(Top Banner Ad)
large-breasted
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình, giới tính

large-breasted

UK: /ˈlɑːdʒ ˈbrestɪd/ • US: /ˈlɑːrdʒ ˈbrestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực lớn vú to
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having large breasts.

Vietnamese Meaning

Có bộ ngực lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine cover featured a large-breasted woman."

    "Bìa tạp chí có hình một người phụ nữ ngực lớn."

  • "He was attracted to large-breasted women."

    "Anh ta bị thu hút bởi những người phụ nữ ngực lớn."

  • "The model was described as large-breasted in the casting call."

    "Người mẫu được mô tả là ngực lớn trong buổi casting."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun large-breastedness sự có bộ ngực lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lere- (root for 'large')
Proto-Indo-European
*bhreus- (root for 'breast')
Latin
largus (from *lere-)
Proto-Germanic
*brustim (from *bhreus-)
Old French
large (from Latin largus)
Old English
brēost (from Proto-Germanic *brustim)
English
large (from Old French)
English
breast (from Old English)
English
large-breasted (compound adjective, ~17th-18th century)

Nguồn gốc của 'large-breasted'

'Large-breasted' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'large' (lớn) và 'breast' (ngực). 'Large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus', mang nghĩa 'rộng rãi' hay 'phong phú', đi qua tiếng Pháp cổ 'large'. Trong khi đó, 'breast' lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'brēost' và các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến ý niệm 'sự sưng phồng' hay 'phát triển'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một tính từ mô tả trực tiếp một người (thường là phụ nữ) có bộ ngực lớn. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh ghép các từ đơn giản lại để tạo ra các từ mới có nghĩa mô tả rõ ràng.

Usage Note

Đây là một tính từ mô tả kích thước ngực của một người phụ nữ. Thường được coi là nhạy cảm hoặc mang tính chất tình dục hóa, và việc sử dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong bối cảnh cụ thể. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, trừ khi thực sự cần thiết cho mục đích y học hoặc nghiên cứu khoa học. Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

large-breasted + Noun
  • woman a large-breasted woman
    (một người phụ nữ có bộ ngực lớn)
  • figure her large-breasted figure
    (vóc dáng ngực lớn của cô ấy)
  • girl a large-breasted girl
    (một cô gái có bộ ngực lớn)
Adverb + large-breasted
  • naturally naturally large-breasted
    (có bộ ngực lớn một cách tự nhiên)
  • unusually unusually large-breasted
    (có bộ ngực lớn một cách bất thường)
  • very very large-breasted
    (rất có bộ ngực lớn)

Idioms

  • a woman with a large-breasted physique

    một người phụ nữ với vóc dáng có bộ ngực lớn

    "She was known for her elegant posture and a distinct large-breasted physique."

    (Cô ấy nổi tiếng với dáng điệu thanh lịch và vóc dáng có bộ ngực lớn rõ rệt.)

  • her large-breasted silhouette

    hình bóng ngực lớn của cô ấy

    "In the dim light, her large-breasted silhouette was quite striking."

    (Trong ánh sáng lờ mờ, hình bóng ngực lớn của cô ấy khá nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-breasted

Tính từ
Lật mặt

Có bộ ngực lớn.

"The magazine cover featured a large-breasted woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-breasted".

Chuẩn mực vẻ đẹp và Hình thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và qua các phương tiện truyền thông hiện đại, bộ ngực lớn thường được xem là một biểu tượng của sự nữ tính, gợi cảm và khả năng sinh sản. Điều này đã ảnh hưởng đến lý tưởng về vẻ đẹp phụ nữ, các xu hướng thời trang, nghệ thuật và thậm chí cả ngành công nghiệp thẩm mỹ. Tuy nhiên, chuẩn mực này không phải là phổ quát và đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ lịch sử cũng như giữa các nền văn hóa khác nhau.

Ảnh hưởng đến Thời trang và Trang phục

Việc có bộ ngực lớn đã ảnh hưởng đáng kể đến thiết kế và lựa chọn trang phục cho phụ nữ. Trong lịch sử, các loại áo corset và nội y được phát triển để nâng đỡ, định hình hoặc giảm thiểu kích thước ngực. Ngày nay, ngành công nghiệp thời trang cung cấp đa dạng các lựa chọn quần áo và nội y dành riêng cho phụ nữ có bộ ngực lớn, tập trung vào sự thoải mái, hỗ trợ và khả năng tôn dáng, đồng thời cho phép họ thể hiện phong cách cá nhân một cách tự tin.