(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ later than
A2

later than

adverbial phrase

Nghĩa tiếng Việt

muộn hơn trễ hơn sau đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Later than'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.

Definition (English Meaning)

Happening or done after the stated or expected time.

Ví dụ Thực tế với 'Later than'

  • "I arrived later than expected."

    "Tôi đến muộn hơn dự kiến."

  • "She woke up later than usual."

    "Cô ấy thức dậy muộn hơn thường lệ."

  • "The meeting started later than scheduled."

    "Cuộc họp bắt đầu muộn hơn so với lịch trình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Later than'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: later
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

earlier than(sớm hơn)
before(trước)

Từ liên quan (Related Words)

time(thời gian)
delay(sự chậm trễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian So sánh

Ghi chú Cách dùng 'Later than'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này được sử dụng để so sánh hai thời điểm hoặc sự kiện, chỉ ra rằng một cái xảy ra hoặc sẽ xảy ra sau cái kia. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về thời gian giữa hai sự kiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Later than'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be arriving later than 8 PM, so please start the meeting without me.
Tôi sẽ đến muộn hơn 8 giờ tối, vì vậy vui lòng bắt đầu cuộc họp mà không cần tôi.
Phủ định
She won't be finishing her work later than 5 PM; she's determined to leave on time.
Cô ấy sẽ không hoàn thành công việc muộn hơn 5 giờ chiều; cô ấy quyết tâm rời đi đúng giờ.
Nghi vấn
Will you be staying later than usual tonight to finish the report?
Tối nay bạn sẽ ở lại muộn hơn bình thường để hoàn thành báo cáo chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)