(Top Banner Ad)
street light
A2
noun A2 Đô thị, Giao thông

street light

UK: /ˈstriːt ˌlaɪt/ • US: /ˈstriːt ˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn đường đèn chiếu sáng công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, usually on a tall post, that illuminates a public street, especially at night.

Vietnamese Meaning

Đèn đường, đèn chiếu sáng công cộng được đặt trên cột cao để chiếu sáng đường phố, đặc biệt vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street light illuminated the dark alleyway."

    "Đèn đường chiếu sáng con hẻm tối tăm."

  • "The street lights came on automatically at dusk."

    "Đèn đường tự động bật khi trời nhá nhem tối."

  • "He walked home under the flickering street lights."

    "Anh ấy đi bộ về nhà dưới ánh đèn đường nhấp nháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun street phố, đường phố
Noun light ánh sáng, đèn
Verb lighten thắp sáng, làm sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Noun streetlamp đèn đường (từ đồng nghĩa với street light)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đô thị, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere-
Latin
strata (via)
Old English
strǣt
Modern English
street
Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Modern English
light
Modern English Compound
street light

Nguồn gốc của 'street light'

Từ 'street light' (đèn đường) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Street' (đường phố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'strata via' có nghĩa là 'con đường lát đá', sau đó phát triển thành 'strǣt' trong tiếng Anh cổ. Còn 'light' (ánh sáng, đèn) có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*lewk-' nghĩa là 'sáng', qua tiếng German nguyên thủy '*leuhtą' rồi thành 'lēoht' trong tiếng Anh cổ. Đến thời hiện đại, khi công nghệ chiếu sáng phát triển, hai từ này kết hợp lại thành 'street light' để chỉ loại đèn dùng để thắp sáng các con đường.

Usage Note

“Street light” thường dùng để chỉ loại đèn cố định, được lắp đặt dọc theo các con đường để đảm bảo an toàn giao thông và an ninh trật tự vào ban đêm. Nó khác với đèn pha (headlight) của xe cộ hay đèn pin (flashlight) dùng cá nhân. Thường được quản lý bởi chính quyền địa phương.

Prepositions

under near

‘Under’ dùng để chỉ vị trí ở phía dưới đèn đường (ví dụ: đỗ xe dưới đèn đường). ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần đèn đường (ví dụ: nhà ở gần đèn đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street light
  • bright bright street light
    (đèn đường sáng chói)
  • dim dim street light
    (đèn đường mờ ảo)
  • flickering flickering street light
    (đèn đường nhấp nháy)
  • broken broken street light
    (đèn đường bị hỏng)
Verb + street light
  • install install a street light
    (lắp đặt đèn đường)
  • turn on/off turn on/off the street light
    (bật/tắt đèn đường)
  • fix fix a broken street light
    (sửa một chiếc đèn đường hỏng)
street light + Verb
  • illuminates The street light illuminates the path.
    (Đèn đường chiếu sáng con đường.)
  • casts The street light casts long shadows.
    (Đèn đường đổ những bóng dài.)

Idioms

  • under the street light

    dưới ánh đèn đường (chỉ một vị trí hoặc một khung cảnh)

    "They stood talking under the street light, sharing secrets."

    (Họ đứng nói chuyện dưới ánh đèn đường, chia sẻ những bí mật.)

  • the glow of the street lights

    ánh sáng/vầng sáng của đèn đường (thường dùng để mô tả không khí, cảnh vật)

    "The city was peaceful under the soft glow of the street lights."

    (Thành phố thật yên bình dưới vầng sáng dịu nhẹ của những chiếc đèn đường.)

  • a row of street lights

    một dãy đèn đường

    "A long row of street lights stretched into the distance, guiding the way."

    (Một dãy đèn đường dài trải dài vào xa xăm, dẫn lối đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street light

noun
Lật mặt

Đèn đường, đèn chiếu sáng công cộng được đặt trên cột cao để chiếu sáng đường phố, đặc biệt vào ban đêm.

"The street light illuminated the dark alleyway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city should install more street lights to improve safety.
Thành phố nên lắp đặt thêm đèn đường để cải thiện an toàn.
Phủ định
They cannot repair the street light until tomorrow.
Họ không thể sửa đèn đường cho đến ngày mai.
Nghi vấn
Could the street light be brighter?
Đèn đường có thể sáng hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in better street lights, the accident might have been avoided.
Nếu thành phố đã đầu tư vào đèn đường tốt hơn, tai nạn có lẽ đã tránh được.
Phủ định
If the street light had not been broken, the driver might not have missed the turn.
Nếu đèn đường không bị hỏng, người lái xe có lẽ đã không bỏ lỡ поворот.
Nghi vấn
Would the police have found the suspect if the street light had been functioning properly?
Liệu cảnh sát có tìm thấy nghi phạm nếu đèn đường hoạt động bình thường không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was checking the street light when the power went out.
Người kỹ thuật viên đang kiểm tra đèn đường thì điện cúp.
Phủ định
They weren't fixing the street light because it wasn't broken.
Họ đã không sửa đèn đường vì nó không bị hỏng.
Nghi vấn
Were you walking under the street light when it started flickering?
Bạn có đang đi dưới đèn đường khi nó bắt đầu nhấp nháy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had already installed new LED street lights before the energy crisis hit.
Thành phố đã lắp đặt đèn đường LED mới trước khi cuộc khủng hoảng năng lượng xảy ra.
Phủ định
They had not fixed the street light until after several complaints were filed.
Họ đã không sửa đèn đường cho đến sau khi một vài khiếu nại được nộp.
Nghi vấn
Had the maintenance crew checked all the street lights before the storm?
Đội bảo trì đã kiểm tra tất cả các đèn đường trước cơn bão chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street light".

Sự phát triển của đèn đường

Trước khi có điện, các thành phố thường dùng đèn dầu hoặc đèn khí đốt để chiếu sáng đường phố vào ban đêm. Đèn đường điện đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đánh dấu một bước tiến lớn trong an ninh và sinh hoạt đô thị. Chúng không chỉ giúp giảm tội phạm mà còn kéo dài thời gian hoạt động của các cửa hàng và khu giải trí, góp phần tạo nên một đô thị năng động hơn.

Biểu tượng trong nghệ thuật và văn học

Đèn đường thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học phương Tây như một biểu tượng của sự cô độc trong đô thị, sự chờ đợi hoặc là điểm tựa duy nhất của ánh sáng trong bóng đêm. Chúng có thể đại diện cho sự tỉnh thức, hy vọng hoặc đôi khi là sự lạc lõng của cá nhân giữa một thành phố lớn, tạo nên những khung cảnh lãng mạn hoặc u buồn.