(Top Banner Ad)
small room
A1
Noun Phrase A1 General Vocabulary

small room

UK: /smɔːl ruːm/ • US: /smɔl rum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng nhỏ căn phòng nhỏ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room that is limited in size.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng có kích thước nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment had a small room that served as an office."

    "Căn hộ có một căn phòng nhỏ được dùng làm văn phòng."

  • "She lived in a small room with just a bed and a desk."

    "Cô ấy sống trong một căn phòng nhỏ chỉ có một chiếc giường và một cái bàn."

  • "The children were playing in a small room."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong một căn phòng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, ít
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Adjective smallish hơi nhỏ, khá nhỏ
Noun room căn phòng, không gian, chỗ trống
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun roominess sự rộng rãi, tính chất có nhiều chỗ
Verb room ở trọ, sống chung phòng (thường dùng trong cụm từ 'room with someone')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Old English
rūm

Nguồn gốc của 'small room'

'Small room' là một cụm từ ghép đơn giản, mô tả một căn phòng có kích thước nhỏ. Từ 'small' (nhỏ) bắt nguồn từ 'smæl' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là hẹp hoặc thon. Từ 'room' (phòng) bắt nguồn từ 'rūm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là không gian hoặc khoảng trống. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp, không có ý nghĩa ẩn dụ đặc biệt, nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

"Small room" là một cụm từ đơn giản, thường được sử dụng để mô tả một căn phòng có diện tích hạn chế. Không có nhiều sắc thái đặc biệt, nhưng cần phân biệt với các từ như 'tiny room' (phòng cực nhỏ) hoặc 'compact room' (phòng nhỏ gọn, có thể ngụ ý thiết kế thông minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small room
  • cosy a cosy small room
    (một căn phòng nhỏ ấm cúng)
  • cramped a cramped small room
    (một căn phòng nhỏ chật chội)
  • dingy a dingy small room
    (một căn phòng nhỏ tối tăm, bẩn thỉu)
  • dark a dark small room
    (một căn phòng nhỏ tối)
  • empty an empty small room
    (một căn phòng nhỏ trống rỗng)
Verb + small room
  • enter enter a small room
    (đi vào một căn phòng nhỏ)
  • leave leave a small room
    (rời khỏi một căn phòng nhỏ)
  • decorate decorate a small room
    (trang trí một căn phòng nhỏ)
  • furnish furnish a small room
    (trang bị nội thất cho một căn phòng nhỏ)
  • clean clean a small room
    (dọn dẹp một căn phòng nhỏ)
Prepositional Phrase + small room
  • in in a small room
    (trong một căn phòng nhỏ)
  • from from a small room
    (từ một căn phòng nhỏ)
  • into into a small room
    (vào một căn phòng nhỏ)

Idioms

  • Confined to a small room

    Bị giam giữ, nhốt trong một căn phòng nhỏ (thường ám chỉ sự hạn chế, tù túng hoặc bắt buộc phải ở trong đó)

    "He felt depressed after being confined to a small room for weeks."

    (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi bị giam trong một căn phòng nhỏ suốt nhiều tuần.)

  • A small room of one's own

    Một căn phòng nhỏ của riêng mình (ám chỉ không gian riêng tư, dù nhỏ bé, để làm việc, suy nghĩ hoặc nghỉ ngơi mà không bị làm phiền)

    "She dreamed of having a small room of her own where she could write in peace."

    (Cô ấy mơ ước có một căn phòng nhỏ của riêng mình để có thể viết lách trong yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small room

Noun Phrase
Lật mặt

Một căn phòng có kích thước nhỏ.

"The apartment had a small room that served as an office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's small room was filled with books.
Căn phòng nhỏ của sinh viên đó chứa đầy sách.
Phủ định
The Smiths' small room isn't very tidy.
Phòng nhỏ của gia đình Smiths không được gọn gàng lắm.
Nghi vấn
Is it the boss's small room or the employee's?
Đây là phòng nhỏ của ông chủ hay của nhân viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small room".

Không gian riêng tư và sự tập trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một căn phòng nhỏ thường được liên tưởng đến không gian riêng tư để tập trung vào công việc, học tập hoặc thiền định. Ví dụ, một 'study nook' (góc học tập nhỏ) hoặc 'meditation room' (phòng thiền nhỏ) được thiết kế để tối đa hóa sự yên tĩnh và loại bỏ phiền nhiễu, giúp tăng cường hiệu suất và sự bình an nội tâm. Đây cũng có thể là nơi trú ẩn cá nhân khỏi sự ồn ào của thế giới bên ngoài.

Lối sống tối giản và không gian hiệu quả

Với sự gia tăng dân số và chi phí nhà ở ở các thành phố lớn, xu hướng sống trong các căn hộ nhỏ (micro-apartments) hoặc studio flats đã trở nên phổ biến. Một 'small room' không chỉ là nơi ở mà còn thể hiện lối sống tối giản (minimalism), nơi mọi vật dụng được chọn lọc kỹ lưỡng và không gian được thiết kế đa chức năng để tận dụng tối đa. Điều này phản ánh sự ưu tiên cho trải nghiệm và tự do hơn là sở hữu vật chất lớn.