(Top Banner Ad)
full-figured
B1
Tính từ B1 Thời trang, Thẩm mỹ

full-figured

UK: /ˌfʊl ˈfɪɡəd/ • US: /ˌfʊl ˈfɪɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đặn có da có thịt thân hình nở nang mình dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large or rounded body shape; euphemism for overweight but often implying attractiveness.

Vietnamese Meaning

Có dáng người đầy đặn, với đường cong rõ ràng; một cách nói giảm nhẹ, tế nhị hơn cho 'thừa cân' nhưng thường ngụ ý sự quyến rũ, hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine features full-figured models."

    "Tạp chí giới thiệu những người mẫu có thân hình đầy đặn."

  • "She's a beautiful, full-figured woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp, đầy đặn."

  • "The brand caters to full-figured customers."

    "Thương hiệu này phục vụ khách hàng có thân hình đầy đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure hình dáng, vóc dáng; số liệu
Verb figure hình dung; tính toán
Adjective full đầy, đầy đủ; đầy đặn
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự đầy đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Latin
figura
Old French
figure
Modern English
full-figured

Nguồn gốc của 'full-figured'

'Full-figured' là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'full' (đầy đặn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'figure' (vóc dáng, hình dáng) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, nó tạo thành một cụm từ lịch sự và tích cực để miêu tả những người có thân hình đầy đặn, với những đường cong quyến rũ, đặc biệt là phụ nữ, tránh dùng những từ có thể mang ý tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ 'full-figured' được sử dụng để mô tả một người phụ nữ có thân hình đầy đặn, gợi cảm một cách tích cực. Nó tránh những từ ngữ tiêu cực như 'fat' (béo), 'overweight' (thừa cân), hay 'obese' (béo phì). Nó nhấn mạnh vẻ đẹp trong sự đầy đặn, khác biệt với những tiêu chuẩn gầy gò, mảnh mai thông thường. So với 'curvy' (có đường cong), 'full-figured' có thể ám chỉ kích thước lớn hơn một chút. 'Plus-size' là một thuật ngữ khác liên quan đến kích thước quần áo lớn hơn cỡ tiêu chuẩn, thường được dùng trong ngành công nghiệp thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (describing a person)
  • woman full-figured woman
    (người phụ nữ đầy đặn, nảy nở)
  • model full-figured model
    (người mẫu ngoại cỡ / người mẫu có thân hình đầy đặn)
  • lady full-figured lady
    (quý cô đầy đặn)
Verb + Adjective
  • be be full-figured
    (có thân hình đầy đặn)
  • look look full-figured
    (trông đầy đặn)

Idioms

  • a full-figured woman

    một người phụ nữ có thân hình đầy đặn, nảy nở

    "She's always been a full-figured woman, embracing her curves."

    (Cô ấy luôn là một người phụ nữ đầy đặn, tự tin với những đường cong của mình.)

  • full-figured fashion

    thời trang dành cho người ngoại cỡ/đầy đặn

    "The store now offers a wider range of full-figured fashion."

    (Cửa hàng hiện cung cấp nhiều lựa chọn hơn về thời trang cho người đầy đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-figured

Tính từ
Lật mặt

Có dáng người đầy đặn, với đường cong rõ ràng; một cách nói giảm nhẹ, tế nhị hơn cho 'thừa cân' nhưng thường ngụ ý sự quyến rũ, hấp dẫn.

"The magazine features full-figured models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-figured".

Body Positivity (Tôn vinh hình thể)

Thuật ngữ 'full-figured' thường được dùng một cách lịch sự và tích cực để miêu tả những người có thân hình đầy đặn, đặc biệt là phụ nữ có đường cong rõ nét. Nó phản ánh sự thay đổi trong tiêu chuẩn cái đẹp hiện đại, nơi mà sự đa dạng hình thể ngày càng được chấp nhận và tôn vinh, thay vì chỉ tập trung vào thân hình mảnh mai. Đây là một phần của phong trào 'body positivity' nhằm khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình, dù hình dáng thế nào.

Euphemism (Uyển ngữ)

'Full-figured' thường được coi là một uyển ngữ. Thay vì sử dụng các từ có thể bị coi là thô tục hoặc tiêu cực như 'fat' (béo) hoặc 'chubby' (mũm mĩm), thuật ngữ này mang một sắc thái tích cực và tôn trọng hơn, tập trung vào sự đầy đặn, nảy nở một cách tự nhiên và quyến rũ của vóc dáng. Nó giúp truyền tải một thông điệp nhạy cảm và lịch sự hơn.