(Top Banner Ad)
language error
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

language error

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈerər/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi ngôn ngữ sai sót ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake in the use of language, especially in grammar, vocabulary, or pronunciation.

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là về ngữ pháp, từ vựng hoặc phát âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student made several language errors in his essay."

    "Học sinh mắc một vài lỗi ngôn ngữ trong bài luận của mình."

  • "Identifying language errors is crucial for effective language teaching."

    "Việc xác định các lỗi ngôn ngữ là rất quan trọng để dạy ngôn ngữ hiệu quả."

  • "Correcting language errors helps learners improve their proficiency."

    "Sửa các lỗi ngôn ngữ giúp người học cải thiện trình độ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi
Adjective erroneous sai, có lỗi
Adverb erroneously một cách sai lầm

Synonyms

linguistic error (lỗi ngôn ngữ học)grammar mistake (lỗi ngữ pháp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
language
English
error
English
language error

Nguồn gốc của 'language error'

Cụm từ 'language error' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'language' (ngôn ngữ) và 'error' (lỗi). Nó được sử dụng để chỉ bất kỳ sai sót nào trong việc sử dụng ngôn ngữ, dù là lỗi ngữ pháp, từ vựng hay phát âm. Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của việc giao tiếp chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Cụm 'language error' dùng để chỉ những sai sót cụ thể trong việc sử dụng ngôn ngữ, thường xuất hiện trong quá trình học hoặc sử dụng ngôn ngữ thứ hai. Nó khác với 'language mistake', một thuật ngữ chung chung hơn để chỉ bất kỳ sai sót nào liên quan đến ngôn ngữ. 'Language error' thường nhấn mạnh lỗi hệ thống và có thể lặp lại, trong khi 'language mistake' có thể là do sơ suất hoặc nhầm lẫn tạm thời.

Prepositions

in with

'- Error in': Lỗi trong một khía cạnh cụ thể của ngôn ngữ (ví dụ: error in grammar).
- Error with': Lỗi liên quan đến một yếu tố nào đó của ngôn ngữ (ví dụ: error with pronunciation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language error
  • common language error
    (lỗi ngôn ngữ phổ biến)
  • serious language error
    (lỗi ngôn ngữ nghiêm trọng)
  • minor language error
    (lỗi ngôn ngữ nhỏ)
Verb + language error
  • make a language error
    (mắc lỗi ngôn ngữ)
  • correct a language error
    (sửa lỗi ngôn ngữ)
  • identify a language error
    (xác định lỗi ngôn ngữ)

Idioms

  • To err is human

    Nhân vô thập toàn (Ai cũng có thể mắc lỗi)

    "Don't be too hard on him; to err is human."

    (Đừng quá khắt khe với anh ấy; nhân vô thập toàn mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language error

Danh từ
Lật mặt

Một lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là về ngữ pháp, từ vựng hoặc phát âm.

"The student made several language errors in his essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's language error significantly impacted his grade.
Lỗi ngôn ngữ của học sinh đã ảnh hưởng đáng kể đến điểm số của cậu ấy.
Phủ định
That country's language errors aren't as common as you might think.
Lỗi ngôn ngữ ở quốc gia đó không phổ biến như bạn nghĩ.
Nghi vấn
Is it John and Mary's language error that caused the confusion?
Có phải lỗi ngôn ngữ của John và Mary đã gây ra sự nhầm lẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language error".

Tầm quan trọng của việc sửa lỗi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, việc sửa lỗi ngôn ngữ cho người khác được coi là một hành động quan trọng để giúp họ cải thiện khả năng giao tiếp. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải sửa lỗi một cách tế nhị và tôn trọng, tránh làm người khác cảm thấy xấu hổ hoặc bị xúc phạm.