chamomile tea
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chamomile tea'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại trà thảo mộc được làm từ hoa cúc chamomile, nổi tiếng với đặc tính làm dịu và thư giãn.
Definition (English Meaning)
An herbal tea made from chamomile flowers, known for its calming and relaxing properties.
Ví dụ Thực tế với 'Chamomile tea'
-
"She drinks chamomile tea every night to help her sleep."
"Cô ấy uống trà hoa cúc mỗi tối để giúp cô ấy ngủ."
-
"Drinking chamomile tea can help reduce anxiety."
"Uống trà hoa cúc có thể giúp giảm lo âu."
-
"I prefer chamomile tea over coffee in the evening."
"Tôi thích trà hoa cúc hơn cà phê vào buổi tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chamomile tea'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chamomile tea (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chamomile tea'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trà hoa cúc chamomile thường được sử dụng để giúp thư giãn, giảm căng thẳng và hỗ trợ giấc ngủ. Nó khác với các loại trà khác (như trà xanh, trà đen) vì nó không chứa caffeine và được làm từ thảo mộc, không phải lá trà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with": Diễn tả việc uống trà hoa cúc với mục đích gì đó (ví dụ: 'I drink chamomile tea with honey.'). "for": Diễn tả việc trà hoa cúc được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: 'Chamomile tea is good for relaxation.').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chamomile tea'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I always drink chamomile tea before bed.
|
Tôi luôn uống trà hoa cúc trước khi đi ngủ. |
| Phủ định |
Never have I enjoyed a cup of chamomile tea so much as I did last night.
|
Chưa bao giờ tôi thưởng thức một tách trà hoa cúc nhiều như tối qua. |
| Nghi vấn |
Should you need help relaxing, chamomile tea is a good choice.
|
Nếu bạn cần giúp thư giãn, trà hoa cúc là một lựa chọn tốt. |