(Top Banner Ad)
invisible fingerprint
B2
Danh từ B2 Khoa học pháp y, Tội phạm học

invisible fingerprint

UK: /ɪnˈvɪzəbəl ˈfɪŋɡəˌprɪnt/ • US: /ɪnˈvɪzəbəl ˈfɪŋɡərˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vân tay vô hình dấu vân tay không nhìn thấy được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fingerprint that is not readily visible to the naked eye and needs special techniques to be revealed.

Vietnamese Meaning

Dấu vân tay không thể nhìn thấy bằng mắt thường và cần các kỹ thuật đặc biệt để làm hiện hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forensic team used a special powder to reveal the invisible fingerprint on the doorknob."

    "Đội pháp y đã sử dụng một loại bột đặc biệt để làm hiện dấu vân tay vô hình trên tay nắm cửa."

  • "Detectives were able to lift an invisible fingerprint from the murder weapon."

    "Các thám tử đã có thể thu được một dấu vân tay vô hình từ hung khí."

  • "The presence of invisible fingerprints confirmed the suspect's presence at the scene."

    "Sự hiện diện của dấu vân tay vô hình xác nhận sự có mặt của nghi phạm tại hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invisibility sự vô hình
Adverb invisibly một cách vô hình
Noun fingerprinting việc lấy dấu vân tay, kỹ thuật nhận dạng bằng vân tay
Verb fingerprint lấy dấu vân tay, nhận dạng bằng vân tay
Noun finger ngón tay
Verb finger sờ mó, chạm vào
Noun print dấu in, bản in
Verb print in, in ấn

Synonyms

latent fingerprint (dấu vân tay tiềm ẩn)

Antonyms

visible fingerprint (dấu vân tay nhìn thấy được)

Related Words

Subject Area

Khoa học pháp y, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
visibilis
Middle French
invisible
English
invisible
Old English
finger
Latin
premere
Old French
preinte
English
print
English
fingerprint

Điều không thể thấy

Từ 'invisible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'visibilis' nghĩa là 'có thể nhìn thấy' (xuất phát từ động từ 'videre' - nhìn). Vì vậy, 'invisible' đơn giản có nghĩa là 'không thể nhìn thấy bằng mắt thường'. Nó thường dùng để mô tả những thứ tồn tại nhưng ẩn mình, không hiển lộ.

Dấu ấn độc nhất

Từ 'fingerprint' là sự kết hợp của 'finger' (ngón tay, từ tiếng Anh cổ) và 'print' (dấu in, từ tiếng Latin 'premere' qua tiếng Pháp cổ). Dấu vân tay được công nhận là một bằng chứng nhận dạng độc nhất vô nhị từ rất sớm, được sử dụng rộng rãi trong pháp y và bảo mật, cho thấy mỗi người có một 'dấu ấn' riêng biệt.

Dấu vết vô hình

Khi ghép lại, 'invisible fingerprint' không chỉ là một dấu vân tay thực sự không nhìn thấy được. Nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những 'dấu vết' hoặc 'tác động' mà chúng ta để lại trong thế giới kỹ thuật số hoặc trong các tương tác xã hội, mà người khác có thể không thấy ngay lập tức nhưng vẫn tồn tại và có thể được phát hiện sau này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm, khi dấu vân tay được để lại trên bề mặt nhưng không thể nhìn thấy ngay lập tức. Các kỹ thuật như sử dụng bột, tia laser hoặc hóa chất được dùng để làm hiện dấu vân tay.

Prepositions

on of

"on": Được sử dụng để chỉ vị trí của dấu vân tay trên một bề mặt (ví dụ: invisible fingerprints on the glass). "of": Được sử dụng khi nói về loại dấu vân tay (ví dụ: the study of invisible fingerprints).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + invisible fingerprint
  • leave leave an invisible fingerprint
    (để lại một dấu vân tay vô hình)
  • detect detect an invisible fingerprint
    (phát hiện một dấu vân tay vô hình)
  • track track an invisible fingerprint
    (theo dõi một dấu vân tay vô hình)
  • erase erase an invisible fingerprint
    (xóa bỏ một dấu vân tay vô hình)
  • identify identify an invisible fingerprint
    (xác định một dấu vân tay vô hình)
Tính từ + invisible fingerprint
  • digital digital invisible fingerprint
    (dấu vân tay kỹ thuật số vô hình)
  • subtle subtle invisible fingerprint
    (dấu vân tay vô hình tinh tế)
  • unique unique invisible fingerprint
    (dấu vân tay vô hình độc đáo)
  • online online invisible fingerprint
    (dấu vân tay trực tuyến vô hình)
Mạo từ/Định lượng từ + invisible fingerprint
  • an an invisible fingerprint
    (một dấu vân tay vô hình)
  • every every invisible fingerprint
    (mọi dấu vân tay vô hình)
  • no no invisible fingerprint
    (không có dấu vân tay vô hình nào)

Idioms

  • leave an invisible fingerprint on something/someone

    để lại một dấu ấn vô hình (tác động, ảnh hưởng) lên ai đó/cái gì đó

    "Every decision we make, no matter how small, can leave an invisible fingerprint on our future."

    (Mỗi quyết định chúng ta đưa ra, dù nhỏ đến mấy, đều có thể để lại một dấu ấn vô hình trên tương lai của chúng ta.)

  • the invisible fingerprint of technology/data

    dấu vết vô hình của công nghệ/dữ liệu (ám chỉ sự hiện diện hoặc tác động thầm lặng)

    "In the modern age, our digital activities create an invisible fingerprint of data that tracks our online behavior."

    (Trong thời đại hiện đại, các hoạt động kỹ thuật số của chúng ta tạo ra một dấu vết dữ liệu vô hình theo dõi hành vi trực tuyến của chúng ta.)

  • carry an invisible fingerprint

    mang một dấu ấn/đặc điểm vô hình (thường là đặc trưng riêng không dễ nhận ra)

    "Many artists believe that their unique style carries an invisible fingerprint, making their work identifiable even without a signature."

    (Nhiều nghệ sĩ tin rằng phong cách độc đáo của họ mang một dấu ấn vô hình, giúp nhận diện tác phẩm của họ ngay cả khi không có chữ ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invisible fingerprint

Danh từ
Lật mặt

Dấu vân tay không thể nhìn thấy bằng mắt thường và cần các kỹ thuật đặc biệt để làm hiện hình.

"The forensic team used a special powder to reveal the invisible fingerprint on the doorknob."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisible fingerprint".

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

'Invisible fingerprint' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho 'dấu chân kỹ thuật số' của chúng ta. Mỗi khi chúng ta lướt web, đăng bài trên mạng xã hội, hay sử dụng ứng dụng, chúng ta đều để lại những dữ liệu 'vô hình' này. Những dữ liệu này, mặc dù không thể nhìn thấy trực tiếp, nhưng tạo nên một bức tranh về hoạt động và sở thích trực tuyến của chúng ta, ảnh hưởng đến quyền riêng tư và trải nghiệm cá nhân.

Bằng chứng pháp y ẩn

Trong lĩnh vực pháp y, 'invisible fingerprint' có thể ám chỉ những 'dấu vân tay tiềm ẩn' (latent fingerprints) trên hiện trường vụ án. Đây là những dấu vân tay không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà cần đến các kỹ thuật đặc biệt (như bột than, hóa chất) để làm lộ ra. Chúng là bằng chứng quan trọng, cho thấy rằng ngay cả những dấu vết nhỏ nhất cũng có thể dẫn đến sự thật.