(Top Banner Ad)
bonny
B2
Tính từ B2 Miêu tả ngoại hình, Văn hóa

bonny

UK: /ˈbɒni/ • US: /ˈbɑːni/

Nghĩa tiếng Việt

xinh xắn đáng yêu khỏe mạnh tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive; beautiful.

Vietnamese Meaning

Xinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a bonny face and bright smile."

    "Cô ấy có một khuôn mặt xinh xắn và nụ cười tươi tắn."

  • "It's a bonny day for a picnic."

    "Một ngày đẹp trời để đi dã ngoại."

  • "A bonny lass played the fiddle."

    "Một cô gái xinh đẹp chơi đàn violin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb bonnily Một cách xinh xắn, đáng yêu
Noun bonniness Vẻ xinh xắn, sự đáng yêu
Noun (Less common) bonnie Người đáng yêu, người xinh đẹp (thường dùng như tên gọi thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bon
Middle English
boni / bune
Scots / Modern English
bonny

Nguồn Gốc Từ 'Tốt'

Từ 'bonny' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ là 'bon', có nghĩa là 'tốt' hoặc 'đẹp'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại, nó mang ý nghĩa là 'xinh xắn, duyên dáng'. Sự chuyển nghĩa từ 'tốt' sang 'đẹp' khá phổ biến trong ngôn ngữ.

Kết Nối Scotland

Mặc dù có nguồn gốc từ Pháp/Anh, từ 'bonny' lại phát triển mạnh mẽ và gắn liền mật thiết nhất với tiếng Scotland và tiếng Anh miền Bắc. Đây là từ thường được dùng để mô tả sự đáng yêu, vẻ đẹp và sức khỏe tốt, đặc biệt khi nói về phụ nữ hoặc trẻ em.

Usage Note

Từ 'bonny' thường mang sắc thái cổ điển hoặc thuộc về văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. So với 'beautiful' hay 'pretty', 'bonny' có phần thân mật và gần gũi hơn, thường gợi đến vẻ đẹp khỏe khoắn, tươi tắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả người)
  • wee a bonny wee lass
    (một cô gái nhỏ nhắn xinh xắn (lass là từ Scotland chỉ cô gái))
  • fair a fair bonny face
    (một khuôn mặt đẹp đẽ, rạng rỡ)
Adjective + Noun (Mô tả vật)
  • green the bonny green fields
    (những cánh đồng xanh tươi đẹp)
  • bright a bonny bright day
    (một ngày đẹp trời rực rỡ)
Verb + Adjective (Trạng thái)
  • look look bonny
    (trông xinh xắn/khỏe mạnh)

Idioms

  • Bonny Prince Charlie

    Tên gọi thân mật của Charles Edward Stuart (người tuyên bố là vua Scotland và Anh), chỉ một nhân vật lịch sử quan trọng của Scotland.

    "He was named after Bonny Prince Charlie."

    (Anh ấy được đặt tên theo Hoàng tử Charlie Đáng Yêu (Bonny Prince Charlie).)

  • A bonny job

    Một công việc (thường dùng mỉa mai) để chỉ một mớ hỗn độn, một tình huống tồi tệ.

    "You've really made a bonny job of cleaning the kitchen. Look at this mess!"

    (Cậu làm cái công việc dọn dẹp nhà bếp này hay thật đấy (mỉa mai). Nhìn cái đống lộn xộn này xem!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonny

Tính từ
Lật mặt

Xinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).

"She has a bonny face and bright smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a bonny baby.
Cô ấy có một đứa bé xinh xắn.
Phủ định
The baby is not bonny because he is sick.
Đứa bé không xinh xắn vì nó bị ốm.
Nghi vấn
Is she a bonny lass?
Cô ấy có phải là một cô gái xinh xắn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bonny baby smiled at her mother.
Đứa bé xinh xắn mỉm cười với mẹ nó.
Phủ định
That isn't a bonny sight; it's quite the opposite.
Đó không phải là một cảnh tượng tươi đẹp; nó hoàn toàn ngược lại.
Nghi vấn
Is she a bonny lass, or am I mistaken?
Cô ấy có phải là một cô gái xinh đẹp không, hay là tôi nhầm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is bonny.
Đứa bé thật xinh xắn.
Phủ định
Isn't the baby bonny?
Đứa bé không xinh xắn sao?
Nghi vấn
Is the baby bonny?
Đứa bé xinh xắn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonny".

Bài Hát Dân Gian Scotland

Từ 'bonny' xuất hiện rất thường xuyên trong thơ ca và các bài hát dân gian Scotland cổ điển. Ví dụ nổi tiếng nhất là 'The Bonny Banks of Loch Lomond' (Những bờ hồ Loch Lomond xinh đẹp), nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên của Scotland.

Ý Nghĩa Về Sức Khỏe

Ngoài ý nghĩa là 'xinh đẹp', 'bonny' trong ngữ cảnh Scotland còn có thể dùng để chỉ tình trạng 'khỏe mạnh' hoặc 'săn chắc'. Nếu ai đó hỏi 'Are you feeling bonny?' (Bạn có thấy khỏe không?), họ đang hỏi về sức khỏe tổng thể của bạn.