(Top Banner Ad)
buxom
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

buxom

UK: /ˈbʌk.səm/ • US: /ˈbʌk.səm/

Nghĩa tiếng Việt

có bộ ngực đầy đặn ngực nở nang vòng một gợi cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A buxom woman has large, attractive breasts.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ có bộ ngực lớn và quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a buxom woman with a warm smile."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có bộ ngực đầy đặn và nụ cười ấm áp."

  • "The painting depicted a buxom goddess."

    "Bức tranh miêu tả một nữ thần có bộ ngực đầy đặn."

  • "She was described as a buxom blonde."

    "Cô ấy được miêu tả là một cô gái tóc vàng với bộ ngực đầy đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective buxom đầy đặn, nở nang (thường nói về phụ nữ)
Noun buxomness sự đầy đặn, vẻ nảy nở của cơ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
bheugh-
Proto-Germanic
bugsumaz
Old English
buhsum
Middle English
buxom
Modern English
buxom

Sự thay đổi nghĩa kỳ thú

Ban đầu vào thời Trung cổ, 'buxom' có nguồn gốc từ 'bow' (uốn cong), mang nghĩa là 'dễ bảo' hoặc 'vâng lời' (pliant). Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển sang 'linh hoạt', rồi 'khỏe khoắn, tươi tắn' và cuối cùng là nghĩa hiện đại dùng để mô tả một người phụ nữ có thân hình đầy đặn, nở nang và quyến rũ.

Usage Note

Từ "buxom" thường được dùng để miêu tả phụ nữ một cách lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ đặc điểm ngoại hình nổi bật. Nó có thể mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự khỏe mạnh, đầy đặn và gợi cảm. Cần tránh sử dụng trong những ngữ cảnh có thể gây phản cảm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buxom
  • young young and buxom
    (trẻ trung và đầy đặn)
  • beautifully beautifully buxom
    (đầy đặn một cách xinh đẹp)
Noun + buxom
  • woman a buxom woman
    (một người phụ nữ đẫy đà)
  • figure a buxom figure
    (vóc dáng nở nang)
  • barmaid a buxom barmaid
    (cô phục vụ quầy bar có thân hình nóng bỏng)

Idioms

  • A buxom blonde

    Một cô gái tóc vàng với thân hình đầy đặn gợi cảm

    "The movie featured a classic buxom blonde in a supporting role."

    (Bộ phim có sự góp mặt của một cô gái tóc vàng đầy đặn điển hình trong một vai phụ.)

  • Buxom wench

    Một thiếu nữ đầy đặn (cách nói cổ hoặc mang tính văn học)

    "The novel describes a buxom wench serving ale at the inn."

    (Cuốn tiểu thuyết mô tả một thiếu nữ đầy đặn đang phục vụ bia tại quán trọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buxom

adjective
Lật mặt

Người phụ nữ có bộ ngực lớn và quyến rũ.

"She was a buxom woman with a warm smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who was known for her buxom figure, always turned heads when she entered a room.
Người phụ nữ, người nổi tiếng với thân hình đẫy đà, luôn thu hút sự chú ý mỗi khi bước vào phòng.
Phủ định
She wasn't the kind of model who needed to be buxom to succeed in the industry.
Cô ấy không phải là kiểu người mẫu cần phải có thân hình đẫy đà để thành công trong ngành.
Nghi vấn
Is she the actress who, despite not being naturally buxom, has become famous for her roles in period dramas?
Cô ấy có phải là nữ diễn viên, người dù không có thân hình đẫy đà tự nhiên, nhưng đã trở nên nổi tiếng nhờ các vai diễn trong phim cổ trang không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The portrait depicted a buxom woman with a serene expression.
Bức chân dung miêu tả một người phụ nữ đầy đặn với vẻ mặt thanh thản.
Phủ định
She wasn't described as buxom in the novel, but rather slender.
Cô ấy không được miêu tả là đầy đặn trong cuốn tiểu thuyết, mà là mảnh khảnh.
Nghi vấn
Was the actress chosen for the role described as being buxom?
Nữ diễn viên được chọn cho vai diễn có được miêu tả là đầy đặn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buxom actress captivated the audience with her performance.
Nữ diễn viên có thân hình nở nang đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình.
Phủ định
The model was not buxom, but she was still stunning.
Người mẫu không có thân hình nở nang, nhưng cô ấy vẫn rất lộng lẫy.
Nghi vấn
Is she considered buxom by today's beauty standards?
Liệu cô ấy có được coi là có thân hình nở nang theo tiêu chuẩn sắc đẹp ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buxom".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Phục hưng, một thân hình 'buxom' (đầy đặn) từng được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự giàu sang và khả năng sinh sản, trái ngược với tiêu chuẩn mảnh mai của thời đại hiện nay.

Hình tượng trong văn học

Từ 'buxom' thường xuất hiện trong văn học cổ điển Anh để mô tả những nhân vật nữ vui vẻ, tràn đầy sức sống và khỏe mạnh, thường gắn liền với bối cảnh làng quê hoặc các quán trọ truyền thống.