(Top Banner Ad)
latent print
C1
danh từ C1 Khoa học pháp y

latent print

UK: /ˈleɪtənt prɪnt/ • US: /ˈleɪtənt prɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vân tay tiềm ẩn vân tay tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fingerprint made by deposits of sweat or body oils that is invisible to the naked eye until developed.

Vietnamese Meaning

Một dấu vân tay được tạo ra bởi mồ hôi hoặc dầu trên cơ thể mà mắt thường không nhìn thấy được cho đến khi được xử lý (phát triển).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective dusted the doorknob, hoping to reveal a latent print."

    "Thám tử rắc bột lên tay nắm cửa, hy vọng tìm ra dấu vân tay tiềm ẩn."

  • "The forensic team carefully lifted the latent print from the glass."

    "Đội pháp y cẩn thận gỡ dấu vân tay tiềm ẩn khỏi mặt kính."

  • "Developing latent prints is a crucial step in crime scene investigation."

    "Phát triển dấu vân tay tiềm ẩn là một bước quan trọng trong điều tra hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn
Noun print dấu vết, bản in
Noun fingerprint dấu vân tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latens (present participle of latere 'to lie hidden')
English
latent
English
print
English
latent print

Nguồn gốc của 'latent print'

Cụm từ 'latent print' kết hợp từ 'latent', có nghĩa là 'tiềm ẩn' hoặc 'ẩn náu', và 'print', có nghĩa là 'dấu vết'. Trong lĩnh vực pháp y, 'latent print' chỉ dấu vân tay không nhìn thấy được bằng mắt thường và cần các phương pháp đặc biệt để hiển thị. Nó giống như một bí mật đang chờ được khám phá trên bề mặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'latent' ở đây chỉ tính chất tiềm ẩn, ẩn mình của dấu vân tay, cần có các biện pháp xử lý đặc biệt để làm hiện hình. Khác với 'visible print' (dấu vân tay thấy được) hình thành do dính máu, mực, sơn,...

Prepositions

on from

'latent print on [surface]' - dấu vân tay tiềm ẩn trên bề mặt nào đó. 'latent print from [finger]' - dấu vân tay tiềm ẩn từ ngón tay nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent print
  • visible latent print
    (dấu vân tay tiềm ẩn có thể nhìn thấy)
  • developed latent print
    (dấu vân tay tiềm ẩn đã được hiện hình)
  • partial latent print
    (dấu vân tay tiềm ẩn một phần)
Verb + latent print
  • develop a latent print
    (hiện hình một dấu vân tay tiềm ẩn)
  • lift a latent print
    (thu thập một dấu vân tay tiềm ẩn)
  • analyze a latent print
    (phân tích một dấu vân tay tiềm ẩn)
Preposition + latent print
  • on a latent print on the knife
    (dấu vân tay tiềm ẩn trên con dao)
  • of analysis of latent prints
    (phân tích các dấu vân tay tiềm ẩn)

Idioms

  • leave one's mark (like a latent print)

    để lại dấu ấn (giống như dấu vân tay tiềm ẩn)

    "His work in the community will leave his mark for years to come."

    (Công việc của anh ấy trong cộng đồng sẽ để lại dấu ấn trong nhiều năm tới.)

  • hidden in plain sight (like a latent print before development)

    ẩn giấu ngay trước mắt (giống như dấu vân tay tiềm ẩn trước khi hiện hình)

    "The solution was hidden in plain sight."

    (Giải pháp đã ẩn giấu ngay trước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent print

danh từ
Lật mặt

Một dấu vân tay được tạo ra bởi mồ hôi hoặc dầu trên cơ thể mà mắt thường không nhìn thấy được cho đến khi được xử lý (phát triển).

"The detective dusted the doorknob, hoping to reveal a latent print."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crime scene, where a latent print was discovered, is now under investigation.
Hiện trường vụ án, nơi một dấu vân tay tiềm ẩn được phát hiện, hiện đang được điều tra.
Phủ định
The suspect's alibi, which investigators initially accepted, did not explain the latent print that was found at the scene.
Chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm, ban đầu được các nhà điều tra chấp nhận, không giải thích được dấu vân tay tiềm ẩn được tìm thấy tại hiện trường.
Nghi vấn
Is this the piece of evidence that contains the latent print which could identify the perpetrator?
Đây có phải là bằng chứng chứa dấu vân tay tiềm ẩn có thể xác định thủ phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent print".

Sự quan trọng của dấu vân tay trong pháp y

Dấu vân tay, bao gồm cả dấu vân tay tiềm ẩn, đóng vai trò quan trọng trong khoa học pháp y. Chúng được sử dụng để xác định nghi phạm và liên kết họ với hiện trường vụ án. Tính duy nhất của mỗi dấu vân tay giúp cho việc xác định trở nên chính xác cao.

Công nghệ phát triển dấu vân tay tiềm ẩn

Có nhiều kỹ thuật khác nhau được sử dụng để phát triển dấu vân tay tiềm ẩn, bao gồm sử dụng bột, hóa chất (như ninhydrin), và công nghệ laser. Các kỹ thuật này giúp hiển thị dấu vân tay để chúng có thể được chụp ảnh và phân tích.