(Top Banner Ad)
land plants
B2
danh từ B2 Thực vật học

land plants

UK: /ˈlænd ˌplɑːnts/ • US: /ˈlænd ˌplænts/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật trên cạn thực vật lục địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that have adapted to live on land, as opposed to in water.

Vietnamese Meaning

Thực vật đã thích nghi để sống trên cạn, trái ngược với sống dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Land plants play a crucial role in terrestrial ecosystems."

    "Thực vật trên cạn đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái trên cạn."

  • "The first land plants were simple organisms similar to modern-day mosses."

    "Những thực vật trên cạn đầu tiên là những sinh vật đơn giản tương tự như rêu ngày nay."

  • "The evolution of land plants significantly altered the Earth's atmosphere."

    "Sự tiến hóa của thực vật trên cạn đã làm thay đổi đáng kể bầu khí quyển của Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng (cây)
Noun planting sự trồng trọt, mùa vụ
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Adjective terrestrial trên cạn (liên quan đến đất liền trong ngữ cảnh sinh học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

vascular plants (thực vật có mạch)non-vascular plants (thực vật không mạch)bryophytes (rêu)tracheophytes (thực vật có mạch dẫn)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Latin
planta
Old French
plante
Middle English
plaunte
Modern English
land plants

Nguồn gốc của 'land plants'

Cụm từ 'land plants' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *landą, mang nghĩa 'đất' hoặc 'vùng đất'. Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', chỉ 'chồi non' hoặc 'cây con'. Khi kết hợp lại, 'land plants' dùng để mô tả các loại thực vật sinh trưởng và phát triển trên đất liền, nhằm phân biệt chúng với thực vật thủy sinh. Thuật ngữ này nhấn mạnh khả năng thích nghi của chúng với môi trường trên cạn và vai trò nền tảng trong việc hình thành các hệ sinh thái đất liền.

Usage Note

Cụm từ 'land plants' dùng để chỉ một nhóm lớn các loài thực vật đã tiến hóa để sinh tồn và phát triển trên môi trường đất liền. Sự thích nghi này bao gồm các đặc điểm như hệ thống mạch dẫn để vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, lớp vỏ bảo vệ để chống lại sự mất nước, và cơ chế sinh sản không phụ thuộc vào nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land plants
  • early early land plants
    (thực vật trên cạn sơ khai)
  • vascular vascular land plants
    (thực vật có mạch trên cạn)
  • diverse diverse land plants
    (thực vật trên cạn đa dạng)
Verb + land plants
  • study study land plants
    (nghiên cứu thực vật trên cạn)
  • thrive Land plants thrive in tropical climates.
    (Thực vật trên cạn phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
  • adapted Land plants adapted to new environments.
    (Thực vật trên cạn đã thích nghi với môi trường mới.)

Idioms

  • the evolution of land plants

    sự tiến hóa của thực vật trên cạn

    "Scientists study the fossil record to understand the evolution of land plants."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu hồ sơ hóa thạch để hiểu về sự tiến hóa của thực vật trên cạn.)

  • colonization of land by plants

    sự định cư/chiếm lĩnh đất liền của thực vật

    "The colonization of land by plants was a pivotal event in Earth's history."

    (Sự định cư đất liền của thực vật là một sự kiện then chốt trong lịch sử Trái Đất.)

  • terrestrial ecosystems and land plants

    hệ sinh thái trên cạn và thực vật trên cạn

    "The health of terrestrial ecosystems heavily depends on land plants."

    (Sức khỏe của các hệ sinh thái trên cạn phụ thuộc rất nhiều vào thực vật trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land plants

danh từ
Lật mặt

Thực vật đã thích nghi để sống trên cạn, trái ngược với sống dưới nước.

"Land plants play a crucial role in terrestrial ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have studied the effects of climate change on land plants.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên thực vật trên cạn.
Phủ định
By the end of the century, many ecosystems won't have adapted to the changing conditions, potentially leading to the extinction of some land plants.
Đến cuối thế kỷ này, nhiều hệ sinh thái sẽ không thích nghi được với những điều kiện thay đổi, có khả năng dẫn đến sự tuyệt chủng của một số loài thực vật trên cạn.
Nghi vấn
Will researchers have discovered new species of land plants in the Amazon rainforest by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã khám phá ra các loài thực vật trên cạn mới ở rừng mưa Amazon vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land plants".

Nền tảng của sự sống và nông nghiệp

Thực vật trên cạn (land plants) là nền tảng của hầu hết các hệ sinh thái trên cạn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất oxy, cung cấp thức ăn cho động vật và con người, cũng như tạo ra môi trường sống. Nông nghiệp, xương sống của các nền văn minh, hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng trồng trọt các loại thực vật trên cạn để nuôi sống thế giới.

Thay đổi khí hậu và môi trường

Sự xuất hiện và đa dạng hóa của thực vật trên cạn hàng trăm triệu năm trước đã thay đổi đáng kể khí quyển Trái Đất, làm tăng nồng độ oxy và tạo điều kiện cho sự phát triển của các dạng sống phức tạp hơn, bao gồm cả động vật và con người. Chúng liên tục đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu và điều hòa khí hậu.