(Top Banner Ad)
peppermint tea
A2
noun A2 Đồ uống, Thực phẩm

peppermint tea

UK: /ˈpepəmɪnt tiː/ • US: /ˈpepərˌmɪnt ti/

Nghĩa tiếng Việt

trà bạc hà trà lá bạc hà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made by infusing peppermint leaves in hot water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks peppermint tea to help her relax before bed."

    "Cô ấy uống trà bạc hà để giúp cô ấy thư giãn trước khi đi ngủ."

  • "I always order peppermint tea after a heavy meal."

    "Tôi luôn gọi trà bạc hà sau một bữa ăn nặng bụng."

  • "Peppermint tea is a popular herbal remedy for indigestion."

    "Trà bạc hà là một phương thuốc thảo dược phổ biến cho chứng khó tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peppermint Cây bạc hà cay (một loại bạc hà có mùi vị mạnh, thường dùng làm thuốc hoặc hương liệu)
Noun tea Trà (đồ uống làm từ lá chè hoặc các loại thảo mộc khác)
Adjective pepperminty Có mùi hoặc vị bạc hà cay (thường dùng trong văn nói, không trang trọng)
Noun teatime Giờ uống trà (thường vào buổi chiều muộn, một bữa ăn nhẹ hoặc thời gian thư giãn)
Verb tea Pha trà; mời trà (ví dụ: 'Would you like to tea with me?' ít dùng hơn 'have tea')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
piper
Latin
mentha
English (17th c.)
peppermint
Chinese (Min Nan)
Dutch
thee
English (17th c.)
tea
English (17th c. onward)
peppermint tea

Nguồn gốc của 'peppermint tea'

Từ 'peppermint' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'pepper' (tiêu) và 'mint' (bạc hà). Nó được đặt tên như vậy có lẽ vì hương vị the mát nhưng cũng hơi 'cay' đặc trưng, giống như vị tiêu. Trong khi đó, từ 'tea' (trà) có nguồn gốc từ tiếng Hán (phương ngữ Mân Nam) là 'tê', được các thương nhân Hà Lan mang về châu Âu cũng trong thế kỷ 17. Như vậy, 'peppermint tea' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại mô tả đồ uống được pha từ lá bạc hà cay.

Usage Note

Peppermint tea thường được sử dụng như một loại thức uống thư giãn, hỗ trợ tiêu hóa và giảm các triệu chứng cảm lạnh. Nó khác với các loại trà khác (như trà xanh, trà đen) ở thành phần chính là lá bạc hà, mang lại hương vị the mát đặc trưng. So với trà bạc hà (mint tea), peppermint tea thường sử dụng loại bạc hà Âu (peppermint) có hàm lượng tinh dầu cao hơn, cho hương vị mạnh hơn.

Prepositions

with for

‘With’ dùng để chỉ việc uống trà kèm với cái gì đó (ví dụ, uống trà với mật ong: peppermint tea with honey). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng trà (ví dụ, uống trà để giảm đau bụng: peppermint tea for stomachache).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peppermint tea
  • strong strong peppermint tea
    (trà bạc hà cay đậm)
  • weak weak peppermint tea
    (trà bạc hà cay nhạt)
  • hot hot peppermint tea
    (trà bạc hà nóng)
  • cold cold peppermint tea
    (trà bạc hà lạnh)
  • soothing soothing peppermint tea
    (trà bạc hà cay làm dịu)
  • refreshing refreshing peppermint tea
    (trà bạc hà cay sảng khoái)
Verb + peppermint tea
  • drink drink peppermint tea
    (uống trà bạc hà cay)
  • make make peppermint tea
    (pha trà bạc hà cay)
  • brew brew peppermint tea
    (hãm trà bạc hà cay)
  • sip sip peppermint tea
    (nhâm nhi trà bạc hà cay)
  • enjoy enjoy peppermint tea
    (thưởng thức trà bạc hà cay)
Quantifier + peppermint tea
  • a cup of a cup of peppermint tea
    (một tách trà bạc hà cay)
  • a pot of a pot of peppermint tea
    (một ấm trà bạc hà cay)
  • a glass of a glass of peppermint tea
    (một ly trà bạc hà cay)

Idioms

  • a cup of peppermint tea to settle your stomach

    một tách trà bạc hà cay để làm dịu dạ dày của bạn (khi khó chịu hoặc đầy hơi)

    "After the heavy meal, I needed a cup of peppermint tea to settle my stomach."

    (Sau bữa ăn no, tôi cần một tách trà bạc hà cay để làm dịu dạ dày.)

  • peppermint tea for relaxation

    trà bạc hà cay để thư giãn (thường dùng trước khi ngủ hoặc khi căng thẳng)

    "Many people drink peppermint tea for relaxation before bed."

    (Nhiều người uống trà bạc hà cay để thư giãn trước khi đi ngủ.)

  • to offer someone peppermint tea

    mời ai đó trà bạc hà cay (thường ngụ ý quan tâm đến sức khỏe hoặc sự thoải mái của họ)

    "She offered her guest a warm peppermint tea, seeing how stressed he looked."

    (Cô ấy mời vị khách của mình một tách trà bạc hà cay ấm, thấy anh ấy trông căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peppermint tea

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm lá bạc hà trong nước nóng.

"She drinks peppermint tea to help her relax before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite evening drink: peppermint tea, which helps me relax before bed.
Đồ uống buổi tối yêu thích của tôi: trà bạc hà, giúp tôi thư giãn trước khi đi ngủ.
Phủ định
She doesn't like herbal teas: specifically, she dislikes peppermint tea because of its strong flavor.
Cô ấy không thích trà thảo dược: cụ thể, cô ấy không thích trà bạc hà vì hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
Are you looking for a soothing beverage: something like peppermint tea to calm your nerves?
Bạn đang tìm kiếm một loại đồ uống nhẹ nhàng: một thứ gì đó như trà bạc hà để làm dịu thần kinh của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peppermint tea".

Thảo dược hỗ trợ tiêu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trà bạc hà cay được biết đến như một loại thảo dược tự nhiên giúp hỗ trợ tiêu hóa. Nó thường được uống sau bữa ăn để làm dịu dạ dày, giảm đầy hơi và khó tiêu, nhờ vào đặc tính làm giãn cơ của bạc hà.

Đồ uống thư giãn không chứa caffeine

Khác với trà đen hay cà phê, trà bạc hà cay không chứa caffeine, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn thư giãn vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ mà không lo bị mất ngủ. Hương thơm và vị the mát của nó cũng giúp xoa dịu tinh thần.

Biện pháp khắc phục cảm lạnh và cúm

Trà bạc hà cay cũng thường được sử dụng như một biện pháp tại nhà để giảm các triệu chứng cảm lạnh và cúm như nghẹt mũi, đau họng. Hơi nóng và tinh dầu bạc hà giúp làm thông thoáng đường hô hấp và giảm khó chịu.