đường tự động bật vào lúc chạng vạng."

  • "Many cities are switching to LED streetlights to save energy."

    "Nhiều thành phố đang chuyển sang sử dụng đèn đường LED để tiết kiệm năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street Đường phố, phố xá
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Chiếu sáng, thắp sáng
Adjective light Sáng sủa, sáng rõ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đô thị học/Kỹ thuật dân dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
light
English
streetlight

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'streetlight' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'street' (đường phố) và 'light' (ánh sáng, đèn). Ghép lại, nó có nghĩa là 'đèn đường' – thiết bị chiếu sáng được đặt trên đường phố để cung cấp ánh sáng vào ban đêm, giúp đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người đi lại.

Usage Note

Từ 'streetlight' đề cập cụ thể đến đèn được thiết kế để chiếu sáng đường phố, thường được lắp đặt trên các cột cao dọc theo đường đi. Nó khác với các loại đèn khác như đèn trong nhà hoặc đèn xe. Đèn đường rất quan trọng cho an toàn giao thông và an ninh vào ban đêm.

Prepositions

under near

Ví dụ: 'under the streetlight' (dưới ánh đèn đường) chỉ vị trí trực tiếp bên dưới đèn. 'near the streetlight' (gần đèn đường) chỉ vị trí không xa đèn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streetlight
  • bright bright streetlight
    (đèn đường sáng chói)
  • dim dim streetlight
    (đèn đường lờ mờ)
  • flickering flickering streetlight
    (đèn đường nhấp nháy)
  • broken broken streetlight
    (đèn đường bị hỏng)
Verb + streetlight
  • install install a streetlight
    (lắp đặt đèn đường)
  • fix fix a streetlight
    (sửa đèn đường)
  • switch on switch on the streetlight
    (bật đèn đường)
  • stand under stand under a streetlight
    (đứng dưới ánh đèn đường)

Idioms

  • under a streetlight

    dưới ánh đèn đường

    "He waited for her under a flickering streetlight."

    (Anh ấy đợi cô ấy dưới một cây đèn đường nhấp nháy.)

  • the glow of the streetlight

    ánh sáng/quầng sáng của đèn đường

    "The only light came from the dim glow of the streetlight."

    (Ánh sáng duy nhất đến từ quầng sáng lờ mờ của đèn đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetlight

noun
Lật mặt

Đèn đường, đèn chiếu sáng đường phố, thường được đặt trên một cột cao để chiếu sáng đường phố vào ban đêm.

"The cat was sitting under the streetlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new streetlight illuminates the entire street!
Ồ, đèn đường mới chiếu sáng cả con phố!
Phủ định
Oh no, the streetlight isn't working tonight.
Ôi không, đèn đường không hoạt động tối nay.
Nghi vấn
Hey, is that a new streetlight over there?
Này, đó có phải là một cái đèn đường mới ở đằng kia không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had installed better streetlights, there would be fewer accidents now.
Nếu thành phố đã lắp đặt đèn đường tốt hơn, thì bây giờ sẽ có ít tai nạn hơn.
Phủ định
If the power company hadn't failed to maintain the streetlights, the neighborhood wouldn't have been so dark last night.
Nếu công ty điện lực không bỏ bê việc bảo trì đèn đường, thì khu phố đã không tối tăm đến vậy vào tối qua.
Nghi vấn
If the streetlight were working properly, would you have gotten lost last night?
Nếu đèn đường hoạt động bình thường, thì bạn có bị lạc tối qua không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony starts, the maintenance crew will have been fixing the streetlight for over an hour.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, đội bảo trì sẽ đã sửa đèn đường được hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
By midnight, the neighborhood watch won't have been monitoring the streetlights for any suspicious activity.
Đến nửa đêm, đội tuần tra khu phố sẽ không theo dõi đèn đường để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Nghi vấn
Will the electricians have been checking the streetlights for potential outages by the time the storm hits?
Liệu các thợ điện sẽ kiểm tra đèn đường để tìm các sự cố tiềm ẩn vào thời điểm cơn bão ập đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetlight".

Biểu tượng của an toàn và cuộc sống đô thị

Đèn đường không chỉ chiếu sáng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và giảm tội phạm vào ban đêm. Chúng tạo ra không gian công cộng an toàn hơn, cho phép các hoạt động xã hội diễn ra ngay cả khi trời tối, góp phần định hình cuộc sống đô thị hiện đại.

Từ đèn dầu đến đèn điện hiện đại

Lịch sử đèn đường gắn liền với sự phát triển của các thành phố. Từ những chiếc đèn dầu, đèn khí đốt thô sơ thời xưa, đèn đường đã tiến hóa thành những hệ thống chiếu sáng điện hiện đại, không chỉ làm sáng đường phố mà còn thể hiện sự tiến bộ về công nghệ và quy hoạch đô thị.