bonny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive; beautiful.
Vietnamese Meaning
Xinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a bonny face and bright smile."
"Cô ấy có một khuôn mặt xinh xắn và nụ cười tươi tắn."
-
"It's a bonny day for a picnic."
"Một ngày đẹp trời để đi dã ngoại."
-
"A bonny lass played the fiddle."
"Một cô gái xinh đẹp chơi đàn violin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | bonnily | Một cách xinh xắn, đáng yêu |
| Noun | bonniness | Vẻ xinh xắn, sự đáng yêu |
| Noun (Less common) | bonnie | Người đáng yêu, người xinh đẹp (thường dùng như tên gọi thân mật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bonny' thường mang sắc thái cổ điển hoặc thuộc về văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. So với 'beautiful' hay 'pretty', 'bonny' có phần thân mật và gần gũi hơn, thường gợi đến vẻ đẹp khỏe khoắn, tươi tắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wee a bonny wee lass (một cô gái nhỏ nhắn xinh xắn (lass là từ Scotland chỉ cô gái))
-
fair a fair bonny face (một khuôn mặt đẹp đẽ, rạng rỡ)
-
green the bonny green fields (những cánh đồng xanh tươi đẹp)
-
bright a bonny bright day (một ngày đẹp trời rực rỡ)
-
look look bonny (trông xinh xắn/khỏe mạnh)
Idioms
-
Bonny Prince Charlie
Tên gọi thân mật của Charles Edward Stuart (người tuyên bố là vua Scotland và Anh), chỉ một nhân vật lịch sử quan trọng của Scotland.
"He was named after Bonny Prince Charlie."
(Anh ấy được đặt tên theo Hoàng tử Charlie Đáng Yêu (Bonny Prince Charlie).)
-
A bonny job
Một công việc (thường dùng mỉa mai) để chỉ một mớ hỗn độn, một tình huống tồi tệ.
"You've really made a bonny job of cleaning the kitchen. Look at this mess!"
(Cậu làm cái công việc dọn dẹp nhà bếp này hay thật đấy (mỉa mai). Nhìn cái đống lộn xộn này xem!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonny
Tính từXinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).
"She has a bonny face and bright smile."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a bonny baby. |
Cô ấy có một đứa bé xinh xắn. |
| Phủ định | The baby is not bonny because he is sick. |
Đứa bé không xinh xắn vì nó bị ốm. |
| Nghi vấn | Is she a bonny lass? |
Cô ấy có phải là một cô gái xinh xắn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bonny baby smiled at her mother. |
Đứa bé xinh xắn mỉm cười với mẹ nó. |
| Phủ định | That isn't a bonny sight; it's quite the opposite. |
Đó không phải là một cảnh tượng tươi đẹp; nó hoàn toàn ngược lại. |
| Nghi vấn | Is she a bonny lass, or am I mistaken? |
Cô ấy có phải là một cô gái xinh đẹp không, hay là tôi nhầm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is bonny. |
Đứa bé thật xinh xắn. |
| Phủ định | Isn't the baby bonny? |
Đứa bé không xinh xắn sao? |
| Nghi vấn | Is the baby bonny? |
Đứa bé xinh xắn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonny".
