(Top Banner Ad)
law firm
B2
danh từ B2 Luật pháp

law firm

UK: /ˈlɔː fɜːm/ • US: /ˈlɔː fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng luật sư công ty luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business partnership formed by lawyers to offer legal services.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức kinh doanh được thành lập bởi các luật sư để cung cấp các dịch vụ pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works at a prestigious law firm in New York."

    "Cô ấy làm việc tại một công ty luật danh tiếng ở New York."

  • "He is a partner in a major law firm."

    "Anh ấy là một đối tác trong một công ty luật lớn."

  • "The law firm specializes in corporate law."

    "Công ty luật này chuyên về luật doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lawyer Luật sư
Noun law Luật
Adjective lawful Hợp pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn gốc của 'law firm'

Cụm từ 'law firm' đơn giản là sự kết hợp của 'law' (luật) và 'firm' (công ty). 'Law' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lagu', có nghĩa là 'điều luật, quy tắc'. 'Firm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'firmus', nghĩa là 'mạnh mẽ, vững chắc'. Vì vậy, 'law firm' mang ý nghĩa một công ty hoặc tổ chức vững chắc chuyên về luật pháp.

Usage Note

Cụm từ 'law firm' thường được dùng để chỉ một công ty, một tổ chức chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến pháp luật, ví dụ như tư vấn pháp lý, bào chữa, soạn thảo văn bản pháp luật. Nó khác với 'legal department' (bộ phận pháp lý) thường là một bộ phận nội bộ của một công ty lớn, không chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý ra bên ngoài.

Prepositions

at in with of

Khi sử dụng 'at', 'in', thường chỉ địa điểm làm việc: 'He works at/in a law firm.' (Anh ấy làm việc tại một công ty luật.). 'With' thường chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc cùng: 'She is associated with a law firm.' (Cô ấy có liên kết với một công ty luật.). 'Of' thường dùng khi nói về một thuộc tính: 'This is a matter of law firm ethics.' (Đây là vấn đề về đạo đức của công ty luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law firm
  • prestigious law firm
    (Văn phòng luật uy tín)
  • large law firm
    (Văn phòng luật lớn)
  • small law firm
    (Văn phòng luật nhỏ)
Verb + law firm
  • join a law firm
    (Gia nhập một văn phòng luật)
  • work at a law firm
    (Làm việc tại một văn phòng luật)
  • establish a law firm
    (Thành lập một văn phòng luật)

Idioms

  • Sue the pants off someone (with the help of a law firm)

    Kiện ai đó sạt nghiệp (với sự giúp đỡ của một văn phòng luật)

    "He's threatening to sue the company for negligence, and with that law firm behind him, he might just sue the pants off them."

    (Anh ta đang đe dọa kiện công ty vì tội tắc trách, và với văn phòng luật đó chống lưng, anh ta có thể sẽ kiện họ sạt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law firm

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức kinh doanh được thành lập bởi các luật sư để cung cấp các dịch vụ pháp lý.

"She works at a prestigious law firm in New York."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law firm".

Partnership

Ở phương Tây, nhiều văn phòng luật hoạt động theo hình thức hợp danh (partnership), trong đó các luật sư có trình độ cao hơn trở thành đối tác và chia sẻ lợi nhuận cũng như trách nhiệm quản lý. Mô hình này tạo động lực cho sự phát triển chuyên môn và sự gắn bó lâu dài với công ty.