lavishness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being luxurious, extravagant, or abundant.
Vietnamese Meaning
Sự xa hoa, sự lãng phí, sự phong phú quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lavishness of the party was overwhelming."
"Sự xa hoa của bữa tiệc thật choáng ngợp."
-
"The palace was known for its lavishness and grandeur."
"Cung điện nổi tiếng với sự xa hoa và hùng vĩ."
-
"The lavishness of the decorations surprised everyone."
"Sự xa hoa của những đồ trang trí đã làm mọi người ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lavishness' thường được sử dụng để mô tả sự giàu có phô trương, sự tiêu xài hoang phí, hoặc sự cung cấp dồi dào đến mức dư thừa. Nó nhấn mạnh đến mức độ lớn và đôi khi là sự không cần thiết của cái gì đó. So với các từ như 'luxury' (sự sang trọng), 'lavishness' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phung phí và mức độ thái quá. 'Generosity' (sự hào phóng) có thể bao gồm việc cho đi hào phóng, nhưng không nhất thiết mang nghĩa xa hoa như 'lavishness'.
Prepositions
'Lavishness in' thường được sử dụng để chỉ sự xa hoa trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'lavishness in decor'). 'Lavishness with' thường được sử dụng để chỉ sự hào phóng quá mức với cái gì đó (ví dụ: 'lavishness with praise').
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme lavishness (sự xa hoa tột độ)
-
sheer sheer lavishness (sự xa hoa thuần túy/tuyệt đối)
-
unnecessary unnecessary lavishness (sự xa hoa không cần thiết)
-
ostentatious ostentatious lavishness (sự xa hoa phô trương)
-
unbridled unbridled lavishness (sự xa hoa không kiềm chế)
-
display display lavishness (thể hiện sự xa hoa)
-
show show lavishness (cho thấy sự xa hoa)
-
indulge in indulge in lavishness (đắm chìm trong sự xa hoa)
-
a sense of a sense of lavishness (cảm giác xa hoa)
-
an air of an air of lavishness (vẻ/bầu không khí xa hoa)
Idioms
-
in all its lavishness
trong tất cả vẻ xa hoa lộng lẫy của nó
"The palace was decorated for the ball, dazzling in all its lavishness."
(Cung điện được trang hoàng cho buổi khiêu vũ, lộng lẫy trong tất cả vẻ xa hoa của nó.)
-
a display of lavishness
một sự phô trương/thể hiện sự xa hoa
"Their wedding was an extravagant display of lavishness."
(Đám cưới của họ là một sự phô trương xa hoa tột độ.)
-
characterized by lavishness
được đặc trưng bởi sự xa hoa
"The lifestyle of the ancient kings was often characterized by lavishness."
(Lối sống của các vị vua cổ đại thường được đặc trưng bởi sự xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lavishness
nounSự xa hoa, sự lãng phí, sự phong phú quá mức.
"The lavishness of the party was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had not experienced such lavishness in its spending, it would have been more financially stable now. |
Nếu công ty không trải qua sự xa hoa trong chi tiêu, nó đã có thể ổn định tài chính hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the king had not embraced such lavishness, the kingdom would not have faced economic hardship. |
Nếu nhà vua không chấp nhận sự xa hoa như vậy, vương quốc đã không phải đối mặt với khó khăn kinh tế. |
| Nghi vấn | Would the party have been more enjoyable if there had been less lavishness in the decorations? |
Bữa tiệc có thể vui vẻ hơn nếu có ít sự xa hoa trong trang trí không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't witnessed such lavishness at the party last night; it made me feel uncomfortable. |
Tôi ước gì tối qua tôi đã không chứng kiến sự xa hoa như vậy tại bữa tiệc; nó khiến tôi cảm thấy không thoải mái. |
| Phủ định | If only there hadn't been such lavishness displayed during the charity event; the money could have been used more effectively. |
Giá mà không có sự phô trương xa hoa như vậy trong sự kiện từ thiện; số tiền đó có thể được sử dụng hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the lavishness of the hotel wasn't so overwhelming? |
Bạn có ước sự xa hoa của khách sạn không quá choáng ngợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavishness".
