legal sector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bộ phận của nền kinh tế cung cấp các dịch vụ pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legal sector is facing increased competition."
"Lĩnh vực pháp lý đang đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng."
-
"The legal sector is vital for ensuring justice and fairness."
"Lĩnh vực pháp lý rất quan trọng để đảm bảo công lý và sự công bằng."
-
"Technology is transforming the legal sector."
"Công nghệ đang chuyển đổi lĩnh vực pháp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các hoạt động liên quan đến luật pháp, bao gồm luật sư, thẩm phán, công tố viên, các công ty luật, và các tổ chức pháp lý khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh tế và ngành nghề của lĩnh vực luật.
Prepositions
* in the legal sector: chỉ vị trí, sự tham gia vào lĩnh vực pháp lý. Ví dụ: He works in the legal sector.
* of the legal sector: chỉ tính chất thuộc về lĩnh vực pháp lý. Ví dụ: The challenges of the legal sector.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private legal sector (khu vực pháp lý tư nhân)
-
public public legal sector (khu vực pháp lý công)
-
burgeoning burgeoning legal sector (khu vực pháp lý đang phát triển mạnh)
-
enter enter the legal sector (bước vào lĩnh vực pháp lý)
-
work in work in the legal sector (làm việc trong lĩnh vực pháp lý)
-
regulate regulate the legal sector (điều chỉnh lĩnh vực pháp lý)
Idioms
-
navigate the legal sector
điều hướng/vận dụng lĩnh vực pháp lý
"It's difficult to navigate the legal sector without proper guidance."
(Rất khó để điều hướng lĩnh vực pháp lý mà không có sự hướng dẫn phù hợp.)
-
a player in the legal sector
một người có tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực pháp lý
"She is a major player in the legal sector, known for her expertise in corporate law."
(Cô ấy là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực pháp lý, nổi tiếng với chuyên môn về luật doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal sector
Danh từBộ phận của nền kinh tế cung cấp các dịch vụ pháp lý.
"The legal sector is facing increased competition."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the legal sector is experiencing rapid growth this year! |
Ồ, lĩnh vực pháp lý đang trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng trong năm nay! |
| Phủ định | Alas, he's not working in the legal sector. |
Ôi chao, anh ấy không làm việc trong lĩnh vực pháp lý. |
| Nghi vấn | Well, are you interested in a career in the legal sector? |
Chà, bạn có hứng thú với sự nghiệp trong lĩnh vực pháp lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal sector".
