(Top Banner Ad)
large room
A2
Cụm tính từ + danh từ A2 Chung

large room

Nghĩa tiếng Việt

phòng lớn căn phòng rộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that has a large area.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng có diện tích lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference was held in a large room."

    "Hội nghị được tổ chức trong một căn phòng lớn."

  • "Our new office has a large room for meetings."

    "Văn phòng mới của chúng tôi có một phòng lớn để họp."

  • "She decorated the large room with colorful paintings."

    "Cô ấy trang trí căn phòng lớn bằng những bức tranh đầy màu sắc."

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ kích thước vật lý của căn phòng. 'Large' ở đây là tính từ chỉ kích thước, không ám chỉ chức năng hay đặc điểm khác của căn phòng. So với 'big', 'large' trang trọng hơn một chút, nhưng trong trường hợp này có thể dùng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large room
  • spacious large room
    (phòng rộng rãi)
  • comfortable large room
    (phòng thoải mái, rộng lớn)
  • bright large room
    (phòng sáng sủa, rộng)
Verb + large room
  • enter the large room
    (bước vào căn phòng lớn)
  • clean the large room
    (lau dọn căn phòng lớn)
  • decorate the large room
    (trang trí căn phòng lớn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large room

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một căn phòng có diện tích lớn.

"The conference was held in a large room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the conference was held in a large room allowed for greater attendance.
Việc hội nghị được tổ chức trong một căn phòng lớn cho phép số lượng người tham dự lớn hơn.
Phủ định
Whether the lecture takes place in a large room isn't clear yet.
Việc bài giảng có diễn ra trong một căn phòng lớn hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether they need a large room for the meeting depends on how many people RSVP.
Việc họ có cần một căn phòng lớn cho cuộc họp hay không phụ thuộc vào số lượng người xác nhận tham gia.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference will be held in a large room.
Hội nghị sẽ được tổ chức trong một phòng lớn.
Phủ định
The party is not going to take place in a large room; it's too small.
Bữa tiệc sẽ không diễn ra trong một phòng lớn; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will they need a large room for the meeting?
Họ có cần một phòng lớn cho cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been renting the large room for meetings.
Họ đã và đang thuê căn phòng lớn cho các cuộc họp.
Phủ định
She hasn't been using the large room as an office.
Cô ấy đã không sử dụng căn phòng lớn làm văn phòng.
Nghi vấn
Have you been decorating the large room?
Bạn đã và đang trang trí căn phòng lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large room".

Grand Ballroom

Ở các nước phương Tây, những phòng lớn thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt như tiệc cưới, dạ hội. Chúng thường được gọi là 'ballroom' và có kiến trúc lộng lẫy.