legal market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector encompassing all activities related to the provision of legal services, including law firms, legal tech companies, and in-house legal departments.
Vietnamese Meaning
Thị trường pháp lý, khu vực bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc cung cấp dịch vụ pháp lý, bao gồm các công ty luật, các công ty công nghệ pháp lý và các bộ phận pháp lý nội bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Competition in the legal market is becoming increasingly fierce due to the rise of legal tech startups."
"Sự cạnh tranh trong thị trường pháp lý ngày càng trở nên gay gắt do sự trỗi dậy của các công ty khởi nghiệp công nghệ pháp lý."
-
"The legal market in the US is one of the largest in the world."
"Thị trường pháp lý ở Hoa Kỳ là một trong những thị trường lớn nhất trên thế giới."
-
"Changes in regulations can significantly impact the legal market."
"Những thay đổi trong quy định có thể tác động đáng kể đến thị trường pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Legal market’ thường được dùng để chỉ tổng thể ngành dịch vụ pháp lý, bao gồm cả cung và cầu. Nó bao gồm các yếu tố như số lượng luật sư, quy mô các công ty luật, sự phát triển của công nghệ pháp lý, và nhu cầu về dịch vụ pháp lý từ các cá nhân và tổ chức. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo phân tích thị trường, các bài báo chuyên ngành và các cuộc thảo luận về xu hướng phát triển của ngành luật.
Prepositions
‘in the legal market’ (trong thị trường pháp lý, chỉ vị trí hoặc tham gia vào thị trường), ‘of the legal market’ (của thị trường pháp lý, chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của thị trường), ‘within the legal market’ (trong phạm vi thị trường pháp lý, chỉ một phần hoặc khía cạnh cụ thể của thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive legal market (thị trường pháp lý cạnh tranh)
-
global global legal market (thị trường pháp lý toàn cầu)
-
emerging emerging legal market (thị trường pháp lý mới nổi)
-
enter enter the legal market (gia nhập thị trường pháp lý)
-
dominate dominate the legal market (thống trị thị trường pháp lý)
-
regulate regulate the legal market (điều tiết thị trường pháp lý)
Idioms
-
corner the legal market
chiếm lĩnh thị trường pháp lý
"The firm is trying to corner the legal market in intellectual property law."
(Công ty đó đang cố gắng chiếm lĩnh thị trường pháp lý trong lĩnh vực luật sở hữu trí tuệ.)
-
a player in the legal market
một người chơi trong thị trường pháp lý
"They are a major player in the legal market."
(Họ là một người chơi lớn trên thị trường pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal market
Danh từThị trường pháp lý, khu vực bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc cung cấp dịch vụ pháp lý, bao gồm các công ty luật, các công ty công nghệ pháp lý và các bộ phận pháp lý nội bộ.
"Competition in the legal market is becoming increasingly fierce due to the rise of legal tech startups."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country, where the legal market is highly regulated, attracts foreign investors cautiously. |
Quốc gia, nơi mà thị trường pháp lý được quản lý chặt chẽ, thu hút các nhà đầu tư nước ngoài một cách thận trọng. |
| Phủ định | This startup, which challenges the traditional legal market, is not gaining traction. |
Công ty khởi nghiệp này, công ty thách thức thị trường pháp lý truyền thống, không đạt được sức hút. |
| Nghi vấn | Is this the legal market that you are referring to, where competition is fierce? |
Đây có phải là thị trường pháp lý mà bạn đang đề cập đến, nơi mà sự cạnh tranh rất khốc liệt không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legal market will expand significantly in the next decade. |
Thị trường pháp lý sẽ mở rộng đáng kể trong thập kỷ tới. |
| Phủ định | The new regulations will not negatively affect the legal market. |
Các quy định mới sẽ không ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường pháp lý. |
| Nghi vấn | Will the legal market be ready for the technological disruption? |
Liệu thị trường pháp lý có sẵn sàng cho sự gián đoạn công nghệ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legal market's growth is predicted to continue in the coming years. |
Sự tăng trưởng của thị trường pháp lý được dự đoán sẽ tiếp tục trong những năm tới. |
| Phủ định | The legal market's regulations aren't always easy to understand. |
Các quy định của thị trường pháp lý không phải lúc nào cũng dễ hiểu. |
| Nghi vấn | Is the legal market's expansion creating more opportunities for young lawyers? |
Liệu sự mở rộng của thị trường pháp lý có tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các luật sư trẻ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legal market used to be dominated by a few large firms. |
Thị trường pháp lý đã từng bị thống trị bởi một vài công ty lớn. |
| Phủ định | Small law firms didn't use to have as much access to the legal market as they do now. |
Các công ty luật nhỏ đã từng không có nhiều cơ hội tiếp cận thị trường pháp lý như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did the legal market use to be less competitive? |
Thị trường pháp lý đã từng ít cạnh tranh hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal market".
