(Top Banner Ad)
big room
A1
Phrase A1 General Vocabulary

big room

Nghĩa tiếng Việt

phòng lớn căn phòng rộng rãi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a big room for the meeting."

    "Chúng ta cần một căn phòng lớn cho cuộc họp."

  • "The hotel had a big room with a beautiful view."

    "Khách sạn có một căn phòng lớn với một tầm nhìn đẹp."

  • "They converted two small rooms into one big room."

    "Họ đã chuyển đổi hai phòng nhỏ thành một phòng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigness sự to lớn, kích thước lớn
Adjective biggish hơi lớn, khá lớn
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều không gian
Noun roominess sự rộng rãi, thoáng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bugge (for 'big')
Proto-Germanic
*rūmaz (for 'room')
Old English
rūm (space, extent)
Middle English
bigge + roum
Modern English
big room

Nguồn gốc của từ 'Big'

Từ 'big' (to lớn) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13 và có lẽ được mượn từ một ngôn ngữ Scandinavia, ví dụ như từ 'bugge' trong tiếng Na Uy cổ có nghĩa là 'người đàn ông quan trọng'. Dần dần, 'big' đã thay thế từ 'micel' của tiếng Anh cổ (họ hàng với từ 'much') để trở thành tính từ chỉ kích thước phổ biến nhất.

Sự tiến hóa của từ 'Room'

Ban đầu, từ 'room' trong tiếng Anh cổ ('rūm') không có nghĩa là một căn phòng trong nhà. Nó có nghĩa là 'không gian' hoặc 'phạm vi' nói chung. Ví dụ, người ta có thể nói 'make room' (tạo không gian/chỗ trống). Mãi về sau, ý nghĩa của nó mới thu hẹp lại để chỉ một không gian được tường bao quanh bên trong một tòa nhà.

Usage Note

"Big" trong ngữ cảnh này chỉ kích thước vật lý, nghĩa là lớn về diện tích. Không nên nhầm lẫn với các từ khác như "important room" (phòng quan trọng) hoặc "special room" (phòng đặc biệt) vì chúng mang ý nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + big room
  • really big room
    (căn phòng thực sự lớn)
  • incredibly big room
    (căn phòng lớn đến khó tin)
  • surprisingly big room
    (căn phòng lớn một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + big room
  • book a big room
    (đặt một căn phòng lớn)
  • rent a big room
    (thuê một căn phòng lớn)
  • gather in a big room
    (tụ tập trong một căn phòng lớn)
  • need a big room for the party
    (cần một phòng lớn cho bữa tiệc)

Idioms

  • The biggest room in the world is the room for improvement.

    Luôn có cơ hội để trở nên tốt hơn/cải thiện bản thân.

    "He's a good player, but he knows the biggest room in the world is the room for improvement."

    (Anh ấy là một cầu thủ giỏi, nhưng anh ấy biết rằng mình luôn có thể tiến bộ hơn nữa.)

  • not enough room to swing a cat

    không gian rất chật chội, nhỏ hẹp (như cái lỗ mũi).

    "Our first office was tiny - there wasn't enough room to swing a cat."

    (Văn phòng đầu tiên của chúng tôi rất nhỏ - nó cực kỳ chật chội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big room

Phrase
Lật mặt

Một căn phòng lớn.

"We need a big room for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big room".

Đại Sảnh (The Great Hall & Ballroom)

Trong các lâu đài và trang viên ở châu Âu, 'phòng lớn' (great hall) là trung tâm của đời sống xã hội. Đây là nơi tổ chức các bữa tiệc lớn, vũ hội (ball), và các nghi lễ quan trọng. Một căn phòng lớn và được trang hoàng lộng lẫy là biểu tượng cho sự giàu có và quyền lực của gia chủ. Hình ảnh này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và phim lịch sử.

Không Gian Sống Mở (Open-Plan Living)

Trong kiến trúc phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, có một xu hướng gọi là 'open-plan living'. Thay vì nhiều phòng nhỏ riêng biệt, người ta sẽ thiết kế một 'phòng lớn' (great room) duy nhất kết hợp phòng khách, phòng ăn và nhà bếp. Điều này tạo ra cảm giác rộng rãi và khuyến khích sự tương tác, sum họp của các thành viên trong gia đình.