buxom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A buxom woman has large, attractive breasts.
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ có bộ ngực lớn và quyến rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a buxom woman with a warm smile."
"Cô ấy là một người phụ nữ có bộ ngực đầy đặn và nụ cười ấm áp."
-
"The painting depicted a buxom goddess."
"Bức tranh miêu tả một nữ thần có bộ ngực đầy đặn."
-
"She was described as a buxom blonde."
"Cô ấy được miêu tả là một cô gái tóc vàng với bộ ngực đầy đặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | buxom | đầy đặn, nở nang (thường nói về phụ nữ) |
| Noun | buxomness | sự đầy đặn, vẻ nảy nở của cơ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "buxom" thường được dùng để miêu tả phụ nữ một cách lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ đặc điểm ngoại hình nổi bật. Nó có thể mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự khỏe mạnh, đầy đặn và gợi cảm. Cần tránh sử dụng trong những ngữ cảnh có thể gây phản cảm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young and buxom (trẻ trung và đầy đặn)
-
beautifully beautifully buxom (đầy đặn một cách xinh đẹp)
-
woman a buxom woman (một người phụ nữ đẫy đà)
-
figure a buxom figure (vóc dáng nở nang)
-
barmaid a buxom barmaid (cô phục vụ quầy bar có thân hình nóng bỏng)
Idioms
-
A buxom blonde
Một cô gái tóc vàng với thân hình đầy đặn gợi cảm
"The movie featured a classic buxom blonde in a supporting role."
(Bộ phim có sự góp mặt của một cô gái tóc vàng đầy đặn điển hình trong một vai phụ.)
-
Buxom wench
Một thiếu nữ đầy đặn (cách nói cổ hoặc mang tính văn học)
"The novel describes a buxom wench serving ale at the inn."
(Cuốn tiểu thuyết mô tả một thiếu nữ đầy đặn đang phục vụ bia tại quán trọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buxom
adjectiveNgười phụ nữ có bộ ngực lớn và quyến rũ.
"She was a buxom woman with a warm smile."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The woman, who was known for her buxom figure, always turned heads when she entered a room. |
Người phụ nữ, người nổi tiếng với thân hình đẫy đà, luôn thu hút sự chú ý mỗi khi bước vào phòng. |
| Phủ định | She wasn't the kind of model who needed to be buxom to succeed in the industry. |
Cô ấy không phải là kiểu người mẫu cần phải có thân hình đẫy đà để thành công trong ngành. |
| Nghi vấn | Is she the actress who, despite not being naturally buxom, has become famous for her roles in period dramas? |
Cô ấy có phải là nữ diễn viên, người dù không có thân hình đẫy đà tự nhiên, nhưng đã trở nên nổi tiếng nhờ các vai diễn trong phim cổ trang không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The portrait depicted a buxom woman with a serene expression. |
Bức chân dung miêu tả một người phụ nữ đầy đặn với vẻ mặt thanh thản. |
| Phủ định | She wasn't described as buxom in the novel, but rather slender. |
Cô ấy không được miêu tả là đầy đặn trong cuốn tiểu thuyết, mà là mảnh khảnh. |
| Nghi vấn | Was the actress chosen for the role described as being buxom? |
Nữ diễn viên được chọn cho vai diễn có được miêu tả là đầy đặn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buxom actress captivated the audience with her performance. |
Nữ diễn viên có thân hình nở nang đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình. |
| Phủ định | The model was not buxom, but she was still stunning. |
Người mẫu không có thân hình nở nang, nhưng cô ấy vẫn rất lộng lẫy. |
| Nghi vấn | Is she considered buxom by today's beauty standards? |
Liệu cô ấy có được coi là có thân hình nở nang theo tiêu chuẩn sắc đẹp ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buxom".
