(Top Banner Ad)
showering
A2
Verb (Gerund/Present participle) A2 Hàng ngày

showering

UK: /ˈʃaʊərɪŋ/ • US: /ˈʃaʊərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tắm việc tắm vòi hoa sen
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking a shower.

Vietnamese Meaning

Việc tắm vòi hoa sen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was showering when the phone rang."

    "Tôi đang tắm vòi hoa sen thì điện thoại reo."

  • "Showering daily is important for hygiene."

    "Tắm vòi hoa sen hàng ngày rất quan trọng cho vệ sinh."

  • "He enjoys showering in the morning."

    "Anh ấy thích tắm vòi hoa sen vào buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to shower tắm vòi sen; tắm rửa
Noun shower vòi sen; buồng tắm vòi sen; trận mưa rào; buổi tiệc mừng (em bé/cô dâu)
Adjective showery có mưa rào; hay mưa rào
Noun showerhead đầu vòi sen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūraz
Old English
scur
Middle English
shour
English
shower

Nguồn gốc của 'Showering'

Từ 'shower' (và do đó 'showering') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skūraz', mang ý nghĩa là 'cơn mưa rào'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'scur', chỉ một trận mưa ngắn. Theo thời gian, từ này không chỉ dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên mà còn phát triển nghĩa để miêu tả hành động tắm dưới vòi nước chảy (giống như mưa) và cả thiết bị tạo ra dòng nước đó.

Usage Note

Là dạng V-ing (Gerund hoặc Present participle) của động từ "shower". Thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showering
  • quick quick showering
    (việc tắm nhanh)
  • daily daily showering
    (việc tắm rửa hàng ngày)
  • hot hot showering
    (việc tắm nước nóng)
Verb + showering
  • finish finish showering
    (tắm xong)
  • enjoy enjoy showering
    (thích thú khi tắm)
  • avoid avoid showering
    (tránh tắm)
Prepositional Phrase
  • before before showering
    (trước khi tắm)
  • after after showering
    (sau khi tắm)

Idioms

  • showering someone with gifts

    tặng ai đó rất nhiều quà (như mưa)

    "Her parents were showering her with expensive gifts for her graduation."

    (Bố mẹ cô ấy tặng cô ấy rất nhiều món quà đắt tiền nhân dịp tốt nghiệp.)

  • showering someone with praise/attention

    khen ngợi, tán dương/quan tâm ai đó tới tấp

    "The new album was showered with praise from critics."

    (Album mới đã nhận được cơn mưa lời khen từ các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showering

Verb (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Việc tắm vòi hoa sen.

"I was showering when the phone rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was showering, he didn't hear the phone ring.
Vì anh ấy đang tắm, anh ấy không nghe thấy điện thoại reo.
Phủ định
Unless you are showering, you won't get clean.
Trừ khi bạn đang tắm, bạn sẽ không được sạch sẽ.
Nghi vấn
If she is showering, should we wait to talk to her?
Nếu cô ấy đang tắm, chúng ta có nên đợi để nói chuyện với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showering".

Thói quen tắm rửa hàng ngày

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'showering' (tắm vòi sen) là một phần không thể thiếu của thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày. Nó thường được thực hiện vào buổi sáng để giúp tỉnh táo và sảng khoái, hoặc vào buổi tối để thư giãn sau một ngày dài.

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Mặc dù không trực tiếp liên quan đến hành động tắm rửa, 'Baby Shower' là một truyền thống xã hội phổ biến ở phương Tây. Đây là một buổi tiệc mà bạn bè và gia đình 'tắm gội' (shower) cô gái sắp làm mẹ bằng quà tặng, lời chúc và sự ủng hộ. Từ 'shower' ở đây mang nghĩa bóng là 'mưa quà tặng'.