landscaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who designs, installs, or maintains gardens and lawns.
Vietnamese Meaning
Người thiết kế, thi công hoặc bảo trì vườn và bãi cỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landscaper redesigned our front yard with beautiful flowerbeds and a new stone path."
"Người làm vườn đã thiết kế lại sân trước của chúng tôi với những luống hoa tuyệt đẹp và một con đường đá mới."
-
"She hired a landscaper to help her create a low-maintenance garden."
"Cô ấy thuê một người làm vườn để giúp cô ấy tạo ra một khu vườn ít cần bảo trì."
-
"Landscapers need to be knowledgeable about plants, soil, and design principles."
"Những người làm vườn cần phải có kiến thức về thực vật, đất và các nguyên tắc thiết kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Noun | landscaping | công việc tạo cảnh quan, thiết kế cảnh quan |
| Verb | landscape | tạo cảnh quan, thiết kế vườn |
| Adjective | landscaped | đã được tạo cảnh quan, có cảnh quan đẹp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Landscaper thường liên quan đến các công việc như cắt cỏ, trồng cây, thiết kế tiểu cảnh, lắp đặt hệ thống tưới tiêu và duy trì cảnh quan. Khác với gardener (người làm vườn) thường tập trung vào việc chăm sóc cây cối hiện có, landscaper có thể tham gia vào cả quá trình thiết kế và xây dựng cảnh quan mới.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về ai đó làm việc cho một công ty hoặc cá nhân cụ thể (a landscaper for a large corporation). Sử dụng 'as' khi mô tả vai trò của họ (He worked as a landscaper).
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional landscaper (thợ làm cảnh quan chuyên nghiệp)
-
experienced experienced landscaper (thợ làm cảnh quan có kinh nghiệm)
-
residential residential landscaper (thợ làm cảnh quan cho nhà ở)
-
hire hire a landscaper (thuê thợ làm cảnh quan)
-
consult consult a landscaper (tham khảo ý kiến thợ làm cảnh quan)
-
become become a landscaper (trở thành thợ làm cảnh quan)
-
garden garden landscaper (thợ làm vườn cảnh quan)
-
commercial commercial landscaper (thợ làm cảnh quan cho doanh nghiệp/công trình thương mại)
Idioms
-
A landscaper's eye
con mắt tinh tường của người làm cảnh quan (khả năng nhìn thấy tiềm năng và cách bố trí đẹp cho không gian ngoài trời)
"She has a true landscaper's eye, always knowing how to transform a dull yard into a vibrant garden."
(Cô ấy có một con mắt của người làm cảnh quan thực thụ, luôn biết cách biến một khu vườn tẻ nhạt thành một khu vườn sống động.)
-
Call in a landscaper
gọi thợ làm cảnh quan (để thực hiện công việc)
"Our garden is overgrown, we should call in a landscaper."
(Khu vườn của chúng tôi bị mọc um tùm rồi, chúng ta nên gọi thợ làm cảnh quan.)
-
The work of a landscaper
công việc của một người làm cảnh quan (ám chỉ sự phức tạp, nghệ thuật hoặc chuyên môn)
"Transforming this barren plot into a lush paradise truly shows the work of a skilled landscaper."
(Biến mảnh đất cằn cỗi này thành một thiên đường xanh tươi thực sự cho thấy công việc của một người làm cảnh quan lành nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landscaper
nounNgười thiết kế, thi công hoặc bảo trì vườn và bãi cỏ.
"The landscaper redesigned our front yard with beautiful flowerbeds and a new stone path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscaper".
