(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ washbasin
A2

washbasin

noun

Nghĩa tiếng Việt

bồn rửa chậu rửa mặt bồn rửa tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Washbasin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bồn rửa mặt, bồn rửa tay

Definition (English Meaning)

a bowl-shaped sink used for washing hands and face

Ví dụ Thực tế với 'Washbasin'

  • "He splashed water on his face from the washbasin."

    "Anh ta vốc nước từ bồn rửa mặt lên mặt."

  • "She leaned over the washbasin and rinsed her mouth."

    "Cô ấy cúi người xuống bồn rửa mặt và súc miệng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Washbasin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: washbasin
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Washbasin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'washbasin' thường được dùng để chỉ một bồn rửa gắn cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, được sử dụng chủ yếu cho việc rửa tay và mặt. Nó có thể đi kèm với vòi nước (tap/faucet) và hệ thống thoát nước. So sánh với 'sink', một từ tổng quát hơn chỉ bất kỳ bồn rửa nào, bao gồm cả bồn rửa chén (kitchen sink).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

Ví dụ: 'The towel is in the washbasin.' (Khăn để trong bồn rửa mặt.) 'The soap is near the washbasin.' (Xà phòng ở gần bồn rửa mặt.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Washbasin'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom had all the essentials: a washbasin, a mirror, and a shower.
Phòng tắm có tất cả những thứ cần thiết: một bồn rửa mặt, một cái gương và một vòi sen.
Phủ định
This old house has many problems: it doesn't have a proper washbasin, the roof leaks, and the wiring is faulty.
Ngôi nhà cũ này có nhiều vấn đề: nó không có bồn rửa mặt thích hợp, mái nhà bị dột và hệ thống dây điện bị lỗi.
Nghi vấn
Does the new apartment have the basic amenities: a washbasin, a stove, and a refrigerator?
Căn hộ mới có những tiện nghi cơ bản không: bồn rửa mặt, bếp và tủ lạnh?
(Vị trí vocab_tab4_inline)