(Top Banner Ad)
young woman
A2
Danh từ A2 Xã hội

young woman

UK: /ˈjʌŋ ˈwʊmən/ • US: /ˈjʌŋ ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ trẻ cô gái trẻ thiếu nữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female person who is in the early stage of adulthood.

Vietnamese Meaning

Một người nữ ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A young woman was sitting on the park bench, reading a book."

    "Một người phụ nữ trẻ đang ngồi trên ghế đá công viên, đọc sách."

  • "She is a talented young woman with a bright future."

    "Cô ấy là một người phụ nữ trẻ tài năng với một tương lai tươi sáng."

  • "The organization aims to empower young women to achieve their goals."

    "Tổ chức hướng đến việc trao quyền cho những người phụ nữ trẻ để đạt được mục tiêu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful trẻ trung, có vẻ trẻ
Adverb youthfully một cách trẻ trung
Noun womanhood tuổi trưởng thành của phụ nữ, phẩm chất phụ nữ
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n̥kós* (nguồn gốc của 'young')
Proto-Germanic
*jungaz* (phát triển từ *h₂yuh₁n̥kós*)
Old English
*geong* (tiền thân của 'young')
Proto-Germanic
*wībamannaz* (nguồn gốc của 'woman')
Old English
*wīfmann* (kết hợp 'wīf' và 'mann', tiền thân của 'woman')
Middle English
womman (hình thức trung gian của 'woman')

Nguồn gốc từ 'young'

Từ 'young' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *h₂yuh₁n̥kós*, có nghĩa là 'trẻ'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*jungaz*) và tiếng Anh cổ (*geong*) trước khi trở thành 'young' như ngày nay. Nó liên quan đến sự tươi mới, non trẻ và chưa trưởng thành.

Nguồn gốc từ 'woman'

Từ 'woman' trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'wīf' (nghĩa là 'người phụ nữ' hoặc 'vợ') và 'mann' (nghĩa là 'người' hoặc 'con người', không phân biệt giới tính ban đầu). Theo thời gian, 'wīfmann' đã phát triển thành 'woman', đặc biệt để chỉ giới nữ trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người phụ nữ trẻ tuổi, thường là từ tuổi thiếu niên (teenager) đến khoảng 30 tuổi. Nó nhấn mạnh đến sự trẻ trung và giai đoạn đầu của cuộc đời trưởng thành. Khác với "girl" (cô gái) ám chỉ độ tuổi nhỏ hơn và "lady" (quý cô) mang tính trang trọng và thường ám chỉ người phụ nữ trưởng thành và có địa vị xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young woman
  • beautiful a beautiful young woman
    (một cô gái trẻ xinh đẹp)
  • intelligent an intelligent young woman
    (một cô gái trẻ thông minh)
  • ambitious an ambitious young woman
    (một cô gái trẻ đầy tham vọng)
  • independent an independent young woman
    (một cô gái trẻ độc lập)
  • spirited a spirited young woman
    (một cô gái trẻ đầy nhiệt huyết)
Verb + young woman
  • meet to meet a young woman
    (gặp gỡ một cô gái trẻ)
  • help to help a young woman
    (giúp đỡ một cô gái trẻ)
  • admire to admire a young woman
    (ngưỡng mộ một cô gái trẻ)
Young woman + Verb
  • walks The young woman walks confidently.
    (Cô gái trẻ tự tin bước đi.)
  • dreams The young woman dreams big.
    (Cô gái trẻ có những ước mơ lớn.)
Young woman + Prepositional phrase
  • of a young woman of courage
    (một cô gái trẻ dũng cảm)
  • with a young woman with talent
    (một cô gái trẻ có tài năng)

Idioms

  • a bright young woman

    một cô gái trẻ thông minh/tài năng đầy triển vọng

    "She is a bright young woman with a promising future."

    (Cô ấy là một cô gái trẻ thông minh với một tương lai đầy hứa hẹn.)

  • a young woman of substance

    một cô gái trẻ có giá trị/nội tâm sâu sắc

    "He was looking for a partner, not just any pretty face, but a young woman of substance."

    (Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời, không chỉ là một gương mặt xinh đẹp, mà là một cô gái trẻ có giá trị nội tâm.)

  • a young woman's fancy

    những suy nghĩ, mong muốn lãng mạn của một cô gái trẻ (thường về tình yêu)

    "In spring, a young woman's fancy lightly turns to thoughts of love."

    (Vào mùa xuân, tâm trí của một cô gái trẻ thường hướng về những ý nghĩ tình yêu một cách nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young woman

Danh từ
Lật mặt

Một người nữ ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.

"A young woman was sitting on the park bench, reading a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's a young woman, isn't she?
Cô ấy là một phụ nữ trẻ, đúng không?
Phủ định
She isn't a young woman anymore, is she?
Cô ấy không còn là một phụ nữ trẻ nữa, phải không?
Nghi vấn
She is a young woman, is she not?
Cô ấy là một phụ nữ trẻ, có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young woman".

Giai đoạn chuyển tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'young woman' thường ám chỉ giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành. Đây là thời kỳ mà các cô gái bắt đầu khám phá danh tính cá nhân, phát triển sự nghiệp, xây dựng các mối quan hệ độc lập và đưa ra những quyết định quan trọng định hình tương lai của mình.

Biểu tượng trong Truyện Kể và Nghệ Thuật

Hình ảnh 'young woman' là một biểu tượng phổ biến và mạnh mẽ trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật. Cô gái trẻ thường được khắc họa là nhân vật trung tâm, đại diện cho sự ngây thơ, vẻ đẹp, sức sống, hoặc đôi khi là biểu tượng cho cuộc đấu tranh tìm kiếm công lý, quyền bình đẳng và sự tự do. Hình ảnh này mang nhiều ý nghĩa tượng trưng sâu sắc về sự phát triển cá nhân và xã hội.