early attempt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An initial or preliminary effort to achieve something.
Vietnamese Meaning
Một nỗ lực ban đầu hoặc sơ bộ để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This was an early attempt to create a self-governing colony."
"Đây là một nỗ lực ban đầu để tạo ra một thuộc địa tự trị."
-
"His early attempts at writing were unsuccessful."
"Những nỗ lực viết lách ban đầu của anh ấy không thành công."
-
"The company made an early attempt to enter the Asian market."
"Công ty đã thực hiện một nỗ lực ban đầu để thâm nhập thị trường châu Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | early | sớm, ban đầu |
| Adverb | early | sớm, từ sớm |
| Adjective | earlier | sớm hơn, trước đó |
| Adjective | earliest | sớm nhất, đầu tiên |
| Noun | earliness | sự sớm sủa, tính ban đầu |
| Verb | attempt | cố gắng, nỗ lực |
| Noun | attempt | sự cố gắng, nỗ lực |
| Adjective | attemptable | có thể cố gắng, có thể thử |
| Noun | attempter | người cố gắng, người nỗ lực |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Early attempt" thường được sử dụng để chỉ một nỗ lực ở giai đoạn đầu của một quá trình hoặc dự án. Nó có thể mang ý nghĩa về sự vội vã, thiếu kinh nghiệm hoặc đơn giản là sự bắt đầu. So với "initial attempt", "early attempt" nhấn mạnh hơn vào thời điểm sớm của nỗ lực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave early attempt (một nỗ lực ban đầu dũng cảm)
-
bold a bold early attempt (một nỗ lực ban đầu táo bạo)
-
futile a futile early attempt (một nỗ lực ban đầu vô ích)
-
serious a serious early attempt (một nỗ lực ban đầu nghiêm túc)
-
make to make an early attempt (thực hiện một nỗ lực ban đầu)
-
abandon to abandon an early attempt (từ bỏ một nỗ lực ban đầu)
-
thwart to thwart an early attempt (ngăn chặn một nỗ lực ban đầu)
-
document to document an early attempt (ghi lại một nỗ lực ban đầu)
Idioms
-
an early attempt at something
một nỗ lực ban đầu nhằm vào việc gì đó
"This crude drawing was an early attempt at a self-portrait."
(Bức vẽ thô sơ này là một nỗ lực ban đầu để vẽ chân dung tự họa.)
-
to make an early attempt to do something
thực hiện một nỗ lực sớm để làm điều gì đó
"They decided to make an early attempt to negotiate a peace treaty."
(Họ quyết định thực hiện một nỗ lực sớm để đàm phán một hiệp ước hòa bình.)
-
an early attempt to gain an advantage
một nỗ lực sớm để giành lấy lợi thế
"His early attempt to gain an advantage in the race was quickly noted by rivals."
(Nỗ lực sớm của anh ấy nhằm giành lợi thế trong cuộc đua đã nhanh chóng bị các đối thủ nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early attempt
Tính từ + Danh từMột nỗ lực ban đầu hoặc sơ bộ để đạt được điều gì đó.
"This was an early attempt to create a self-governing colony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early attempt".
