well-planned attempt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực được suy nghĩ và tổ chức cẩn thận để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company made a well-planned attempt to expand into the Asian market."
"Công ty đã thực hiện một nỗ lực được lên kế hoạch kỹ lưỡng để mở rộng sang thị trường châu Á."
-
"The rescue team launched a well-planned attempt to reach the trapped miners."
"Đội cứu hộ đã phát động một nỗ lực được lên kế hoạch kỹ lưỡng để tiếp cận các thợ mỏ bị mắc kẹt."
-
"Her well-planned attempt to climb Mount Everest was successful."
"Nỗ lực leo núi Everest được lên kế hoạch kỹ lưỡng của cô ấy đã thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có hệ thống trước khi thực hiện một hành động. Nó thường được sử dụng để chỉ các kế hoạch có mục tiêu rõ ràng và các bước thực hiện được xác định rõ. Khác với 'attempt' đơn thuần, 'well-planned attempt' mang ý nghĩa thành công cao hơn do có sự chuẩn bị tốt. So với 'calculated attempt' (nỗ lực có tính toán), 'well-planned attempt' tập trung vào khâu chuẩn bị và tổ chức, trong khi 'calculated attempt' nhấn mạnh việc cân nhắc rủi ro và lợi ích.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói về mục tiêu của nỗ lực (e.g., a well-planned attempt at solving the problem). Sử dụng 'in' khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực mà nỗ lực được thực hiện (e.g., a well-planned attempt in the field of medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successful a successful well-planned attempt (một nỗ lực được lên kế hoạch tốt và thành công)
-
Bold a bold well-planned attempt (một nỗ lực táo bạo được lên kế hoạch tốt)
-
Launch to launch a well-planned attempt (khởi động một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)
-
Make to make a well-planned attempt (thực hiện một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)
-
Thwart to thwart a well-planned attempt (phá hỏng một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)
Idioms
-
Best laid plans
Kế hoạch tốt nhất cũng có thể thất bại (ám chỉ sự không chắc chắn, dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng)
"Even the best laid plans can go awry."
(Ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị tốt nhất cũng có thể gặp trục trặc.)
-
Leave no stone unturned
Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào (trong một nỗ lực)
"We left no stone unturned in our well-planned attempt to find the missing documents."
(Chúng tôi không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong nỗ lực được lên kế hoạch tốt để tìm các tài liệu bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-planned attempt
Cụm danh từMột nỗ lực được suy nghĩ và tổ chức cẩn thận để đạt được điều gì đó.
"The company made a well-planned attempt to expand into the Asian market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-planned attempt".
