(Top Banner Ad)
early attempt
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

early attempt

UK: /ˈɜːli əˈtɛmpt/ • US: /ˈɜːrli əˈtɛmpt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực ban đầu cố gắng thuở ban đầu thử nghiệm sớm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An initial or preliminary effort to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực ban đầu hoặc sơ bộ để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This was an early attempt to create a self-governing colony."

    "Đây là một nỗ lực ban đầu để tạo ra một thuộc địa tự trị."

  • "His early attempts at writing were unsuccessful."

    "Những nỗ lực viết lách ban đầu của anh ấy không thành công."

  • "The company made an early attempt to enter the Asian market."

    "Công ty đã thực hiện một nỗ lực ban đầu để thâm nhập thị trường châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm, từ sớm
Adjective earlier sớm hơn, trước đó
Adjective earliest sớm nhất, đầu tiên
Noun earliness sự sớm sủa, tính ban đầu
Verb attempt cố gắng, nỗ lực
Noun attempt sự cố gắng, nỗ lực
Adjective attemptable có thể cố gắng, có thể thử
Noun attempter người cố gắng, người nỗ lực

Synonyms

initial effort (nỗ lực ban đầu)preliminary attempt (nỗ lực sơ bộ)first try (thử lần đầu)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ai-
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣrlīċ
Latin
attemptare
Old French
atempter

Nguồn gốc của 'early'

Từ 'early' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', kết hợp giữa 'ǣr' (nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm') và hậu tố '-līċ'. Điều thú vị là 'ǣr' lại có liên hệ với các gốc từ chỉ sự 'sáng' hoặc 'bình minh' trong ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ngụ ý thời điểm ban đầu, khởi điểm của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'attempt'

Từ 'attempt' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'atempter', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'attemptare'. 'Attemptare' được tạo thành từ 'ad-' (hướng tới, về phía) và 'temptare' (thử, kiểm tra). Ban đầu, nó có thể mang nghĩa là 'cố gắng tấn công' hoặc 'thử thách', sau này phát triển thành nghĩa 'cố gắng, nỗ lực' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"Early attempt" thường được sử dụng để chỉ một nỗ lực ở giai đoạn đầu của một quá trình hoặc dự án. Nó có thể mang ý nghĩa về sự vội vã, thiếu kinh nghiệm hoặc đơn giản là sự bắt đầu. So với "initial attempt", "early attempt" nhấn mạnh hơn vào thời điểm sớm của nỗ lực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early attempt
  • brave a brave early attempt
    (một nỗ lực ban đầu dũng cảm)
  • bold a bold early attempt
    (một nỗ lực ban đầu táo bạo)
  • futile a futile early attempt
    (một nỗ lực ban đầu vô ích)
  • serious a serious early attempt
    (một nỗ lực ban đầu nghiêm túc)
Verb + early attempt
  • make to make an early attempt
    (thực hiện một nỗ lực ban đầu)
  • abandon to abandon an early attempt
    (từ bỏ một nỗ lực ban đầu)
  • thwart to thwart an early attempt
    (ngăn chặn một nỗ lực ban đầu)
  • document to document an early attempt
    (ghi lại một nỗ lực ban đầu)

Idioms

  • an early attempt at something

    một nỗ lực ban đầu nhằm vào việc gì đó

    "This crude drawing was an early attempt at a self-portrait."

    (Bức vẽ thô sơ này là một nỗ lực ban đầu để vẽ chân dung tự họa.)

  • to make an early attempt to do something

    thực hiện một nỗ lực sớm để làm điều gì đó

    "They decided to make an early attempt to negotiate a peace treaty."

    (Họ quyết định thực hiện một nỗ lực sớm để đàm phán một hiệp ước hòa bình.)

  • an early attempt to gain an advantage

    một nỗ lực sớm để giành lấy lợi thế

    "His early attempt to gain an advantage in the race was quickly noted by rivals."

    (Nỗ lực sớm của anh ấy nhằm giành lợi thế trong cuộc đua đã nhanh chóng bị các đối thủ nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early attempt

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực ban đầu hoặc sơ bộ để đạt được điều gì đó.

"This was an early attempt to create a self-governing colony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early attempt".

Học hỏi từ Nỗ lực Ban đầu (Trial and Error)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "early attempt" thường gắn liền với phương pháp "thử và sai" (trial and error). Đây là một cách tiếp cận cơ bản để học hỏi và đổi mới, nơi những nỗ lực ban đầu, dù có thể chưa hoàn hảo hay thậm chí thất bại, được coi là bước đệm quan trọng để rút kinh nghiệm, điều chỉnh và cuối cùng đạt được thành công. Nó nhấn mạnh giá trị của việc dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro.

Lợi thế của Người Tiên phong (First Mover Advantage)

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, việc thực hiện "early attempt" (nỗ lực ban đầu) để xâm nhập thị trường hoặc phát triển một ý tưởng mới có thể mang lại "lợi thế người tiên phong" đáng kể. Những người dám thử sớm thường có cơ hội định hình thị trường, xây dựng thương hiệu, thiết lập tiêu chuẩn ngành và tích lũy kinh nghiệm, dữ liệu trước các đối thủ cạnh tranh, tạo ra một rào cản gia nhập khó khăn cho những người đến sau.