(Top Banner Ad)
small-scale
B2
Adjective B2 Kinh tế, Khoa học xã hội

small-scale

UK: /ˌsmɔːl ˈskeɪl/ • US: /ˌsmɔːl ˈskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

quy mô nhỏ diện hẹp nhỏ lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively small in size, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is involved in small-scale farming."

    "Công ty tham gia vào hoạt động trồng trọt quy mô nhỏ."

  • "We started with a small-scale business."

    "Chúng tôi bắt đầu với một doanh nghiệp quy mô nhỏ."

  • "The research was conducted on a small-scale."

    "Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small Nhỏ, bé; ít ỏi
N smallness Sự nhỏ bé, sự ít ỏi
N scale Quy mô, mức độ; tỉ lệ
V-ing/N scaling Việc điều chỉnh quy mô/tỉ lệ; việc thay đổi kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)meh₁l- (small, fine)
Proto-Germanic
*smalaz (small, slender)
Old English
smæl (thin, narrow, small)
Modern English
small
Proto-Indo-European
*skēl- (to cut, separate) -> *skal- (bowl, shell)
Proto-Germanic
*skalō (bowl, shell, scale of a balance)
Old French
escale (pan of a balance, scale)
Modern English
scale (measurement, extent)
Modern English (Compound)
small-scale (formed from 'small' + 'scale' to describe limited size/scope)

Sự kết hợp đơn giản tạo nên ý nghĩa rõ ràng

Từ 'small-scale' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'small' (nhỏ) và 'scale' (quy mô, mức độ). Khi ghép lại, nó trực tiếp mô tả những thứ được thực hiện, sản xuất hoặc hoạt động ở một mức độ hạn chế, không lớn. Đây là một cách hiệu quả để phân biệt với 'large-scale' (quy mô lớn), giúp người nói dễ dàng diễn đạt sự khác biệt về phạm vi và kích thước.

Usage Note

Tính từ 'small-scale' thường được dùng để mô tả các hoạt động, dự án, hoặc sản phẩm có quy mô nhỏ, không lớn hoặc rộng rãi. Nó nhấn mạnh đến sự hạn chế về nguồn lực, phạm vi hoạt động hoặc tác động.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'small-scale' thường được sử dụng để chỉ ra một hoạt động, dự án hoặc nghiên cứu được thực hiện trong một phạm vi nhỏ. Ví dụ: 'small-scale experiments in the lab'.

Collocations (Từ đi kèm)

small-scale + Danh từ
  • project small-scale project
    (dự án quy mô nhỏ)
  • production small-scale production
    (sản xuất quy mô nhỏ)
  • farming small-scale farming
    (nông nghiệp quy mô nhỏ)
  • business small-scale business
    (kinh doanh quy mô nhỏ)
  • enterprise small-scale enterprise
    (doanh nghiệp quy mô nhỏ)
  • study small-scale study
    (nghiên cứu quy mô nhỏ)
Trạng từ + small-scale
  • relatively relatively small-scale
    (tương đối quy mô nhỏ)
  • entirely entirely small-scale
    (hoàn toàn quy mô nhỏ)
  • exclusively exclusively small-scale
    (độc quyền quy mô nhỏ)
Cụm động từ với 'on a small scale'
  • operate operate on a small scale
    (vận hành/hoạt động ở quy mô nhỏ)
  • conduct conduct on a small scale
    (tiến hành ở quy mô nhỏ)
  • produce produce on a small scale
    (sản xuất ở quy mô nhỏ)

Idioms

  • on a small scale

    ở một quy mô nhỏ, với phạm vi hạn chế

    "The company started operating on a small scale, but soon expanded."

    (Công ty bắt đầu hoạt động ở quy mô nhỏ, nhưng chẳng mấy chốc đã mở rộng.)

  • keep something on a small scale

    giữ cái gì đó ở quy mô nhỏ, không mở rộng

    "They decided to keep their wedding on a small scale, inviting only close family."

    (Họ quyết định tổ chức đám cưới ở quy mô nhỏ, chỉ mời người thân trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-scale

Adjective
Lật mặt

Có quy mô, phạm vi hoặc mức độ tương đối nhỏ.

"The company is involved in small-scale farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this town, many residents engage in small-scale farming, contributing fresh produce to the local market, and boosting the community's economy.
Ở thị trấn này, nhiều cư dân tham gia vào nông nghiệp quy mô nhỏ, đóng góp sản phẩm tươi sống cho chợ địa phương, và thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng.
Phủ định
His business plan, though innovative, didn't include large-scale production, and therefore, he opted for a small-scale operation.
Kế hoạch kinh doanh của anh ấy, mặc dù sáng tạo, không bao gồm sản xuất quy mô lớn, và do đó, anh ấy đã chọn một hoạt động quy mô nhỏ.
Nghi vấn
Considering the limited resources, is it better to start with a small-scale project, or should we aim for something more ambitious, despite the risks?
Xem xét nguồn lực hạn chế, tốt hơn là bắt đầu với một dự án quy mô nhỏ, hay chúng ta nên nhắm đến một cái gì đó đầy tham vọng hơn, bất chấp những rủi ro?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Small-scale farming is being promoted by the government to support local communities.
Nông nghiệp quy mô nhỏ đang được chính phủ thúc đẩy để hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Phủ định
Large industrial projects are not being replaced by small-scale initiatives in this area.
Các dự án công nghiệp lớn không được thay thế bằng các sáng kiến quy mô nhỏ trong khu vực này.
Nghi vấn
Can small-scale renewable energy projects be implemented quickly to address the energy crisis?
Liệu các dự án năng lượng tái tạo quy mô nhỏ có thể được triển khai nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch a small-scale marketing campaign next month.
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing quy mô nhỏ vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to invest in small-scale projects anymore.
Họ sẽ không đầu tư vào các dự án quy mô nhỏ nữa.
Nghi vấn
Is she going to start a small-scale business after graduation?
Cô ấy có định khởi nghiệp kinh doanh quy mô nhỏ sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were developing a small-scale farming project in the village.
Họ đang phát triển một dự án trồng trọt quy mô nhỏ ở ngôi làng.
Phủ định
She wasn't running a small-scale business at that time.
Cô ấy không điều hành một doanh nghiệp quy mô nhỏ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you investing in small-scale renewable energy sources last year?
Năm ngoái bạn có đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo quy mô nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale".

Giá trị của 'small-scale' trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, xu hướng 'small-scale' (quy mô nhỏ) ngày càng được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như sản xuất thủ công, nông nghiệp hữu cơ, hay kinh doanh địa phương. Khái niệm này thường gắn liền với chất lượng cao, tính bền vững, sự cá nhân hóa và mối liên hệ cộng đồng chặt chẽ, trái ngược với sản xuất hàng loạt hay toàn cầu hóa. Nó phản ánh mong muốn về một lối sống có ý thức và gần gũi hơn.

Sự trỗi dậy của 'doanh nghiệp nhỏ'

Cụm từ 'small-scale business' (doanh nghiệp quy mô nhỏ) không chỉ đơn thuần mô tả kích thước mà còn mang ý nghĩa về sự linh hoạt, khả năng đổi mới và tạo ra việc làm địa phương. Ở nhiều nền kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đóng vai trò xương sống, thúc đẩy tăng trưởng và sự đa dạng của thị trường. Chúng thường là động lực cho sự sáng tạo và đáp ứng nhu cầu cụ thể của cộng đồng.