(Top Banner Ad)
landscaper
B1
noun B1 Làm vườn, Xây dựng, Thiết kế

landscaper

UK: /ˈlændˌskeɪpər/ • US: /ˈlændˌskeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm vườn cảnh quan người thiết kế cảnh quan thợ làm vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs, installs, or maintains gardens and lawns.

Vietnamese Meaning

Người thiết kế, thi công hoặc bảo trì vườn và bãi cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscaper redesigned our front yard with beautiful flowerbeds and a new stone path."

    "Người làm vườn đã thiết kế lại sân trước của chúng tôi với những luống hoa tuyệt đẹp và một con đường đá mới."

  • "She hired a landscaper to help her create a low-maintenance garden."

    "Cô ấy thuê một người làm vườn để giúp cô ấy tạo ra một khu vườn ít cần bảo trì."

  • "Landscapers need to be knowledgeable about plants, soil, and design principles."

    "Những người làm vườn cần phải có kiến thức về thực vật, đất và các nguyên tắc thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan
Noun landscaping công việc tạo cảnh quan, thiết kế cảnh quan
Verb landscape tạo cảnh quan, thiết kế vườn
Adjective landscaped đã được tạo cảnh quan, có cảnh quan đẹp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Xây dựng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English
landscape
English
landscaper

Nguồn gốc từ "cảnh quan"

Từ "landscaper" xuất phát từ "landscape", có nghĩa là "phong cảnh" hay "cảnh quan". "Landscape" lại được mượn từ tiếng Hà Lan "landschap" vào cuối thế kỷ 16, kết hợp giữa "land" (đất) và hậu tố "-schap" (có nghĩa là hình dạng hoặc trạng thái). Sau này, khi nghề nghiệp liên quan đến thiết kế và duy trì cảnh quan phát triển, hậu tố "-er" (người làm nghề) được thêm vào để tạo thành "landscaper".

Usage Note

Landscaper thường liên quan đến các công việc như cắt cỏ, trồng cây, thiết kế tiểu cảnh, lắp đặt hệ thống tưới tiêu và duy trì cảnh quan. Khác với gardener (người làm vườn) thường tập trung vào việc chăm sóc cây cối hiện có, landscaper có thể tham gia vào cả quá trình thiết kế và xây dựng cảnh quan mới.

Prepositions

for as

Sử dụng 'for' khi nói về ai đó làm việc cho một công ty hoặc cá nhân cụ thể (a landscaper for a large corporation). Sử dụng 'as' khi mô tả vai trò của họ (He worked as a landscaper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscaper
  • professional professional landscaper
    (thợ làm cảnh quan chuyên nghiệp)
  • experienced experienced landscaper
    (thợ làm cảnh quan có kinh nghiệm)
  • residential residential landscaper
    (thợ làm cảnh quan cho nhà ở)
Verb + landscaper
  • hire hire a landscaper
    (thuê thợ làm cảnh quan)
  • consult consult a landscaper
    (tham khảo ý kiến thợ làm cảnh quan)
  • become become a landscaper
    (trở thành thợ làm cảnh quan)
Noun + landscaper
  • garden garden landscaper
    (thợ làm vườn cảnh quan)
  • commercial commercial landscaper
    (thợ làm cảnh quan cho doanh nghiệp/công trình thương mại)

Idioms

  • A landscaper's eye

    con mắt tinh tường của người làm cảnh quan (khả năng nhìn thấy tiềm năng và cách bố trí đẹp cho không gian ngoài trời)

    "She has a true landscaper's eye, always knowing how to transform a dull yard into a vibrant garden."

    (Cô ấy có một con mắt của người làm cảnh quan thực thụ, luôn biết cách biến một khu vườn tẻ nhạt thành một khu vườn sống động.)

  • Call in a landscaper

    gọi thợ làm cảnh quan (để thực hiện công việc)

    "Our garden is overgrown, we should call in a landscaper."

    (Khu vườn của chúng tôi bị mọc um tùm rồi, chúng ta nên gọi thợ làm cảnh quan.)

  • The work of a landscaper

    công việc của một người làm cảnh quan (ám chỉ sự phức tạp, nghệ thuật hoặc chuyên môn)

    "Transforming this barren plot into a lush paradise truly shows the work of a skilled landscaper."

    (Biến mảnh đất cằn cỗi này thành một thiên đường xanh tươi thực sự cho thấy công việc của một người làm cảnh quan lành nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscaper

noun
Lật mặt

Người thiết kế, thi công hoặc bảo trì vườn và bãi cỏ.

"The landscaper redesigned our front yard with beautiful flowerbeds and a new stone path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscaper".

Nâng tầm giá trị bất động sản

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê một landscaper để thiết kế và duy trì cảnh quan không chỉ giúp làm đẹp không gian sống mà còn là một cách quan trọng để tăng giá trị và sức hấp dẫn cho ngôi nhà hoặc khu đất. Một khu vườn được thiết kế đẹp và chăm sóc tốt thường được coi là dấu hiệu của sự thịnh vượng và gu thẩm mỹ.

Hơn cả làm vườn

Nghề landscaper ngày nay không chỉ đơn thuần là làm vườn mà còn đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thiết kế cảnh quan, kiến trúc xanh, thực vật học, hệ thống thoát nước và thậm chí cả các quy định về môi trường. Họ giúp tạo ra những không gian ngoài trời không chỉ đẹp mắt mà còn bền vững và thân thiện với môi trường.