bonny
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bonny'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xinh đẹp; quyến rũ; khỏe mạnh và đáng yêu (thường dùng cho trẻ em hoặc phụ nữ).
Definition (English Meaning)
Attractive; beautiful.
Ví dụ Thực tế với 'Bonny'
-
"She has a bonny face and bright smile."
"Cô ấy có một khuôn mặt xinh xắn và nụ cười tươi tắn."
-
"It's a bonny day for a picnic."
"Một ngày đẹp trời để đi dã ngoại."
-
"A bonny lass played the fiddle."
"Một cô gái xinh đẹp chơi đàn violin."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bonny'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: bonny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bonny'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bonny' thường mang sắc thái cổ điển hoặc thuộc về văn hóa dân gian, đặc biệt là ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. So với 'beautiful' hay 'pretty', 'bonny' có phần thân mật và gần gũi hơn, thường gợi đến vẻ đẹp khỏe khoắn, tươi tắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bonny'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has a bonny baby.
|
Cô ấy có một đứa bé xinh xắn. |
| Phủ định |
The baby is not bonny because he is sick.
|
Đứa bé không xinh xắn vì nó bị ốm. |
| Nghi vấn |
Is she a bonny lass?
|
Cô ấy có phải là một cô gái xinh xắn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bonny baby smiled at her mother.
|
Đứa bé xinh xắn mỉm cười với mẹ nó. |
| Phủ định |
That isn't a bonny sight; it's quite the opposite.
|
Đó không phải là một cảnh tượng tươi đẹp; nó hoàn toàn ngược lại. |
| Nghi vấn |
Is she a bonny lass, or am I mistaken?
|
Cô ấy có phải là một cô gái xinh đẹp không, hay là tôi nhầm? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby is bonny.
|
Đứa bé thật xinh xắn. |
| Phủ định |
Isn't the baby bonny?
|
Đứa bé không xinh xắn sao? |
| Nghi vấn |
Is the baby bonny?
|
Đứa bé xinh xắn phải không? |