(Top Banner Ad)
landslide victory
C1
Danh từ C1 Chính trị

landslide victory

UK: /ˈlændˌslaɪd ˈvɪktəri/ • US: /ˈlændˌslaɪd ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

thắng lợi long trời lở đất chiến thắng vang dội thắng áp đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An overwhelming victory in an election.

Vietnamese Meaning

Một chiến thắng áp đảo trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party achieved a landslide victory in the general election."

    "Đảng đã giành được một chiến thắng áp đảo trong cuộc tổng tuyển cử."

  • "The poll predicted a landslide victory for the incumbent president."

    "Cuộc thăm dò dự đoán một chiến thắng áp đảo cho tổng thống đương nhiệm."

  • "He secured a landslide victory, winning over 60% of the vote."

    "Ông ấy đã đảm bảo một chiến thắng áp đảo, giành được hơn 60% số phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landslide lở đất; chiến thắng áp đảo
Verb win thắng, chiến thắng
Noun winner người chiến thắng
Adjective victorious chiến thắng, thắng lợi

Synonyms

overwhelming victory (chiến thắng áp đảo)resounding victory (chiến thắng vang dội)

Antonyms

narrow victory (chiến thắng sít sao)marginal victory (chiến thắng không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
landslide
English
victory

Nguồn gốc của 'landslide'

Từ 'landslide' ban đầu chỉ hiện tượng lở đất, một sự kiện tự nhiên lớn và không thể ngăn cản. Việc sử dụng nó để mô tả chiến thắng bắt nguồn từ ý tưởng về một chiến thắng áp đảo, không ai có thể chống lại được, giống như một trận lở đất.

Sự phát triển của 'victory'

Từ 'victory' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'victoria', mang ý nghĩa chiến thắng. Trong tiếng Anh, nó đã giữ nguyên ý nghĩa này và được sử dụng rộng rãi để chỉ sự thành công trong một cuộc chiến, một cuộc thi hoặc một cuộc bầu cử.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa số phiếu của người thắng cuộc và các đối thủ. Nó không chỉ đơn thuần là một chiến thắng, mà là một chiến thắng mang tính quyết định, cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ từ phía cử tri. So với 'decisive victory', 'landslide victory' mạnh mẽ hơn về mức độ áp đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landslide victory
  • Resounding resounding landslide victory
    (chiến thắng vang dội)
  • Decisive decisive landslide victory
    (chiến thắng quyết định)
  • Overwhelming overwhelming landslide victory
    (chiến thắng áp đảo)
Verb + landslide victory
  • Secure secure a landslide victory
    (giành được một chiến thắng áp đảo)
  • Achieve achieve a landslide victory
    (đạt được một chiến thắng áp đảo)

Idioms

  • win by a landslide

    thắng áp đảo

    "The candidate won the election by a landslide."

    (Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử một cách áp đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landslide victory

Danh từ
Lật mặt

Một chiến thắng áp đảo trong một cuộc bầu cử.

"The party achieved a landslide victory in the general election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landslide victory".

Ý nghĩa văn hóa của chiến thắng áp đảo

Trong văn hóa phương Tây, một chiến thắng áp đảo thường được coi là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thấy sự ủng hộ rộng rãi của công chúng đối với một người hoặc một ý tưởng. Nó có thể tạo ra một động lực lớn cho người chiến thắng và cho phép họ thực hiện các chính sách một cách dễ dàng hơn.