(Top Banner Ad)
well-planned attempt
B2
Cụm danh từ B2 Chung

well-planned attempt

UK: /ˌwɛl ˈplænd əˈtɛmpt/ • US: /ˌwɛl ˈplænd əˈtɛmpt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực được lên kế hoạch kỹ lưỡng kế hoạch tỉ mỉ nỗ lực bài bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carefully thought-out and organized effort to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực được suy nghĩ và tổ chức cẩn thận để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a well-planned attempt to expand into the Asian market."

    "Công ty đã thực hiện một nỗ lực được lên kế hoạch kỹ lưỡng để mở rộng sang thị trường châu Á."

  • "The rescue team launched a well-planned attempt to reach the trapped miners."

    "Đội cứu hộ đã phát động một nỗ lực được lên kế hoạch kỹ lưỡng để tiếp cận các thợ mỏ bị mắc kẹt."

  • "Her well-planned attempt to climb Mount Everest was successful."

    "Nỗ lực leo núi Everest được lên kế hoạch kỹ lưỡng của cô ấy đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Adjective planned đã lên kế hoạch
Verb attempt cố gắng
Noun attempt sự cố gắng, nỗ lực

Synonyms

organized effort (nỗ lực có tổ chức)methodical approach (cách tiếp cận có phương pháp)strategic initiative (sáng kiến chiến lược)

Antonyms

haphazard attempt (nỗ lực ngẫu hứng)unplanned effort (nỗ lực không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'well-planned attempt'

Cụm từ 'well-planned attempt' khá hiện đại và không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'well' (tốt), 'planned' (được lên kế hoạch), và 'attempt' (sự cố gắng, nỗ lực). Ý nghĩa của nó phản ánh chính xác cấu trúc từ vựng: một nỗ lực được lên kế hoạch tốt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có hệ thống trước khi thực hiện một hành động. Nó thường được sử dụng để chỉ các kế hoạch có mục tiêu rõ ràng và các bước thực hiện được xác định rõ. Khác với 'attempt' đơn thuần, 'well-planned attempt' mang ý nghĩa thành công cao hơn do có sự chuẩn bị tốt. So với 'calculated attempt' (nỗ lực có tính toán), 'well-planned attempt' tập trung vào khâu chuẩn bị và tổ chức, trong khi 'calculated attempt' nhấn mạnh việc cân nhắc rủi ro và lợi ích.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về mục tiêu của nỗ lực (e.g., a well-planned attempt at solving the problem). Sử dụng 'in' khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực mà nỗ lực được thực hiện (e.g., a well-planned attempt in the field of medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-planned attempt
  • Successful a successful well-planned attempt
    (một nỗ lực được lên kế hoạch tốt và thành công)
  • Bold a bold well-planned attempt
    (một nỗ lực táo bạo được lên kế hoạch tốt)
Verb + well-planned attempt
  • Launch to launch a well-planned attempt
    (khởi động một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)
  • Make to make a well-planned attempt
    (thực hiện một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)
  • Thwart to thwart a well-planned attempt
    (phá hỏng một nỗ lực được lên kế hoạch tốt)

Idioms

  • Best laid plans

    Kế hoạch tốt nhất cũng có thể thất bại (ám chỉ sự không chắc chắn, dù đã chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "Even the best laid plans can go awry."

    (Ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị tốt nhất cũng có thể gặp trục trặc.)

  • Leave no stone unturned

    Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào (trong một nỗ lực)

    "We left no stone unturned in our well-planned attempt to find the missing documents."

    (Chúng tôi không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong nỗ lực được lên kế hoạch tốt để tìm các tài liệu bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-planned attempt

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực được suy nghĩ và tổ chức cẩn thận để đạt được điều gì đó.

"The company made a well-planned attempt to expand into the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-planned attempt".

Tầm quan trọng của kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cẩn thận được đánh giá cao. 'Well-planned attempt' thường liên quan đến sự chuyên nghiệp, tận tâm và khả năng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Một kế hoạch tốt được xem là nền tảng cho sự thành công.