(Top Banner Ad)
final effort
B2
Noun Phrase B2 General

final effort

UK: /ˈfaɪnl ˈefət/ • US: /ˈfaɪnəl ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực cuối cùng cố gắng sau cùng lần thử cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last attempt to achieve something; the ultimate try.

Vietnamese Meaning

Nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó; cố gắng sau cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is our final effort to save the company."

    "Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta để cứu công ty."

  • "After many failed attempts, this was their final effort."

    "Sau nhiều lần thất bại, đây là nỗ lực cuối cùng của họ."

  • "The team made a final effort to win the game."

    "Đội đã nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Noun finalist người vào vòng chung kết
Noun finality tính cuối cùng, sự dứt khoát
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly một cách dễ dàng

Synonyms

last attempt (nỗ lực cuối cùng)ultimate effort (nỗ lực tối thượng)last-ditch attempt (cố gắng tuyệt vọng cuối cùng)

Antonyms

first attempt (nỗ lực đầu tiên)initial effort (nỗ lực ban đầu)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Old French
final
English
final
Latin
fortis
Old French
esforz
English
effort

Nguồn gốc của 'nỗ lực cuối cùng'

Cụm từ 'final effort' (nỗ lực cuối cùng) được ghép từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fīnis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'final' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'cuối cùng'. Từ 'effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'esforz' để chỉ 'sự gắng sức' hay 'nỗ lực'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'final effort' mô tả hành động dốc hết sức lực hoặc sự cố gắng tối đa vào thời điểm quyết định, thường là cuối cùng, để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta đã cố gắng nhiều lần trước đó và đây là cơ hội cuối cùng để thành công. Nó mang ý nghĩa quan trọng, quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final effort
  • tremendous tremendous final effort
    (nỗ lực cuối cùng phi thường/rất lớn)
  • desperate desperate final effort
    (nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng)
  • heroic heroic final effort
    (nỗ lực cuối cùng đầy anh hùng)
Verb + a final effort
  • make make a final effort
    (thực hiện nỗ lực cuối cùng)
  • put in put in a final effort
    (dốc sức/bỏ ra nỗ lực cuối cùng)
  • summon summon a final effort
    (dồn hết sức lực/huy động nỗ lực cuối cùng)
final effort + (to do something)
  • to win final effort to win
    (nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng)
  • to save final effort to save the project
    (nỗ lực cuối cùng để cứu vãn dự án)
  • to complete final effort to complete the task
    (nỗ lực cuối cùng để hoàn thành nhiệm vụ)

Idioms

  • make a final effort

    thực hiện/dốc hết nỗ lực cuối cùng

    "They made a final effort to cross the finish line."

    (Họ đã dốc hết nỗ lực cuối cùng để vượt qua vạch đích.)

  • in a final effort to...

    trong một nỗ lực cuối cùng để...

    "In a final effort to reach an agreement, both sides held talks all night."

    (Trong một nỗ lực cuối cùng để đạt được thỏa thuận, cả hai bên đã đàm phán suốt đêm.)

  • one's last final effort

    nỗ lực cuối cùng (của ai đó) để nhấn mạnh sự quyết tâm

    "This is our last final effort; we can't afford to fail."

    (Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta; chúng ta không thể thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final effort

Noun Phrase
Lật mặt

Nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó; cố gắng sau cùng.

"This is our final effort to save the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team made a final effort to win the game.
Đội đã nỗ lực cuối cùng để thắng trận đấu.
Phủ định
He did not make a final effort to complete the project.
Anh ấy đã không nỗ lực cuối cùng để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Did she make a final effort to save the company?
Cô ấy đã nỗ lực cuối cùng để cứu công ty phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make a final effort to pass the exam.
Cô ấy sẽ nỗ lực cuối cùng để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
They are not going to give it a final effort because they've already given up.
Họ sẽ không nỗ lực cuối cùng vì họ đã từ bỏ.
Nghi vấn
Will you make a final effort to save the project?
Bạn sẽ nỗ lực cuối cùng để cứu dự án chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final effort".

Tinh thần 'Không bao giờ bỏ cuộc'

'Nỗ lực cuối cùng' thường gắn liền với tinh thần kiên cường, không bỏ cuộc trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện ý chí vượt qua mọi khó khăn, dốc hết sức mình cho đến phút chót, ngay cả khi đối mặt với thất bại. Đây là một giá trị được đề cao trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến kinh doanh và học tập, khuyến khích mọi người luôn cố gắng đến cùng.

Cú hích cuối cùng (The Final Push)

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong thể thao, các dự án hoặc những cuộc thi marathon, 'nỗ lực cuối cùng' được coi là 'cú hích cuối cùng' (the final push) – một giai đoạn tập trung cao độ năng lượng và ý chí để vượt qua vạch đích hoặc hoàn thành mục tiêu. Nó tượng trưng cho sự quyết tâm và khả năng vượt ngưỡng của con người khi đối mặt với thử thách quyết định.