(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ young woman
A2

young woman

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ trẻ cô gái trẻ thiếu nữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Young woman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người nữ ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

Definition (English Meaning)

A female person who is in the early stage of adulthood.

Ví dụ Thực tế với 'Young woman'

  • "A young woman was sitting on the park bench, reading a book."

    "Một người phụ nữ trẻ đang ngồi trên ghế đá công viên, đọc sách."

  • "She is a talented young woman with a bright future."

    "Cô ấy là một người phụ nữ trẻ tài năng với một tương lai tươi sáng."

  • "The organization aims to empower young women to achieve their goals."

    "Tổ chức hướng đến việc trao quyền cho những người phụ nữ trẻ để đạt được mục tiêu của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Young woman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

girl(cô gái)
lass(thiếu nữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Young woman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ một người phụ nữ trẻ tuổi, thường là từ tuổi thiếu niên (teenager) đến khoảng 30 tuổi. Nó nhấn mạnh đến sự trẻ trung và giai đoạn đầu của cuộc đời trưởng thành. Khác với "girl" (cô gái) ám chỉ độ tuổi nhỏ hơn và "lady" (quý cô) mang tính trang trọng và thường ám chỉ người phụ nữ trưởng thành và có địa vị xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Young woman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)