(Top Banner Ad)
spacious room
B1
tính từ B1 Kiến trúc, Nội thất

spacious room

UK: /ˈspeɪʃəs/ • US: /ˈspeɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

phòng rộng rãi căn phòng rộng rãi không gian phòng rộng rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having ample space; affording plenty of room; roomy.

Vietnamese Meaning

Rộng rãi, có nhiều không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apartment has a spacious living room."

    "Căn hộ mới có một phòng khách rộng rãi."

  • "The hotel room was spacious and comfortable."

    "Phòng khách sạn rộng rãi và thoải mái."

  • "They bought a house with a spacious garden."

    "Họ mua một căn nhà có một khu vườn rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adverb spaciously một cách rộng rãi, khoáng đạt
Noun spaciousness sự rộng rãi, sự khoáng đạt
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roominess sự rộng rãi, tính chất có nhiều chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
spacieux
Middle English
spacious
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Modern English
spacious room

Nguồn gốc của 'Spacious Room'

Cụm từ 'spacious room' (phòng rộng rãi) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. 'Spacious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (không gian), qua tiếng Pháp cổ 'spacieux', mang ý nghĩa về sự rộng lớn. Từ 'room' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*rūmaz' và tiếng Anh cổ 'rūm', ban đầu cũng có nghĩa là 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Khi ghép lại, 'spacious room' nhấn mạnh thêm tính chất rộng rãi, thoáng đãng của một căn phòng, mang ý nghĩa một không gian lớn hơn mức bình thường.

Usage Note

Tính từ 'spacious' nhấn mạnh đến cảm giác có đủ không gian, tạo cảm giác thoải mái, không bị gò bó. Khác với 'big' chỉ kích thước lớn nói chung, 'large' có thể chỉ kích thước lớn nhưng chưa hẳn đã tạo cảm giác thoải mái, và 'wide' chỉ chiều rộng lớn. 'Spacious' thường dùng để mô tả phòng, nhà, khu vườn, hoặc những nơi cần có không gian để di chuyển, sinh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spacious room
  • bright a bright spacious room
    (một căn phòng rộng rãi sáng sủa)
  • elegant an elegant spacious room
    (một căn phòng rộng rãi trang nhã)
  • comfortable a comfortable spacious room
    (một căn phòng rộng rãi tiện nghi)
Verb + spacious room
  • have to have a spacious room
    (có một căn phòng rộng rãi)
  • book to book a spacious room
    (đặt một căn phòng rộng rãi)
  • offer to offer a spacious room
    (cung cấp/đề xuất một căn phòng rộng rãi)

Idioms

  • a spacious room with a view

    một căn phòng rộng rãi có tầm nhìn đẹp (thường dùng trong ngành du lịch, khách sạn)

    "We booked a spacious room with a view of the ocean."

    (Chúng tôi đã đặt một căn phòng rộng rãi có tầm nhìn ra biển.)

  • plenty of spacious room

    rất nhiều không gian rộng rãi (nhấn mạnh sự rộng lớn, thoải mái)

    "The new house has plenty of spacious room for a big family."

    (Ngôi nhà mới có rất nhiều không gian rộng rãi cho một gia đình lớn.)

  • to convert into a spacious room

    chuyển đổi thành một căn phòng rộng rãi (ám chỉ việc cải tạo, mở rộng không gian)

    "They plan to convert the attic into a spacious room."

    (Họ dự định cải tạo gác mái thành một căn phòng rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacious room

tính từ
Lật mặt

Rộng rãi, có nhiều không gian.

"The new apartment has a spacious living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a spacious room in her new house.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một căn phòng rộng rãi trong ngôi nhà mới của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have a spacious room in his apartment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có một căn phòng rộng rãi trong căn hộ của mình.
Nghi vấn
She asked me if I had a spacious room in my house.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có một căn phòng rộng rãi trong nhà của mình không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This apartment has a spacious room.
Căn hộ này có một phòng rộng rãi.
Phủ định
The old house doesn't have a spacious room.
Ngôi nhà cũ không có phòng nào rộng rãi cả.
Nghi vấn
Does the hotel offer a spacious room?
Khách sạn có cung cấp phòng rộng rãi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been searching for a spacious room to rent for months before they finally found one.
Họ đã tìm kiếm một căn phòng rộng rãi để thuê trong nhiều tháng trước khi cuối cùng họ tìm được một căn.
Phủ định
She hadn't been considering a spacious room until she saw the price of smaller apartments.
Cô ấy đã không cân nhắc một căn phòng rộng rãi cho đến khi cô ấy nhìn thấy giá của những căn hộ nhỏ hơn.
Nghi vấn
Had the students been studying in the spacious room before the exam?
Các sinh viên đã học trong phòng rộng rãi trước kỳ thi phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the most spacious room in the entire hotel.
Đây là căn phòng rộng rãi nhất trong toàn bộ khách sạn.
Phủ định
This room isn't as spacious as the presidential suite.
Căn phòng này không rộng rãi bằng phòng tổng thống.
Nghi vấn
Is this room more spacious than the one we saw yesterday?
Căn phòng này có rộng rãi hơn căn phòng chúng ta đã xem hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacious room".

Không gian như một biểu tượng của sự sang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, việc có một căn 'spacious room' (phòng rộng rãi) thường được xem là biểu tượng của sự thoải mái, sang trọng và địa vị xã hội. Không gian sống rộng lớn thường đi kèm với chất lượng cuộc sống cao hơn, mang lại cảm giác tự do và riêng tư.

Ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe

Các nghiên cứu về môi trường sống cho thấy, một căn phòng rộng rãi, thoáng đãng có thể tác động tích cực đến tâm trạng và sức khỏe của con người. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và mang lại cảm giác thư thái hơn so với việc sống trong không gian chật hẹp. Điều này giải thích tại sao nhiều người luôn tìm kiếm những căn phòng có 'spacious room' khi chọn nhà ở hoặc khách sạn.