(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bonny
B2

bonny

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

xinh xắn đáng yêu khỏe mạnh tươi tắn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bonny'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).

Definition (English Meaning)

Attractive; beautiful.

Ví dụ Thực tế với 'Bonny'

  • "She has a bonny face and bright smile."

    "Cô ấy có một khuôn mặt xinh xắn và nụ cười tươi tắn."

  • "It's a bonny day for a picnic."

    "Một ngày đẹp trời để đi dã ngoại."

  • "A bonny lass played the fiddle."

    "Một cô gái xinh đẹp chơi đàn violin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bonny'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bonny
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beautiful(xinh đẹp)
pretty(xinh xắn)
attractive(quyến rũ)
lovely(đáng yêu)
healthy(khỏe mạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

fair(xinh đẹp (thường dùng trong văn chương, thơ ca))
comely(xinh xắn, dễ thương (ít dùng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Miêu tả ngoại hình Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Bonny'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bonny' thường mang sắc thái cổ điển hoặc thuộc về văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. So với 'beautiful' hay 'pretty', 'bonny' có phần thân mật và gần gũi hơn, thường gợi đến vẻ đẹp khỏe khoắn, tươi tắn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bonny'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a bonny baby.
Cô ấy có một đứa bé xinh xắn.
Phủ định
The baby is not bonny because he is sick.
Đứa bé không xinh xắn vì nó bị ốm.
Nghi vấn
Is she a bonny lass?
Cô ấy có phải là một cô gái xinh xắn không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bonny baby smiled at her mother.
Đứa bé xinh xắn mỉm cười với mẹ nó.
Phủ định
That isn't a bonny sight; it's quite the opposite.
Đó không phải là một cảnh tượng tươi đẹp; nó hoàn toàn ngược lại.
Nghi vấn
Is she a bonny lass, or am I mistaken?
Cô ấy có phải là một cô gái xinh đẹp không, hay là tôi nhầm?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is bonny.
Đứa bé thật xinh xắn.
Phủ định
Isn't the baby bonny?
Đứa bé không xinh xắn sao?
Nghi vấn
Is the baby bonny?
Đứa bé xinh xắn phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)