law industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector encompassing all activities related to legal practice, services, and businesses that support the legal system.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến hành nghề luật, dịch vụ và các doanh nghiệp hỗ trợ hệ thống pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law industry is constantly evolving due to technological advancements."
"Ngành công nghiệp luật pháp không ngừng phát triển do những tiến bộ công nghệ."
-
"The law industry is a multi-billion dollar market globally."
"Ngành công nghiệp luật pháp là một thị trường trị giá hàng tỷ đô la trên toàn cầu."
-
"Competition in the law industry is fierce."
"Sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp luật pháp rất khốc liệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'law industry' dùng để chỉ chung các hoạt động kinh tế xoay quanh luật pháp, bao gồm các công ty luật, dịch vụ tư vấn pháp lý, các nhà xuất bản sách luật, và các công ty công nghệ hỗ trợ hoạt động pháp lý. Cần phân biệt với 'legal profession' (nghề luật sư) hoặc 'legal sector' (khu vực pháp lý), vì 'law industry' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động kinh doanh liên quan đến luật nhưng không nhất thiết là hành nghề luật sư.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ sự thuộc về một ngành: 'She works in the law industry.' 'Within' được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của ngành: 'She works within the law industry, specifically in corporate law.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
booming booming law industry (ngành công nghiệp luật đang bùng nổ)
-
competitive competitive law industry (ngành công nghiệp luật cạnh tranh)
-
enter enter the law industry (gia nhập ngành công nghiệp luật)
-
work in work in the law industry (làm việc trong ngành công nghiệp luật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
law industry
nounNgành công nghiệp bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến hành nghề luật, dịch vụ và các doanh nghiệp hỗ trợ hệ thống pháp luật.
"The law industry is constantly evolving due to technological advancements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law industry".
