(Top Banner Ad)
later than
A2
adverbial phrase A2 Thời gian, So sánh

later than

UK: /ˈleɪtə ðæn/ • US: /ˈleɪtər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

muộn hơn trễ hơn sau đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening or done after the stated or expected time.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I arrived later than expected."

    "Tôi đến muộn hơn dự kiến."

  • "She woke up later than usual."

    "Cô ấy thức dậy muộn hơn thường lệ."

  • "The meeting started later than scheduled."

    "Cuộc họp bắt đầu muộn hơn so với lịch trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự muộn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, So sánh

Nguồn gốc của 'Later Than'

Cụm từ 'later than' đơn giản là sự kết hợp của hai từ. 'Later' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm trễ hơn' hoặc 'sau này'. 'Than' được sử dụng để so sánh. Vì vậy, 'later than' có nghĩa là 'sau một thời điểm nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh hai thời điểm hoặc sự kiện, chỉ ra rằng một cái xảy ra hoặc sẽ xảy ra sau cái kia. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về thời gian giữa hai sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + later than
  • much much later than
    (muộn hơn nhiều so với)
  • years years later than
    (nhiều năm sau so với)
  • slightly slightly later than
    (trễ hơn một chút so với)
Verb + later than
  • arrive arrive later than
    (đến muộn hơn so với)
  • start start later than
    (bắt đầu muộn hơn so với)
  • finish finish later than
    (kết thúc muộn hơn so với)

Idioms

  • better late than never

    muộn còn hơn không

    "It's better late than never to apologize."

    (Thà muộn còn hơn không xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

later than

adverbial phrase
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.

"I arrived later than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be arriving later than 8 PM, so please start the meeting without me.
Tôi sẽ đến muộn hơn 8 giờ tối, vì vậy vui lòng bắt đầu cuộc họp mà không cần tôi.
Phủ định
She won't be finishing her work later than 5 PM; she's determined to leave on time.
Cô ấy sẽ không hoàn thành công việc muộn hơn 5 giờ chiều; cô ấy quyết tâm rời đi đúng giờ.
Nghi vấn
Will you be staying later than usual tonight to finish the report?
Tối nay bạn sẽ ở lại muộn hơn bình thường để hoàn thành báo cáo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later than".

Punctuality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ được coi là quan trọng. Đến muộn hơn so với giờ hẹn có thể bị coi là bất lịch sự.