small room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một căn phòng có kích thước nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apartment had a small room that served as an office."
"Căn hộ có một căn phòng nhỏ được dùng làm văn phòng."
-
"She lived in a small room with just a bed and a desk."
"Cô ấy sống trong một căn phòng nhỏ chỉ có một chiếc giường và một cái bàn."
-
"The children were playing in a small room."
"Những đứa trẻ đang chơi trong một căn phòng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ bé, ít |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Adjective | smallish | hơi nhỏ, khá nhỏ |
| Noun | room | căn phòng, không gian, chỗ trống |
| Adjective | roomy | rộng rãi, có nhiều chỗ |
| Noun | roominess | sự rộng rãi, tính chất có nhiều chỗ |
| Verb | room | ở trọ, sống chung phòng (thường dùng trong cụm từ 'room with someone') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Small room" là một cụm từ đơn giản, thường được sử dụng để mô tả một căn phòng có diện tích hạn chế. Không có nhiều sắc thái đặc biệt, nhưng cần phân biệt với các từ như 'tiny room' (phòng cực nhỏ) hoặc 'compact room' (phòng nhỏ gọn, có thể ngụ ý thiết kế thông minh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cosy a cosy small room (một căn phòng nhỏ ấm cúng)
-
cramped a cramped small room (một căn phòng nhỏ chật chội)
-
dingy a dingy small room (một căn phòng nhỏ tối tăm, bẩn thỉu)
-
dark a dark small room (một căn phòng nhỏ tối)
-
empty an empty small room (một căn phòng nhỏ trống rỗng)
-
enter enter a small room (đi vào một căn phòng nhỏ)
-
leave leave a small room (rời khỏi một căn phòng nhỏ)
-
decorate decorate a small room (trang trí một căn phòng nhỏ)
-
furnish furnish a small room (trang bị nội thất cho một căn phòng nhỏ)
-
clean clean a small room (dọn dẹp một căn phòng nhỏ)
-
in in a small room (trong một căn phòng nhỏ)
-
from from a small room (từ một căn phòng nhỏ)
-
into into a small room (vào một căn phòng nhỏ)
Idioms
-
Confined to a small room
Bị giam giữ, nhốt trong một căn phòng nhỏ (thường ám chỉ sự hạn chế, tù túng hoặc bắt buộc phải ở trong đó)
"He felt depressed after being confined to a small room for weeks."
(Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi bị giam trong một căn phòng nhỏ suốt nhiều tuần.)
-
A small room of one's own
Một căn phòng nhỏ của riêng mình (ám chỉ không gian riêng tư, dù nhỏ bé, để làm việc, suy nghĩ hoặc nghỉ ngơi mà không bị làm phiền)
"She dreamed of having a small room of her own where she could write in peace."
(Cô ấy mơ ước có một căn phòng nhỏ của riêng mình để có thể viết lách trong yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small room
Noun PhraseMột căn phòng có kích thước nhỏ.
"The apartment had a small room that served as an office."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's small room was filled with books. |
Căn phòng nhỏ của sinh viên đó chứa đầy sách. |
| Phủ định | The Smiths' small room isn't very tidy. |
Phòng nhỏ của gia đình Smiths không được gọn gàng lắm. |
| Nghi vấn | Is it the boss's small room or the employee's? |
Đây là phòng nhỏ của ông chủ hay của nhân viên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small room".
