(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lavender tisane
B2

lavender tisane

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trà hoa oải hương trà thảo dược hoa oải hương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lavender tisane'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại trà thảo dược được làm chủ yếu từ hoa oải hương.

Definition (English Meaning)

An herbal tea made primarily from lavender flowers.

Ví dụ Thực tế với 'Lavender tisane'

  • "She enjoys a cup of lavender tisane before bed to help her relax."

    "Cô ấy thích một tách trà hoa oải hương trước khi đi ngủ để giúp cô ấy thư giãn."

  • "The spa offers a complimentary lavender tisane to guests after their treatments."

    "Spa cung cấp trà hoa oải hương miễn phí cho khách sau khi điều trị."

  • "I brewed a pot of lavender tisane to soothe my nerves."

    "Tôi đã pha một ấm trà hoa oải hương để xoa dịu thần kinh của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lavender tisane'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lavender, tisane
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lavender tea(trà hoa oải hương)
herbal tea(trà thảo dược)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chamomile tea(trà hoa cúc)
peppermint tea(trà bạc hà)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thảo dược

Ghi chú Cách dùng 'Lavender tisane'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'tisane' thường dùng để chỉ các loại trà thảo dược không chứa lá trà (Camellia sinensis). 'Lavender tisane' đặc biệt nhấn mạnh đến trà làm từ hoa oải hương, được biết đến với hương thơm thư giãn và các đặc tính an thần nhẹ. Phân biệt với 'lavender tea' nói chung, có thể bao gồm trà đen hoặc trà xanh có thêm hương oải hương.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'with': Dùng để chỉ việc thưởng thức trà oải hương cùng với món gì đó (ví dụ: bánh quy). 'of': Dùng để chỉ đặc tính của trà (ví dụ: a cup of lavender tisane).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lavender tisane'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)