(Top Banner Ad)
washbasin
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

washbasin

UK: /ˈwɒʃbeɪsn/ • US: /ˈwɑːʃbeɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bồn rửa chậu rửa mặt bồn rửa tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a bowl-shaped sink used for washing hands and face

Vietnamese Meaning

bồn rửa mặt, bồn rửa tay

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He splashed water on his face from the washbasin."

    "Anh ta vốc nước từ bồn rửa mặt lên mặt."

  • "She leaned over the washbasin and rinsed her mouth."

    "Cô ấy cúi người xuống bồn rửa mặt và súc miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Noun basin chậu, bồn
Noun washing sự rửa, giặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
wash
English
basin
English
washbasin

Nguồn gốc của 'washbasin'

Từ 'washbasin' được hình thành từ việc ghép hai từ đơn giản: 'wash' (rửa) và 'basin' (chậu). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một cái chậu dùng để rửa tay hoặc mặt. Thật đơn giản và dễ hiểu phải không?

Usage Note

Từ 'washbasin' thường được dùng để chỉ một bồn rửa gắn cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh, được sử dụng chủ yếu cho việc rửa tay và mặt. Nó có thể đi kèm với vòi nước (tap/faucet) và hệ thống thoát nước. So sánh với 'sink', một từ tổng quát hơn chỉ bất kỳ bồn rửa nào, bao gồm cả bồn rửa chén (kitchen sink).

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The towel is in the washbasin.' (Khăn để trong bồn rửa mặt.) 'The soap is near the washbasin.' (Xà phòng ở gần bồn rửa mặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washbasin
  • ceramic ceramic washbasin
    (bồn rửa mặt bằng gốm)
  • modern modern washbasin
    (bồn rửa mặt hiện đại)
  • small small washbasin
    (bồn rửa mặt nhỏ)
Verb + washbasin
  • clean clean the washbasin
    (lau chùi bồn rửa mặt)
  • install install a washbasin
    (lắp đặt một bồn rửa mặt)
  • use use the washbasin
    (sử dụng bồn rửa mặt)

Idioms

  • Everything but the kitchen sink (including the washbasin)

    Bao gồm mọi thứ có thể tưởng tượng được, thậm chí cả những thứ không cần thiết.

    "They packed everything but the kitchen sink for their camping trip."

    (Họ đóng gói mọi thứ, đến cả những thứ không cần thiết cho chuyến đi cắm trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washbasin

noun
Lật mặt

bồn rửa mặt, bồn rửa tay

"He splashed water on his face from the washbasin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom had all the essentials: a washbasin, a mirror, and a shower.
Phòng tắm có tất cả những thứ cần thiết: một bồn rửa mặt, một cái gương và một vòi sen.
Phủ định
This old house has many problems: it doesn't have a proper washbasin, the roof leaks, and the wiring is faulty.
Ngôi nhà cũ này có nhiều vấn đề: nó không có bồn rửa mặt thích hợp, mái nhà bị dột và hệ thống dây điện bị lỗi.
Nghi vấn
Does the new apartment have the basic amenities: a washbasin, a stove, and a refrigerator?
Căn hộ mới có những tiện nghi cơ bản không: bồn rửa mặt, bếp và tủ lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washbasin".

Văn hóa vệ sinh cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc rửa tay thường xuyên, đặc biệt là sau khi sử dụng nhà vệ sinh và trước khi ăn, được coi là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân. Washbasin là thiết bị không thể thiếu để thực hiện điều này.