(Top Banner Ad)
lascivious
C1
adjective C1 Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

lascivious

UK: /ləˈsɪviəs/ • US: /ləˈsɪviəs/

Nghĩa tiếng Việt

dâm dục háo sắc thèm thuồng nhục dục dâm đãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or revealing an overt and often offensive sexual desire.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc gợi ra một ham muốn tình dục công khai và thường gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave her a lascivious look."

    "Anh ta nhìn cô ta bằng ánh mắt dâm dục."

  • "The movie was criticized for its lascivious scenes."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh dâm dục của nó."

  • "She ignored his lascivious advances."

    "Cô phớt lờ những lời tán tỉnh dâm dục của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lasciviousness sự dâm đãng, sự thèm muốn dục vọng
Adverb lasciviously một cách dâm đãng, một cách thèm muốn dục vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lascīvus
Late Latin
lascīviōsus
English
lascivious

Nguồn gốc của từ 'Lascivious'

Từ 'lascivious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'lascīvus', có nghĩa là 'ngông cuồng', 'ham chơi', hoặc 'tinh nghịch'. Về sau, từ này được phát triển thành 'lascīviōsus' trong tiếng Latin muộn, mang nghĩa 'đầy ham muốn', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với sắc thái chỉ sự thèm muốn nhục dục một cách không đứng đắn hoặc quá mức.

Usage Note

Từ 'lascivious' mang nghĩa mạnh hơn so với 'lecherous' hoặc 'lustful', nhấn mạnh vào sự trần trụi và tính xúc phạm của ham muốn. Nó thường được sử dụng để mô tả ánh mắt, nụ cười, hoặc hành động có tính chất dâm dục, gợi dục quá mức và thiếu tế nhị. So với 'lewd', 'lascivious' thường ám chỉ một thái độ hoặc hành vi lén lút, bí mật hơn.

Prepositions

look smile glance

Các giới từ thường đi kèm là 'look', 'smile', 'glance' khi mô tả ánh mắt, nụ cười hay cái nhìn lascivious. Ví dụ: a lascivious look (ánh mắt dâm dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Lascivious + Noun
  • glance a lascivious glance
    (một cái liếc mắt dâm đãng)
  • smile a lascivious smile
    (một nụ cười dâm đãng)
  • desires lascivious desires
    (những ham muốn dục vọng)
  • thoughts lascivious thoughts
    (những ý nghĩ dâm đãng)
  • behavior lascivious behavior
    (hành vi dâm đãng)
Verb + (be) lascivious
  • be to be lascivious
    (là người dâm đãng)
  • seem to seem lascivious
    (có vẻ dâm đãng)
  • become to become lascivious
    (trở nên dâm đãng)

Idioms

  • a lascivious gaze/look

    ánh mắt dâm đãng/thèm khát

    "He gave her a lascivious gaze across the crowded room."

    (Anh ta liếc nhìn cô ấy với ánh mắt dâm đãng từ bên kia căn phòng đông người.)

  • lascivious advances

    những hành động/lời lẽ ve vãn dâm đãng

    "She rejected his lascivious advances with a firm 'no'."

    (Cô ấy từ chối những lời ve vãn dâm đãng của anh ta bằng một câu 'không' dứt khoát.)

  • lascivious talk/comments

    những lời nói/bình luận dâm đãng

    "The manager was fired for making lascivious comments to his employees."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì đưa ra những bình luận dâm đãng với nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lascivious

adjective
Lật mặt

Thể hiện hoặc gợi ra một ham muốn tình dục công khai và thường gây khó chịu.

"He gave her a lascivious look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lascivious".

Sắc thái xã hội của 'Lascivious'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'lascivious' thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả hành vi hoặc thái độ thể hiện ham muốn tình dục một cách quá mức, công khai và thường là không phù hợp với chuẩn mực xã hội về sự khiêm tốn và tôn trọng. Nó khác với sự hấp dẫn hay quyến rũ tự nhiên, mà thay vào đó gợi lên sự thiếu kiểm soát hoặc ý đồ không đứng đắn.

Trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật, 'lascivious' thường được dùng để miêu tả các nhân vật hoặc cảnh tượng nhằm khơi gợi phản ứng nhục dục mạnh mẽ từ người đọc/người xem, đôi khi để phê phán hoặc làm nổi bật một khía cạnh đạo đức nhất định. Việc miêu tả sự dâm đãng thường được dùng để phản ánh sự sa đọa, hoặc như một yếu tố kịch tính trong câu chuyện.