lavishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving someone or something a lot of love, praise, money, etc.
Vietnamese Meaning
Ban tặng, cho ai đó/cái gì đó rất nhiều tình yêu, lời khen, tiền bạc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was lavishing attention on her grandchildren."
"Cô ấy đang dồn hết sự quan tâm vào những đứa cháu của mình."
-
"The company is lavishing money on new projects."
"Công ty đang đổ rất nhiều tiền vào các dự án mới."
-
"Critics are lavishing praise on the new film."
"Các nhà phê bình đang hết lời ca ngợi bộ phim mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lavish | ban phát, cho nhiều, lãng phí (tiền bạc, tình cảm) |
| Adjective | lavish | xa hoa, lãng phí, hào phóng |
| Noun | lavishness | sự xa hoa, sự lãng phí, sự hào phóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả hành động hào phóng, dư dả trong việc thể hiện tình cảm, sự quan tâm, hoặc chi tiêu. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và nhiệt tình. Khác với 'giving' đơn thuần, 'lavishing' ngụ ý một sự dư dả, đôi khi vượt mức cần thiết.
Prepositions
'Lavish with' được dùng khi bạn ban tặng ai đó/cái gì đó một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'lavish with praise'). 'Lavish on' được dùng khi bạn chi tiêu một cách hào phóng cho cái gì đó (ví dụ: 'lavish on gifts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
be lavishing praise on (hết lời khen ngợi)
-
start lavishing gifts on (bắt đầu tặng quà một cách hào phóng cho)
-
continue lavishing attention on (tiếp tục dành sự quan tâm đặc biệt cho)
-
unrestrained unrestrained lavishing (sự ban phát không kiềm chế)
-
constant constant lavishing (sự ban phát liên tục)
Idioms
-
lavish attention on someone
dành sự quan tâm đặc biệt cho ai đó
"The media lavished attention on the new celebrity."
(Giới truyền thông dành sự quan tâm đặc biệt cho người nổi tiếng mới.)
-
lavish praise on someone
hết lời khen ngợi ai đó
"The teacher lavished praise on her student's excellent work."
(Giáo viên hết lời khen ngợi bài làm xuất sắc của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lavishing
Động từ (dạng V-ing)Ban tặng, cho ai đó/cái gì đó rất nhiều tình yêu, lời khen, tiền bạc, v.v.
"She was lavishing attention on her grandchildren."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavishing".
