law firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business partnership formed by lawyers to offer legal services.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức kinh doanh được thành lập bởi các luật sư để cung cấp các dịch vụ pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works at a prestigious law firm in New York."
"Cô ấy làm việc tại một công ty luật danh tiếng ở New York."
-
"He is a partner in a major law firm."
"Anh ấy là một đối tác trong một công ty luật lớn."
-
"The law firm specializes in corporate law."
"Công ty luật này chuyên về luật doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'law firm' thường được dùng để chỉ một công ty, một tổ chức chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến pháp luật, ví dụ như tư vấn pháp lý, bào chữa, soạn thảo văn bản pháp luật. Nó khác với 'legal department' (bộ phận pháp lý) thường là một bộ phận nội bộ của một công ty lớn, không chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý ra bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', 'in', thường chỉ địa điểm làm việc: 'He works at/in a law firm.' (Anh ấy làm việc tại một công ty luật.). 'With' thường chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc cùng: 'She is associated with a law firm.' (Cô ấy có liên kết với một công ty luật.). 'Of' thường dùng khi nói về một thuộc tính: 'This is a matter of law firm ethics.' (Đây là vấn đề về đạo đức của công ty luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious law firm (Văn phòng luật uy tín)
-
large law firm (Văn phòng luật lớn)
-
small law firm (Văn phòng luật nhỏ)
-
join a law firm (Gia nhập một văn phòng luật)
-
work at a law firm (Làm việc tại một văn phòng luật)
-
establish a law firm (Thành lập một văn phòng luật)
Idioms
-
Sue the pants off someone (with the help of a law firm)
Kiện ai đó sạt nghiệp (với sự giúp đỡ của một văn phòng luật)
"He's threatening to sue the company for negligence, and with that law firm behind him, he might just sue the pants off them."
(Anh ta đang đe dọa kiện công ty vì tội tắc trách, và với văn phòng luật đó chống lưng, anh ta có thể sẽ kiện họ sạt nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
law firm
danh từMột tổ chức kinh doanh được thành lập bởi các luật sư để cung cấp các dịch vụ pháp lý.
"She works at a prestigious law firm in New York."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law firm".
