(Top Banner Ad)
salacious
C1
adjective C1 Văn học, Báo chí, Xã hội

salacious

UK: /səˈleɪʃəs/ • US: /səˈleɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

dâm dục khiêu dâm khêu gợi dâm ô tục tĩu (liên quan đến tình dục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or conveying undue or indecent interest in sexual matters.

Vietnamese Meaning

Có hoặc truyền tải sự quan tâm quá mức hoặc khiếm nhã đến các vấn đề tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper was criticized for publishing salacious details of the celebrity's private life."

    "Tờ báo bị chỉ trích vì đăng tải những chi tiết dâm dục về đời tư của người nổi tiếng."

  • "The novel contained several salacious scenes that were considered offensive by some readers."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa một vài cảnh dâm dục bị một số độc giả cho là phản cảm."

  • "The website was shut down for hosting salacious content."

    "Trang web đã bị đóng cửa vì đăng tải nội dung dâm dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective salacious tục tĩu, dâm dục, khiêu dâm
Noun salaciousness tính tục tĩu, sự dâm dục
Adverb salaciously một cách tục tĩu, dâm dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Báo chí, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Latin
salax
English
salacious

Nguồn gốc nhảy nhót

Từ 'salacious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salax' có nghĩa là 'dâm đãng' hoặc 'ham muốn tình dục'. 'Salax' lại đến từ động từ 'salire', có nghĩa là 'nhảy', 'nhảy múa' hoặc 'lao vào'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành vi 'nhảy' hoặc 'lao vào' một cách bốc đồng, sau này phát triển nghĩa liên quan đến sự ham muốn tình dục mạnh mẽ và thường là không phù hợp, mang tính khiêu dâm.

Usage Note

Từ 'salacious' thường được sử dụng để mô tả những nội dung (như bài viết, hình ảnh, câu chuyện) hoặc hành vi khêu gợi, dâm dục, có xu hướng kích thích ham muốn tình dục một cách không phù hợp hoặc thô tục. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tế nhị và đôi khi là sự lợi dụng tình dục. Phân biệt với 'sensual' (thuộc về giác quan, gợi cảm) vốn mang ý nghĩa trung lập hơn, chỉ đơn thuần liên quan đến việc kích thích các giác quan mà không nhất thiết mang tính khiếm nhã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salacious
  • salacious salacious details
    (những chi tiết tục tĩu)
  • salacious salacious comments
    (những bình luận dâm dục)
  • salacious salacious gossip
    (tin đồn nhảm nhí dâm ô)
  • salacious salacious remarks
    (những lời nhận xét khiếm nhã/dâm tục)
  • salacious salacious stories
    (những câu chuyện dâm tục)
  • salacious salacious content
    (nội dung khiêu dâm/tục tĩu)
  • salacious salacious material
    (tài liệu dâm ô)

Idioms

  • salacious gossip

    tin đồn nhảm nhí dâm ô

    "The tabloid was filled with salacious gossip about the celebrities."

    (Tờ báo lá cải tràn ngập những tin đồn nhảm nhí dâm ô về những người nổi tiếng.)

  • salacious remarks

    những lời nhận xét khiếm nhã/dâm tục

    "He was fired for making salacious remarks to his colleagues."

    (Anh ta bị sa thải vì đưa ra những lời nhận xét khiếm nhã với đồng nghiệp.)

  • salacious content

    nội dung khiêu dâm/tục tĩu

    "The website was shut down for hosting salacious content."

    (Trang web đã bị đóng cửa vì lưu trữ nội dung khiêu dâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salacious

adjective
Lật mặt

Có hoặc truyền tải sự quan tâm quá mức hoặc khiếm nhã đến các vấn đề tình dục.

"The newspaper was criticized for publishing salacious details of the celebrity's private life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist tried to avoid including any salacious details in the article.
Nhà báo đã cố gắng tránh đưa bất kỳ chi tiết khêu gợi nào vào bài báo.
Phủ định
It's important not to spread salacious rumors about people's private lives.
Điều quan trọng là không lan truyền những tin đồn khêu gợi về đời tư của người khác.
Nghi vấn
Why did they choose to publish such a salacious story?
Tại sao họ lại chọn xuất bản một câu chuyện khêu gợi như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reporter wrote a salacious article about the celebrity.
Phóng viên đã viết một bài báo khiêu dâm về người nổi tiếng.
Phủ định
The newspaper did not publish the salacious details of the scandal.
Tờ báo đã không công bố những chi tiết khiêu dâm của vụ bê bối.
Nghi vấn
Did the website feature salacious content?
Trang web có đăng tải nội dung khiêu dâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salacious".

Kiểm duyệt và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phương tiện truyền thông và giải trí, 'salacious' thường được dùng để chỉ những nội dung bị coi là quá trớn, khiêu dâm hoặc tục tĩu, có thể gây xúc phạm hoặc không phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức cộng đồng. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và kiểm duyệt, đặc biệt là khi liên quan đến việc bảo vệ trẻ em hoặc duy trì các giá trị xã hội.

Sự khác biệt trong nhận thức

Mức độ 'salacious' (khiêu dâm/tục tĩu) được chấp nhận có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân, nhóm xã hội và quốc gia. Một điều bị coi là tục tĩu ở bối cảnh này có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là hài hước ở bối cảnh khác. Từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đánh giá chủ quan về tính phù hợp của một nội dung.