final effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó; cố gắng sau cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is our final effort to save the company."
"Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta để cứu công ty."
-
"After many failed attempts, this was their final effort."
"Sau nhiều lần thất bại, đây là nỗ lực cuối cùng của họ."
-
"The team made a final effort to win the game."
"Đội đã nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng trong trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | finally | cuối cùng, sau cùng |
| Verb | finalize | hoàn tất, kết thúc |
| Noun | finalist | người vào vòng chung kết |
| Noun | finality | tính cuối cùng, sự dứt khoát |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không tốn sức |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta đã cố gắng nhiều lần trước đó và đây là cơ hội cuối cùng để thành công. Nó mang ý nghĩa quan trọng, quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tremendous tremendous final effort (nỗ lực cuối cùng phi thường/rất lớn)
-
desperate desperate final effort (nỗ lực cuối cùng trong tuyệt vọng)
-
heroic heroic final effort (nỗ lực cuối cùng đầy anh hùng)
-
make make a final effort (thực hiện nỗ lực cuối cùng)
-
put in put in a final effort (dốc sức/bỏ ra nỗ lực cuối cùng)
-
summon summon a final effort (dồn hết sức lực/huy động nỗ lực cuối cùng)
-
to win final effort to win (nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng)
-
to save final effort to save the project (nỗ lực cuối cùng để cứu vãn dự án)
-
to complete final effort to complete the task (nỗ lực cuối cùng để hoàn thành nhiệm vụ)
Idioms
-
make a final effort
thực hiện/dốc hết nỗ lực cuối cùng
"They made a final effort to cross the finish line."
(Họ đã dốc hết nỗ lực cuối cùng để vượt qua vạch đích.)
-
in a final effort to...
trong một nỗ lực cuối cùng để...
"In a final effort to reach an agreement, both sides held talks all night."
(Trong một nỗ lực cuối cùng để đạt được thỏa thuận, cả hai bên đã đàm phán suốt đêm.)
-
one's last final effort
nỗ lực cuối cùng (của ai đó) để nhấn mạnh sự quyết tâm
"This is our last final effort; we can't afford to fail."
(Đây là nỗ lực cuối cùng của chúng ta; chúng ta không thể thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final effort
Noun PhraseNỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó; cố gắng sau cùng.
"This is our final effort to save the company."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team made a final effort to win the game. |
Đội đã nỗ lực cuối cùng để thắng trận đấu. |
| Phủ định | He did not make a final effort to complete the project. |
Anh ấy đã không nỗ lực cuối cùng để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Did she make a final effort to save the company? |
Cô ấy đã nỗ lực cuối cùng để cứu công ty phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will make a final effort to pass the exam. |
Cô ấy sẽ nỗ lực cuối cùng để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | They are not going to give it a final effort because they've already given up. |
Họ sẽ không nỗ lực cuối cùng vì họ đã từ bỏ. |
| Nghi vấn | Will you make a final effort to save the project? |
Bạn sẽ nỗ lực cuối cùng để cứu dự án chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final effort".
