(Top Banner Ad)
flat-chested
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

flat-chested

UK: /ˈflæt ˈtʃestɪd/ • US: /ˈflæt ˈtʃestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực lép ngực phẳng hai lưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a small or undeveloped bust.

Vietnamese Meaning

Ngực lép, ngực phẳng, có bộ ngực nhỏ hoặc không phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was described as flat-chested in the article."

    "Cô ấy được miêu tả là ngực lép trong bài báo."

  • "The fashion industry often favors flat-chested models."

    "Ngành công nghiệp thời trang thường ưu ái những người mẫu ngực lép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, dẹt
Noun chest ngực, lồng ngực
Noun Phrase flat chest bộ ngực phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Old English
cest
English
flat-chested

Nguồn gốc của 'flat-chested'

'Flat-chested' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Flat' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ('flatr') và tiếng Anh cổ ('flett'), mang nghĩa 'bằng phẳng, dẹt'. 'Chested' là dạng tính từ của danh từ 'chest' (ngực), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('cest'). Khi ghép lại, 'flat-chested' mô tả một người có phần ngực hoặc bộ ngực phẳng, nhỏ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để miêu tả một người phụ nữ có bộ ngực nhỏ. Nó có thể mang tính chủ quan và có thể bị coi là xúc phạm tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nghe. Cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. So với các từ khác, 'flat-chested' trực tiếp hơn và ít bóng bẩy hơn so với các cách diễn đạt như 'small-busted'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flat-chested
  • very very flat-chested
    (rất ngực phẳng)
  • extremely extremely flat-chested
    (cực kỳ ngực phẳng)
  • slightly slightly flat-chested
    (hơi ngực phẳng)
Verb + flat-chested
  • be be flat-chested
    (có ngực phẳng)
  • appear appear flat-chested
    (trông có vẻ ngực phẳng)
  • seem seem flat-chested
    (dường như ngực phẳng)
Noun described by flat-chested
  • girl a flat-chested girl
    (một cô gái ngực phẳng)
  • woman a flat-chested woman
    (một người phụ nữ ngực phẳng)
  • figure a flat-chested figure
    (một dáng người ngực phẳng)

Idioms

  • have a flat-chested figure

    có một dáng người ngực phẳng

    "She always felt self-conscious because she had a flat-chested figure."

    (Cô ấy luôn cảm thấy tự ti vì có dáng người ngực phẳng.)

  • to be ridiculed for being flat-chested

    bị chế giễu vì ngực phẳng

    "Sadly, some people used to be ridiculed for being flat-chested in high school."

    (Đáng buồn thay, một số người từng bị chế giễu vì ngực phẳng ở trường cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat-chested

Tính từ
Lật mặt

Ngực lép, ngực phẳng, có bộ ngực nhỏ hoặc không phát triển.

"She was described as flat-chested in the article."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat-chested".

Chuẩn mực vẻ đẹp và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kích thước vòng một thường được gắn liền với sự nữ tính và vẻ đẹp hấp dẫn. Do đó, 'flat-chested' (ngực phẳng) đôi khi bị coi là một đặc điểm kém lý tưởng, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và hình ảnh bản thân của một số phụ nữ. Tuy nhiên, các phong trào về sự tích cực cơ thể (body positivity) đang ngày càng phát triển, khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương cơ thể mình dù ở hình dáng nào.

Thời trang và dáng người

Ngành công nghiệp thời trang thường thiết kế trang phục dựa trên các chuẩn mực vẻ đẹp phổ biến. Đối với những người 'flat-chested', có những phong cách quần áo nhất định có thể tôn dáng hoặc giúp tạo cảm giác đầy đặn hơn (ví dụ: áo có bèo nhún, áo độn ngực). Đồng thời, cũng có nhiều xu hướng thời trang hiện đại tôn vinh sự thanh mảnh và vẻ đẹp tự nhiên của những người có dáng người ngực phẳng.