visible print
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Print that is easily seen or noticed.
Vietnamese Meaning
Bản in dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were in visible print, so even elderly people could read them easily."
"Hướng dẫn được in bằng chữ dễ nhìn, vì vậy ngay cả người lớn tuổi cũng có thể đọc chúng một cách dễ dàng."
-
"The poster had visible print so people could read it from across the street."
"Áp phích có chữ in dễ nhìn nên mọi người có thể đọc nó từ bên kia đường."
-
"For the elderly, it is important to use visible print on medicine labels."
"Đối với người lớn tuổi, điều quan trọng là sử dụng chữ in dễ nhìn trên nhãn thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | visibility | Khả năng nhìn thấy, tầm nhìn |
| Adverb | visibly | Một cách rõ ràng, có thể thấy được |
| Verb | imprint | In sâu, để lại dấu vết sâu sắc (cả nghĩa đen và bóng) |
| Noun | printer | Máy in, người in |
| Noun | printing | Sự in ấn, nghề in |
| Noun | fingerprint | Dấu vân tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại bản in có độ tương phản cao, kích thước chữ đủ lớn hoặc vị trí đặt dễ quan sát, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin. 'Visible' nhấn mạnh khả năng được nhìn thấy rõ ràng. So sánh với 'legible print' (bản in dễ đọc) thì 'visible print' chỉ tập trung vào khả năng hiển thị, còn 'legible print' nhấn mạnh khả năng hiểu được nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave a visible print (để lại dấu vết có thể nhìn thấy)
-
make make a visible print (tạo ra một dấu vết có thể nhìn thấy)
-
find find a visible print (tìm thấy một dấu vết có thể nhìn thấy)
-
show show a visible print (hiển thị một dấu vết có thể nhìn thấy)
-
faint faint visible print (dấu vết mờ có thể nhìn thấy)
-
clear clear visible print (dấu vết rõ ràng có thể nhìn thấy)
-
distinct distinct visible print (dấu vết rõ rệt có thể nhìn thấy)
-
any any visible print (bất kỳ dấu vết nào có thể nhìn thấy)
-
without without a visible print (mà không để lại dấu vết nào có thể nhìn thấy)
Idioms
-
leave a visible print
Để lại một dấu vết hoặc ảnh hưởng rõ ràng, có thể nhận thấy được (thường là về vật lý hoặc bằng chứng).
"The thief was careful, but he still left a visible print on the window."
(Tên trộm rất cẩn thận, nhưng hắn vẫn để lại một dấu vết rõ ràng trên cửa sổ.)
-
no visible print
Không có bất kỳ dấu vết hoặc bằng chứng rõ ràng nào có thể nhìn thấy.
"Detectives searched the room, but found no visible print of forced entry."
(Các thám tử đã lục soát căn phòng, nhưng không tìm thấy dấu vết đột nhập nào có thể nhìn thấy.)
-
find a visible print
Tìm thấy một dấu vết rõ ràng, có thể nhận diện được (thường là trong ngữ cảnh điều tra, khảo sát).
"Archaeologists were excited to find a visible print of an ancient tool in the mud."
(Các nhà khảo cổ rất hào hứng khi tìm thấy một dấu vết rõ ràng của một công cụ cổ đại trong bùn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visible print
Tính từ + Danh từBản in dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận thấy.
"The instructions were in visible print, so even elderly people could read them easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible print".
