washbasin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bồn rửa mặt, bồn rửa tay
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He splashed water on his face from the washbasin."
"Anh ta vốc nước từ bồn rửa mặt lên mặt."
-
"She leaned over the washbasin and rinsed her mouth."
"Cô ấy cúi người xuống bồn rửa mặt và súc miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'washbasin' thường được dùng để chỉ một bồn rửa gắn cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, được sử dụng chủ yếu cho việc rửa tay và mặt. Nó có thể đi kèm với vòi nước (tap/faucet) và hệ thống thoát nước. So sánh với 'sink', một từ tổng quát hơn chỉ bất kỳ bồn rửa nào, bao gồm cả bồn rửa chén (kitchen sink).
Prepositions
Ví dụ: 'The towel is in the washbasin.' (Khăn để trong bồn rửa mặt.) 'The soap is near the washbasin.' (Xà phòng ở gần bồn rửa mặt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic washbasin (bồn rửa mặt bằng gốm)
-
modern modern washbasin (bồn rửa mặt hiện đại)
-
small small washbasin (bồn rửa mặt nhỏ)
-
clean clean the washbasin (lau chùi bồn rửa mặt)
-
install install a washbasin (lắp đặt một bồn rửa mặt)
-
use use the washbasin (sử dụng bồn rửa mặt)
Idioms
-
Everything but the kitchen sink (including the washbasin)
Bao gồm mọi thứ có thể tưởng tượng được, thậm chí cả những thứ không cần thiết.
"They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."
(Họ đóng gói mọi thứ, đến cả những thứ không cần thiết cho chuyến đi cắm trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
washbasin
nounbồn rửa mặt, bồn rửa tay
"He splashed water on his face from the washbasin."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathroom had all the essentials: a washbasin, a mirror, and a shower. |
Phòng tắm có tất cả những thứ cần thiết: một bồn rửa mặt, một cái gương và một vòi sen. |
| Phủ định | This old house has many problems: it doesn't have a proper washbasin, the roof leaks, and the wiring is faulty. |
Ngôi nhà cũ này có nhiều vấn đề: nó không có bồn rửa mặt thích hợp, mái nhà bị dột và hệ thống dây điện bị lỗi. |
| Nghi vấn | Does the new apartment have the basic amenities: a washbasin, a stove, and a refrigerator? |
Căn hộ mới có những tiện nghi cơ bản không: bồn rửa mặt, bếp và tủ lạnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washbasin".
