(Top Banner Ad)
large-scale manufacturing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

large-scale manufacturing

UK: /lɑːdʒ skeɪl ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất quy mô lớn chế tạo quy mô lớn công nghiệp sản xuất quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of goods in large quantities, typically using machinery and assembly lines.

Vietnamese Meaning

Sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và dây chuyền lắp ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Large-scale manufacturing is essential for meeting the demands of a growing population."

    "Sản xuất quy mô lớn là yếu tố cần thiết để đáp ứng nhu cầu của dân số ngày càng tăng."

  • "China is a global leader in large-scale manufacturing."

    "Trung Quốc là một nhà lãnh đạo toàn cầu trong sản xuất quy mô lớn."

  • "The company invested heavily in large-scale manufacturing to increase its output."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào sản xuất quy mô lớn để tăng sản lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacturer Nhà sản xuất
Noun manufacturing Ngành sản xuất, quá trình sản xuất
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo
Adjective large Lớn, rộng lớn
Verb enlarge Mở rộng, phóng to
Adjective scalable Có thể mở rộng quy mô

Synonyms

Antonyms

small-scale manufacturing (sản xuất quy mô nhỏ)cottage industry (công nghiệp gia đình)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factum
Medieval Latin
manufactura
Old French
manufacture
English
manufacture

Nguồn gốc 'Sản xuất Quy mô Lớn'

Cụm từ 'large-scale manufacturing' là sự kết hợp của 'large-scale' (quy mô lớn) và 'manufacturing' (sản xuất). Thật thú vị, từ 'manufacture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu factum', có nghĩa là 'làm bằng tay'. Điều này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa hiện đại của 'large-scale manufacturing', ám chỉ quá trình sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Khái niệm sản xuất quy mô lớn thực sự nổi lên cùng với Cách mạng Công nghiệp, đánh dấu sự chuyển đổi từ nghề thủ công sang sản xuất tập trung trong nhà máy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quy mô sản xuất lớn, thường là hàng loạt và có tính chất công nghiệp. Khác với 'small-scale manufacturing' (sản xuất quy mô nhỏ) thường là sản xuất thủ công hoặc bán thủ công với số lượng hạn chế.

Prepositions

in of

'in large-scale manufacturing' (trong sản xuất quy mô lớn) chỉ môi trường, lĩnh vực. 'of large-scale manufacturing' (của sản xuất quy mô lớn) chỉ thuộc tính, đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large-scale manufacturing
  • efficient efficient large-scale manufacturing
    (sản xuất quy mô lớn hiệu quả)
  • modern modern large-scale manufacturing
    (sản xuất quy mô lớn hiện đại)
  • advanced advanced large-scale manufacturing
    (sản xuất quy mô lớn tiên tiến)
  • mass mass large-scale manufacturing
    (sản xuất hàng loạt quy mô lớn)
Verb + large-scale manufacturing
  • implement implement large-scale manufacturing
    (triển khai sản xuất quy mô lớn)
  • drive drive large-scale manufacturing
    (thúc đẩy sản xuất quy mô lớn)
  • support support large-scale manufacturing
    (hỗ trợ sản xuất quy mô lớn)
Noun + large-scale manufacturing
  • automation automation in large-scale manufacturing
    (tự động hóa trong sản xuất quy mô lớn)
  • the era of the era of large-scale manufacturing
    (kỷ nguyên sản xuất quy mô lớn)

Idioms

  • the advent of large-scale manufacturing

    sự ra đời của sản xuất quy mô lớn

    "The advent of large-scale manufacturing transformed economies."

    (Sự ra đời của sản xuất quy mô lớn đã làm thay đổi các nền kinh tế.)

  • transition to large-scale manufacturing

    chuyển đổi sang sản xuất quy mô lớn

    "Many companies are making the transition to large-scale manufacturing to meet global demand."

    (Nhiều công ty đang chuyển đổi sang sản xuất quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.)

  • boost large-scale manufacturing

    thúc đẩy sản xuất quy mô lớn

    "New policies aim to boost large-scale manufacturing in the region."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy sản xuất quy mô lớn trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale manufacturing

Danh từ
Lật mặt

Sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và dây chuyền lắp ráp.

"Large-scale manufacturing is essential for meeting the demands of a growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale manufacturing".

Cách mạng Công nghiệp

Sản xuất quy mô lớn là trọng tâm của Cách mạng Công nghiệp, một giai đoạn lịch sử từ cuối thế kỷ 18 đến giữa thế kỷ 19, khi các phương pháp sản xuất thay đổi căn bản. Thay vì sản xuất thủ công tại nhà hoặc xưởng nhỏ, hàng hóa được sản xuất trong các nhà máy lớn bằng máy móc, dẫn đến tăng năng suất, đô thị hóa và sự thay đổi sâu rộng trong cơ cấu xã hội.

Toàn cầu hóa và Chuỗi Cung ứng

Trong bối cảnh hiện đại, sản xuất quy mô lớn là yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa. Nó cho phép các công ty sản xuất hàng hóa với số lượng lớn ở các quốc gia có chi phí thấp và sau đó phân phối chúng ra toàn thế giới. Điều này đã tạo ra các chuỗi cung ứng phức tạp, liên kết chặt chẽ các nền kinh tế và văn hóa trên khắp hành tinh.