(Top Banner Ad)
small-breasted
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình

small-breasted

Nghĩa tiếng Việt

ngực nhỏ vòng một nhỏ ít ngực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having small breasts.

Vietnamese Meaning

Có bộ ngực nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine featured a photo of a small-breasted woman."

    "Tạp chí đã đăng tải một bức ảnh của một người phụ nữ ngực nhỏ."

  • "She was described as a petite, small-breasted woman."

    "Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ nhỏ nhắn, ngực nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breast bộ ngực, vú
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé, sự ít ỏi
Adjective large-breasted có bộ ngực lớn
Adjective big-breasted có bộ ngực to

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Old English
brēost
Modern English
small-breasted

Nguồn gốc đơn giản của từ ghép

Từ 'small-breasted' là một tính từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'small' (nhỏ), danh từ 'breast' (ngực, vú) và hậu tố '-ed' dùng để tạo tính từ chỉ đặc điểm. Từ này mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp đặc điểm có bộ ngực nhỏ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả ngoại hình. Tuy nhiên, cần sử dụng một cách cẩn trọng để tránh gây xúc phạm. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được coi là không phù hợp hoặc mang tính xúc phạm. Cần cân nhắc kỹ lưỡng ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (mô tả người/dáng)
  • woman a small-breasted woman
    (một người phụ nữ ngực nhỏ)
  • girl a small-breasted girl
    (một cô gái ngực nhỏ)
  • figure her small-breasted figure
    (dáng người có bộ ngực nhỏ của cô ấy)
Adverb + small-breasted (bổ nghĩa cho tính từ)
  • naturally naturally small-breasted
    (tự nhiên có bộ ngực nhỏ)
  • rather rather small-breasted
    (khá nhỏ ngực)

Idioms

  • a small-breasted woman

    một người phụ nữ có bộ ngực nhỏ (đây là một cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "She described herself as a small-breasted woman."

    (Cô ấy tự mô tả mình là một người phụ nữ ngực nhỏ.)

  • to be small-breasted

    có bộ ngực nhỏ (cụm từ dùng để mô tả tình trạng, không phải thành ngữ)

    "Some women are naturally small-breasted."

    (Một số phụ nữ tự nhiên có bộ ngực nhỏ.)

  • a small-breasted frame

    dáng người có bộ ngực nhỏ (cụm từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "Her slender, small-breasted frame fit perfectly into the elegant dress."

    (Thân hình mảnh mai, ngực nhỏ của cô ấy vừa vặn hoàn hảo trong chiếc váy thanh lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-breasted

Tính từ
Lật mặt

Có bộ ngực nhỏ.

"The magazine featured a photo of a small-breasted woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-breasted".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và hình ảnh cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong vài thập kỷ gần đây, có xu hướng coi trọng bộ ngực lớn như một biểu tượng của sự nữ tính và quyến rũ. Điều này có thể tạo ra áp lực lên những người phụ nữ có bộ ngực nhỏ, ảnh hưởng đến sự tự tin và hình ảnh cơ thể của họ. Tuy nhiên, tiêu chuẩn vẻ đẹp là đa dạng và thay đổi theo thời gian cũng như văn hóa.

Thời trang và sự tự tin

Thuật ngữ 'small-breasted' cũng có liên quan đến thế giới thời trang. Một số người phụ nữ ngực nhỏ có thể cảm thấy thoải mái hơn với những trang phục nhất định hoặc tìm kiếm cách phối đồ để tôn vinh vóc dáng của mình. Ngược lại, một số xu hướng thời trang hiện đại lại đề cao vẻ đẹp tự nhiên, thanh lịch của những người có bộ ngực nhỏ, không cần phải chạy theo các tiêu chuẩn kích thước.