(Top Banner Ad)
last will
C1
Danh từ C1 Pháp luật

last will

UK: /lɑːst wɪl/ • US: /læst wɪl/

Nghĩa tiếng Việt

di chúc chúc thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document that specifies how a person's assets and belongings should be distributed after their death.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý quy định cách thức tài sản và đồ đạc của một người được phân chia sau khi họ qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her last will specified that the majority of her estate would go to charity."

    "Di chúc của bà ấy quy định rằng phần lớn tài sản của bà ấy sẽ được dành cho từ thiện."

  • "Before his death, he prepared his last will."

    "Trước khi qua đời, ông ấy đã lập di chúc."

  • "The lawyer reviewed the last will to ensure its validity."

    "Luật sư xem xét di chúc để đảm bảo tính hợp lệ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will Di chúc, bản di chúc
Verb will Để lại, di chúc lại (tài sản cho ai đó)
Adjective testamentary Thuộc về di chúc, liên quan đến di chúc
Noun testator Người lập di chúc
Noun executor Người thi hành di chúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willa
Middle English
wille
Legal English
last will

Nguồn gốc của 'Last Will'

Cụm từ 'last will' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'last' (cuối cùng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætest', là dạng so sánh hơn nhất của 'læt' (muộn). Từ 'will' (nguyện vọng, ý chí) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'willa', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'lựa chọn'. Vào thời Trung cổ, 'will' bắt đầu được dùng để chỉ một văn bản pháp lý thể hiện mong muốn của một người về việc phân chia tài sản sau khi chết. Khi kết hợp với 'last', nó nhấn mạnh rằng đây là những mong muốn cuối cùng và không thể thay đổi của người lập di chúc.

Usage Note

"Last will" thường đi kèm với cụm từ "and testament" để tạo thành "last will and testament". Mặc dù hai từ này gần như đồng nghĩa và thường được sử dụng cùng nhau, "will" đề cập đến việc chuyển nhượng bất động sản, trong khi "testament" đề cập đến việc chuyển nhượng tài sản cá nhân. Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, sự khác biệt này thường bị bỏ qua. Cần phân biệt với "living will" (di chúc sống), là một văn bản pháp lý hướng dẫn chăm sóc y tế nếu người đó không thể tự đưa ra quyết định.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: "The last will of the deceased". in: Thường dùng trong các cụm từ liên quan đến việc lập di chúc, ví dụ: "He included a clause in his last will."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + last will
  • make make a last will
    (Lập di chúc)
  • draw up draw up a last will
    (Soạn thảo di chúc)
  • sign sign one's last will
    (Ký vào di chúc của mình)
  • contest contest a last will
    (Tranh chấp di chúc, phản đối di chúc)
  • execute execute a last will
    (Thi hành di chúc)
Adjective + last will
  • valid a valid last will
    (Một bản di chúc hợp lệ)
  • legal a legal last will
    (Một bản di chúc hợp pháp)
  • final a final last will
    (Một bản di chúc cuối cùng)
Noun + of last will
  • terms the terms of a last will
    (Các điều khoản của di chúc)
  • executor the executor of a last will
    (Người thi hành di chúc)
  • copy a copy of a last will
    (Một bản sao của di chúc)

Idioms

  • last will and testament

    Di chúc (tên đầy đủ trong pháp luật, thường dùng chung dù 'will' đã đủ nghĩa)

    "He left all his possessions to charity in his last will and testament."

    (Ông ấy để lại toàn bộ tài sản cho tổ chức từ thiện trong di chúc của mình.)

  • to make one's last will

    Lập di chúc (hành động chuẩn bị tài liệu pháp lý)

    "It's important to make your last will to ensure your wishes are followed."

    (Việc lập di chúc rất quan trọng để đảm bảo nguyện vọng của bạn được thực hiện.)

  • carry out one's last will

    Thực hiện di chúc (thi hành các điều khoản trong di chúc của người đã khuất)

    "The executor's duty is to carry out the deceased's last will."

    (Nhiệm vụ của người thi hành di chúc là thực hiện di chúc của người đã khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last will

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản pháp lý quy định cách thức tài sản và đồ đạc của một người được phân chia sau khi họ qua đời.

"Her last will specified that the majority of her estate would go to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last will".

Ý nghĩa pháp lý và xã hội

Di chúc là một văn bản pháp lý cực kỳ quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó không chỉ dùng để phân chia tài sản sau khi chết mà còn để chỉ định người giám hộ cho con cái nhỏ tuổi, đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc an táng, hoặc để lại quà tặng cho các tổ chức từ thiện. Việc có một di chúc rõ ràng giúp tránh được các tranh chấp gia đình và đảm bảo nguyện vọng cuối cùng của một người được thực hiện một cách chính xác.

Thủ tục Probate

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sau khi một người qua đời và để lại di chúc, di chúc đó thường phải trải qua một quy trình pháp lý gọi là 'probate'. Quy trình này xác minh tính hợp lệ của di chúc, đảm bảo rằng người quá cố thực sự đã ký nó và có năng lực pháp lý tại thời điểm ký. Sau đó, tòa án sẽ giám sát việc phân phối tài sản theo đúng di chúc, giải quyết các khoản nợ và thuế trước khi tài sản được chuyển giao cho những người thừa kế.