landing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of bringing an aircraft, spacecraft, or boat to the ground or shore.
Vietnamese Meaning
Hành động đưa một máy bay, tàu vũ trụ hoặc thuyền xuống mặt đất hoặc bờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane made a smooth landing at the airport."
"Chiếc máy bay đã hạ cánh êm ái xuống sân bay."
-
"The pilot announced our imminent landing."
"Phi công thông báo về việc hạ cánh sắp tới của chúng ta."
-
"The insect made a clumsy landing on the flower."
"Con côn trùng hạ cánh vụng về lên bông hoa."
-
"We have purchased some land for our new landing strip."
"Chúng tôi đã mua một số đất cho đường băng mới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'landing' thường được dùng để chỉ thời điểm cuối cùng của một chuyến bay hoặc hành trình trên biển, khi phương tiện di chuyển chạm đất hoặc mặt nước. Nó bao hàm cả quá trình hạ cánh an toàn và kiểm soát.
Prepositions
‘Landing at’ thường được sử dụng khi đề cập đến địa điểm hạ cánh cụ thể (ví dụ: landing at the airport). ‘Landing on’ thường được sử dụng khi nói về bề mặt hạ cánh (ví dụ: landing on the moon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe landing (hạ cánh an toàn)
-
emergency emergency landing (hạ cánh khẩn cấp)
-
soft soft landing (hạ cánh nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) sự chuyển đổi êm thấm)
-
perfect perfect landing (hạ cánh hoàn hảo)
-
rough rough landing (hạ cánh khó khăn/gập ghềnh)
-
make make a landing (thực hiện một cuộc hạ cánh)
-
force force a landing (buộc hạ cánh)
-
prepare for prepare for landing (chuẩn bị hạ cánh)
-
perform perform a landing (thực hiện hạ cánh)
-
moon moon landing (cuộc đổ bộ lên mặt trăng)
-
water water landing (hạ cánh xuống nước)
-
stair stair landing (chiếu nghỉ cầu thang)
-
touchdown touchdown landing (hạ cánh chạm đất)
Idioms
-
a soft landing
hạ cánh nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) sự chuyển đổi êm thấm, không gây sốc (đặc biệt trong kinh tế)
"Economists are hoping for a soft landing for the economy, not a recession."
(Các nhà kinh tế đang hy vọng nền kinh tế sẽ có một 'hạ cánh nhẹ nhàng', chứ không phải một cuộc suy thoái.)
-
happy landing(s)
chúc hạ cánh an toàn (lời chúc cho người đi máy bay hoặc phi hành gia)
"The pilot wished all passengers a happy landing."
(Phi công chúc tất cả hành khách hạ cánh an toàn.)
-
landing strip
đường băng (đơn giản, thường là ở sân bay nhỏ hoặc tạm thời); (nghĩa bóng, thông tục) vùng tóc được cắt tỉa đặc biệt
"The small plane used a grass landing strip in the field."
(Chiếc máy bay nhỏ đã sử dụng một đường băng cỏ ở cánh đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landing
Danh từHành động đưa một máy bay, tàu vũ trụ hoặc thuyền xuống mặt đất hoặc bờ.
"The plane made a smooth landing at the airport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landing".
