young woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người nữ ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A young woman was sitting on the park bench, reading a book."
"Một người phụ nữ trẻ đang ngồi trên ghế đá công viên, đọc sách."
-
"She is a talented young woman with a bright future."
"Cô ấy là một người phụ nữ trẻ tài năng với một tương lai tươi sáng."
-
"The organization aims to empower young women to achieve their goals."
"Tổ chức hướng đến việc trao quyền cho những người phụ nữ trẻ để đạt được mục tiêu của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người phụ nữ trẻ tuổi, thường là từ tuổi thiếu niên (teenager) đến khoảng 30 tuổi. Nó nhấn mạnh đến sự trẻ trung và giai đoạn đầu của cuộc đời trưởng thành. Khác với "girl" (cô gái) ám chỉ độ tuổi nhỏ hơn và "lady" (quý cô) mang tính trang trọng và thường ám chỉ người phụ nữ trưởng thành và có địa vị xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful young woman (một cô gái trẻ xinh đẹp)
-
intelligent an intelligent young woman (một cô gái trẻ thông minh)
-
ambitious an ambitious young woman (một cô gái trẻ đầy tham vọng)
-
independent an independent young woman (một cô gái trẻ độc lập)
-
spirited a spirited young woman (một cô gái trẻ đầy nhiệt huyết)
-
meet to meet a young woman (gặp gỡ một cô gái trẻ)
-
help to help a young woman (giúp đỡ một cô gái trẻ)
-
admire to admire a young woman (ngưỡng mộ một cô gái trẻ)
-
walks The young woman walks confidently. (Cô gái trẻ tự tin bước đi.)
-
dreams The young woman dreams big. (Cô gái trẻ có những ước mơ lớn.)
-
of a young woman of courage (một cô gái trẻ dũng cảm)
-
with a young woman with talent (một cô gái trẻ có tài năng)
Idioms
-
a bright young woman
một cô gái trẻ thông minh/tài năng đầy triển vọng
"She is a bright young woman with a promising future."
(Cô ấy là một cô gái trẻ thông minh với một tương lai đầy hứa hẹn.)
-
a young woman of substance
một cô gái trẻ có giá trị/nội tâm sâu sắc
"He was looking for a partner, not just any pretty face, but a young woman of substance."
(Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời, không chỉ là một gương mặt xinh đẹp, mà là một cô gái trẻ có giá trị nội tâm.)
-
a young woman's fancy
những suy nghĩ, mong muốn lãng mạn của một cô gái trẻ (thường về tình yêu)
"In spring, a young woman's fancy lightly turns to thoughts of love."
(Vào mùa xuân, tâm trí của một cô gái trẻ thường hướng về những ý nghĩ tình yêu một cách nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young woman
Danh từMột người nữ ở giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành.
"A young woman was sitting on the park bench, reading a book."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's a young woman, isn't she? |
Cô ấy là một phụ nữ trẻ, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a young woman anymore, is she? |
Cô ấy không còn là một phụ nữ trẻ nữa, phải không? |
| Nghi vấn | She is a young woman, is she not? |
Cô ấy là một phụ nữ trẻ, có phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young woman".
