(Top Banner Ad)
visible print
B1
Tính từ + Danh từ B1 In ấn, Thiết kế đồ họa

visible print

UK: /ˈvɪzɪbəl prɪnt/ • US: /ˈvɪzɪbəl prɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản in dễ thấy chữ in dễ nhìn in ấn dễ nhận biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Print that is easily seen or noticed.

Vietnamese Meaning

Bản in dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were in visible print, so even elderly people could read them easily."

    "Hướng dẫn được in bằng chữ dễ nhìn, vì vậy ngay cả người lớn tuổi cũng có thể đọc chúng một cách dễ dàng."

  • "The poster had visible print so people could read it from across the street."

    "Áp phích có chữ in dễ nhìn nên mọi người có thể đọc nó từ bên kia đường."

  • "For the elderly, it is important to use visible print on medicine labels."

    "Đối với người lớn tuổi, điều quan trọng là sử dụng chữ in dễ nhìn trên nhãn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visibility Khả năng nhìn thấy, tầm nhìn
Adverb visibly Một cách rõ ràng, có thể thấy được
Verb imprint In sâu, để lại dấu vết sâu sắc (cả nghĩa đen và bóng)
Noun printer Máy in, người in
Noun printing Sự in ấn, nghề in
Noun fingerprint Dấu vân tay

Synonyms

noticeable print (bản in dễ nhận thấy)clear print (bản in rõ ràng)

Antonyms

invisible print (bản in vô hình)faint print (bản in mờ)

Related Words

legible print (bản in dễ đọc)bold print (in đậm)small print (chữ in nhỏ)

Subject Area

In ấn, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis
Old French
visible
English
visible
Latin
premere
Old French
empreinte
English
print

Nguồn gốc của 'Visible'

Từ 'visible' (có thể nhìn thấy) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visibilis', có nghĩa là 'có thể thấy được'. Nó liên quan chặt chẽ với động từ Latinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng quan sát bằng mắt.

Nguồn gốc của 'Print'

Từ 'print' (in, dấu vết) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'empreinte' hoặc 'preinte', có nghĩa là 'dấu vết được tạo ra bằng cách ép'. Gốc rễ xa hơn nằm ở động từ Latinh 'premere', có nghĩa là 'ép' hoặc 'nhấn'. Ban đầu, nó đề cập đến việc tạo ra dấu vết trên bề mặt, sau này phát triển để chỉ việc in ấn văn bản hoặc hình ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các loại bản in có độ tương phản cao, kích thước chữ đủ lớn hoặc vị trí đặt dễ quan sát, giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận thông tin. 'Visible' nhấn mạnh khả năng được nhìn thấy rõ ràng. So sánh với 'legible print' (bản in dễ đọc) thì 'visible print' chỉ tập trung vào khả năng hiển thị, còn 'legible print' nhấn mạnh khả năng hiểu được nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + visible print
  • leave leave a visible print
    (để lại dấu vết có thể nhìn thấy)
  • make make a visible print
    (tạo ra một dấu vết có thể nhìn thấy)
  • find find a visible print
    (tìm thấy một dấu vết có thể nhìn thấy)
  • show show a visible print
    (hiển thị một dấu vết có thể nhìn thấy)
Adjective + visible print
  • faint faint visible print
    (dấu vết mờ có thể nhìn thấy)
  • clear clear visible print
    (dấu vết rõ ràng có thể nhìn thấy)
  • distinct distinct visible print
    (dấu vết rõ rệt có thể nhìn thấy)
  • any any visible print
    (bất kỳ dấu vết nào có thể nhìn thấy)
Prepositional Phrase + visible print
  • without without a visible print
    (mà không để lại dấu vết nào có thể nhìn thấy)

Idioms

  • leave a visible print

    Để lại một dấu vết hoặc ảnh hưởng rõ ràng, có thể nhận thấy được (thường là về vật lý hoặc bằng chứng).

    "The thief was careful, but he still left a visible print on the window."

    (Tên trộm rất cẩn thận, nhưng hắn vẫn để lại một dấu vết rõ ràng trên cửa sổ.)

  • no visible print

    Không có bất kỳ dấu vết hoặc bằng chứng rõ ràng nào có thể nhìn thấy.

    "Detectives searched the room, but found no visible print of forced entry."

    (Các thám tử đã lục soát căn phòng, nhưng không tìm thấy dấu vết đột nhập nào có thể nhìn thấy.)

  • find a visible print

    Tìm thấy một dấu vết rõ ràng, có thể nhận diện được (thường là trong ngữ cảnh điều tra, khảo sát).

    "Archaeologists were excited to find a visible print of an ancient tool in the mud."

    (Các nhà khảo cổ rất hào hứng khi tìm thấy một dấu vết rõ ràng của một công cụ cổ đại trong bùn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visible print

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bản in dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận thấy.

"The instructions were in visible print, so even elderly people could read them easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible print".

Dấu vân tay và Nhận dạng

Khái niệm 'visible print' gắn liền chặt chẽ với dấu vân tay (fingerprint) trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp y và điều tra tội phạm. Dấu vân tay là một 'visible print' độc đáo, không thể thay thế, được sử dụng để nhận dạng cá nhân và truy tìm tội phạm, trở thành biểu tượng của bằng chứng không thể chối cãi.

Di sản và Dấu ấn Lịch sử

'Visible print' cũng có thể được hiểu theo nghĩa bóng như 'dấu ấn' mà một người, một sự kiện hay một nền văn hóa để lại trong lịch sử hoặc trên một vật thể. Ví dụ, một di tích cổ có thể mang 'visible print' của thời gian và những nền văn minh đã qua, giúp chúng ta hiểu hơn về quá khứ.