(Top Banner Ad)
lavishing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

lavishing

UK: /ˈlævɪʃɪŋ/ • US: /ˈlævɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dồn hết vào ban cho rất nhiều đổ tiền vào hết lời ca ngợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone or something a lot of love, praise, money, etc.

Vietnamese Meaning

Ban tặng, cho ai đó/cái gì đó rất nhiều tình yêu, lời khen, tiền bạc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was lavishing attention on her grandchildren."

    "Cô ấy đang dồn hết sự quan tâm vào những đứa cháu của mình."

  • "The company is lavishing money on new projects."

    "Công ty đang đổ rất nhiều tiền vào các dự án mới."

  • "Critics are lavishing praise on the new film."

    "Các nhà phê bình đang hết lời ca ngợi bộ phim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lavish ban phát, cho nhiều, lãng phí (tiền bạc, tình cảm)
Adjective lavish xa hoa, lãng phí, hào phóng
Noun lavishness sự xa hoa, sự lãng phí, sự hào phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare (to wash)
Old French
lave (washing)
English
lavish
English
lavishing

Nguồn Gốc Từ 'Lavishing'

Từ 'lavishing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lavare', có nghĩa là 'rửa'. Ban đầu, nó liên quan đến việc rửa hoặc tắm rửa một cách xa hoa. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là ban phát hoặc cho đi một cách hào phóng và dư dả. Tưởng tượng đến việc tắm mình trong sự giàu có và yêu thương!

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả hành động hào phóng, dư dả trong việc thể hiện tình cảm, sự quan tâm, hoặc chi tiêu. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và nhiệt tình. Khác với 'giving' đơn thuần, 'lavishing' ngụ ý một sự dư dả, đôi khi vượt mức cần thiết.

Prepositions

with on

'Lavish with' được dùng khi bạn ban tặng ai đó/cái gì đó một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'lavish with praise'). 'Lavish on' được dùng khi bạn chi tiêu một cách hào phóng cho cái gì đó (ví dụ: 'lavish on gifts').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lavishing
  • be lavishing praise on
    (hết lời khen ngợi)
  • start lavishing gifts on
    (bắt đầu tặng quà một cách hào phóng cho)
  • continue lavishing attention on
    (tiếp tục dành sự quan tâm đặc biệt cho)
Adjective + lavishing
  • unrestrained unrestrained lavishing
    (sự ban phát không kiềm chế)
  • constant constant lavishing
    (sự ban phát liên tục)

Idioms

  • lavish attention on someone

    dành sự quan tâm đặc biệt cho ai đó

    "The media lavished attention on the new celebrity."

    (Giới truyền thông dành sự quan tâm đặc biệt cho người nổi tiếng mới.)

  • lavish praise on someone

    hết lời khen ngợi ai đó

    "The teacher lavished praise on her student's excellent work."

    (Giáo viên hết lời khen ngợi bài làm xuất sắc của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavishing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Ban tặng, cho ai đó/cái gì đó rất nhiều tình yêu, lời khen, tiền bạc, v.v.

"She was lavishing attention on her grandchildren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavishing".

Tặng Quà và Sự Hào Phóng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tặng quà là một cách thể hiện tình cảm và sự quan tâm. Sự hào phóng khi tặng quà thường được coi là dấu hiệu của sự yêu mến và tôn trọng, nhưng cần chú ý đến bối cảnh văn hóa để tránh gây hiểu lầm.