(Top Banner Ad)
landscape design
B2
Danh từ B2 Kiến trúc và Thiết kế

landscape design

UK: /ˈlændˌskeɪp dɪˈzaɪn/ • US: /ˈlændˌskeɪp dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cảnh quan thiết kế phong cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of designing outdoor spaces, especially gardens and parks, so that they are both functional and aesthetically pleasing.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành thiết kế không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn và công viên, sao cho chúng vừa có chức năng vừa có tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective landscape design can increase the value of a property."

    "Thiết kế cảnh quan hiệu quả có thể làm tăng giá trị của một bất động sản."

  • "She specializes in sustainable landscape design."

    "Cô ấy chuyên về thiết kế cảnh quan bền vững."

  • "The company offers a range of landscape design services."

    "Công ty cung cấp một loạt các dịch vụ thiết kế cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Verb design Thiết kế
Noun designer Nhà thiết kế
Adjective designed Được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English
landscape
French
dessein
English
design
English
landscape design

Nguồn gốc của 'landscape'

Từ 'landscape' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'landschap', có nghĩa là một vùng đất hoặc quang cảnh. Người Anh mượn từ này và dùng nó để chỉ một bức tranh vẽ phong cảnh, trước khi nó được dùng để chỉ phong cảnh tự nhiên nói chung. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa nghệ thuật và cách chúng ta nhìn nhận thiên nhiên.

Ý nghĩa của 'design'

Từ 'design' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'dessein', có nghĩa là ý định hoặc kế hoạch. Trong 'landscape design', nó ám chỉ quá trình lên kế hoạch và tạo ra một không gian ngoài trời thẩm mỹ và chức năng. Nó không chỉ là vẻ đẹp mà còn là sự sắp xếp hợp lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'landscape design' nhấn mạnh sự kết hợp giữa yếu tố nghệ thuật và khoa học trong việc tạo ra một môi trường ngoài trời hấp dẫn và hữu ích. Nó bao gồm việc xem xét địa hình, thực vật, kiến trúc và các yếu tố môi trường khác. Nó khác với 'gardening' (làm vườn) ở chỗ có phạm vi rộng hơn và tập trung vào quy hoạch tổng thể.

Prepositions

in of

'in landscape design' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể được sử dụng trong thiết kế cảnh quan. Ví dụ: 'The use of native plants in landscape design'. 'of landscape design' thường dùng để chỉ các đặc điểm hoặc kết quả của thiết kế cảnh quan. Ví dụ: 'The principles of landscape design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscape design
  • beautiful landscape design
    (thiết kế cảnh quan đẹp)
  • sustainable landscape design
    (thiết kế cảnh quan bền vững)
  • modern landscape design
    (thiết kế cảnh quan hiện đại)
Verb + landscape design
  • create landscape design
    (tạo ra thiết kế cảnh quan)
  • implement landscape design
    (thực hiện thiết kế cảnh quan)
  • study landscape design
    (nghiên cứu thiết kế cảnh quan)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words in landscape design

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói trong thiết kế cảnh quan (tức là một hình ảnh trực quan có thể truyền đạt nhiều thông tin hơn là mô tả bằng lời)

    "The client couldn't understand the written proposal, but a rendering made the landscape design clear: a picture is worth a thousand words."

    (Khách hàng không thể hiểu đề xuất bằng văn bản, nhưng một bản dựng đã làm rõ thiết kế cảnh quan: một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscape design

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành thiết kế không gian ngoài trời, đặc biệt là vườn và công viên, sao cho chúng vừa có chức năng vừa có tính thẩm mỹ.

"Effective landscape design can increase the value of a property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Landscape design is crucial: it enhances property value, improves aesthetics, and promotes environmental sustainability.
Thiết kế cảnh quan rất quan trọng: nó nâng cao giá trị tài sản, cải thiện tính thẩm mỹ và thúc đẩy sự bền vững môi trường.
Phủ định
Effective landscape design isn't just about plants: it also considers hardscaping, drainage, and lighting.
Thiết kế cảnh quan hiệu quả không chỉ là về thực vật: nó còn xem xét các yếu tố như cấu trúc cứng, thoát nước và ánh sáng.
Nghi vấn
Is landscape design only for large properties: or can smaller spaces also benefit from professional planning?
Thiết kế cảnh quan chỉ dành cho các bất động sản lớn: hay các không gian nhỏ hơn cũng có thể hưởng lợi từ quy hoạch chuyên nghiệp?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Landscape design, a blend of art and science, enhances property value and aesthetic appeal.
Thiết kế cảnh quan, sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học, làm tăng giá trị tài sản và tính thẩm mỹ.
Phủ định
Without careful planning, landscape design, though seemingly simple, can become a costly and ineffective endeavor.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, thiết kế cảnh quan, dù có vẻ đơn giản, có thể trở thành một nỗ lực tốn kém và không hiệu quả.
Nghi vấn
Considering the climate, soil conditions, and budget, is landscape design a worthwhile investment for our home, or should we explore other options?
Xem xét khí hậu, điều kiện đất đai và ngân sách, liệu thiết kế cảnh quan có phải là một khoản đầu tư đáng giá cho ngôi nhà của chúng ta hay chúng ta nên khám phá các lựa chọn khác?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's landscape design team won several awards this year.
Đội thiết kế cảnh quan của công ty đã giành được một số giải thưởng trong năm nay.
Phủ định
This city's landscape design isn't as impressive as other modern cities.
Thiết kế cảnh quan của thành phố này không ấn tượng bằng các thành phố hiện đại khác.
Nghi vấn
Is the client's landscape design vision aligned with the architect's?
Tầm nhìn thiết kế cảnh quan của khách hàng có phù hợp với kiến trúc sư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape design".

Vườn Zen của Nhật Bản

Vườn Zen của Nhật Bản là một ví dụ điển hình về thiết kế cảnh quan tối giản, tập trung vào sự tĩnh lặng và thiền định. Chúng sử dụng sỏi, đá và cây xanh được cắt tỉa cẩn thận để tạo ra một không gian thanh bình, khuyến khích sự suy ngẫm.

Ảnh hưởng của phong cách Baroque

Phong cách Baroque trong thiết kế cảnh quan, phổ biến vào thế kỷ 17 và 18, thường bao gồm các yếu tố trang trí công phu, đài phun nước lớn và các hình dạng hình học phức tạp. Các khu vườn của Versailles ở Pháp là một ví dụ nổi tiếng.