(Top Banner Ad)
lavender tea
A2
noun phrase A2 Đồ uống, Thực vật học, Thảo dược học

lavender tea

UK: /ˈlævəndə tiː/ • US: /ˈlævəndər tiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà hoa oải hương trà lavender
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made by infusing lavender flowers in hot water, often consumed for its calming and relaxing properties.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa oải hương trong nước nóng, thường được dùng vì đặc tính làm dịu và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys a cup of lavender tea before bed to help her relax."

    "Cô ấy thích một tách trà oải hương trước khi đi ngủ để giúp cô ấy thư giãn."

  • "Lavender tea is known for its calming effects."

    "Trà oải hương được biết đến với tác dụng làm dịu."

  • "I like to drink lavender tea when I'm feeling stressed."

    "Tôi thích uống trà oải hương khi cảm thấy căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lavender hoa oải hương; màu hoa oải hương
Adjective lavender-scented có mùi hoa oải hương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực vật học, Thảo dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavandula
Old French
lavandre
English
lavender

Nguồn gốc của Hoa Lavender

Tên 'lavender' xuất phát từ tiếng Latinh 'lavare', có nghĩa là 'rửa'. Người La Mã cổ đại thường sử dụng hoa lavender để tắm và làm sạch, vì hương thơm dễ chịu và khả năng khử trùng của nó. Sau này, nó trở thành một thành phần phổ biến trong nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Usage Note

Trà oải hương được biết đến với hương thơm đặc trưng và tác dụng an thần. Nó thường được dùng trước khi đi ngủ để giúp dễ ngủ hơn. So với các loại trà khác như trà xanh hay trà đen, trà oải hương không chứa caffeine.

Prepositions

with for

"with lavender tea": chỉ hành động/trạng thái diễn ra đồng thời với việc uống trà. Ví dụ: 'Relax with lavender tea'. "for lavender tea": chỉ mục đích sử dụng của việc uống trà. Ví dụ: 'She drinks lavender tea for relaxation'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lavender tea
  • calming calming lavender tea
    (trà oải hương giúp thư giãn)
  • fragrant fragrant lavender tea
    (trà oải hương thơm ngát)
  • delicious delicious lavender tea
    (trà oải hương ngon tuyệt)
Verb + lavender tea
  • drink drink lavender tea
    (uống trà oải hương)
  • make make lavender tea
    (pha trà oải hương)
  • enjoy enjoy lavender tea
    (thưởng thức trà oải hương)

Idioms

  • Everything's coming up roses (can be associated with a positive, calming feeling like drinking lavender tea)

    Mọi thứ đều đang diễn ra tốt đẹp.

    "I got the job, and my car is finally fixed. Everything's coming up roses!"

    (Tôi nhận được công việc, và xe của tôi cuối cùng cũng được sửa xong. Mọi thứ đều đang diễn ra tốt đẹp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavender tea

noun phrase
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm bằng cách ngâm hoa oải hương trong nước nóng, thường được dùng vì đặc tính làm dịu và thư giãn.

"She enjoys a cup of lavender tea before bed to help her relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavender tea".

Sử dụng hoa lavender trong liệu pháp mùi hương

Hoa lavender thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương (aromatherapy) để giúp giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện giấc ngủ. Trà lavender cũng có tác dụng tương tự, mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu.