(Top Banner Ad)
legal services
B2
Danh từ B2 Pháp luật

legal services

UK: /ˈliːɡəl ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈliːɡəl ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ pháp lý các dịch vụ luật pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Professional advice and representation related to the law.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ tư vấn và đại diện chuyên nghiệp liên quan đến luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides legal services for clients in various industries."

    "Công ty cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

  • "Access to legal services is essential for ensuring justice."

    "Tiếp cận các dịch vụ pháp lý là điều cần thiết để đảm bảo công lý."

  • "The lawyer specialized in providing legal services to startups."

    "Luật sư chuyên cung cấp dịch vụ pháp lý cho các công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality Tính hợp pháp, sự hợp lệ
Verb legalize Hợp pháp hóa
Adverb legally Một cách hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun service provider Nhà cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền

Synonyms

law services (dịch vụ luật)legal assistance (hỗ trợ pháp lý)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (pertaining to law)
Old French
legal
English
legal
Latin
servitium (condition of a slave, service, duty)
Old French
service
English
service

Nguồn gốc 'Legal Services'

Từ 'legal' (hợp pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lex', nghĩa là 'luật'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ mà chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ mọi thứ liên quan đến luật pháp. Từ 'service' (dịch vụ) cũng đến từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'trạng thái nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sự giúp đỡ' hay 'công việc cung cấp cho người khác'. Khi kết hợp, 'legal services' mang ý nghĩa là những sự giúp đỡ chuyên nghiệp liên quan đến luật pháp, do các chuyên gia pháp lý cung cấp.

Usage Note

Cụm từ 'legal services' thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ pháp lý khác nhau, từ tư vấn pháp luật đơn giản đến đại diện tại tòa án. Nó nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và liên quan đến luật pháp của các dịch vụ này. Khác với 'legal advice' chỉ đơn thuần là lời khuyên, 'legal services' bao hàm cả hành động pháp lý thực tế.

Prepositions

for regarding related to

'legal services for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà dịch vụ pháp lý hướng tới. Ví dụ: 'legal services for small businesses'. 'legal services regarding/related to' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc vấn đề pháp lý mà dịch vụ tập trung vào. Ví dụ: 'legal services related to intellectual property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal services
  • professional professional legal services
    (các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp)
  • comprehensive comprehensive legal services
    (các dịch vụ pháp lý toàn diện)
  • expert expert legal services
    (các dịch vụ pháp lý chuyên sâu/chuyên gia)
  • affordable affordable legal services
    (các dịch vụ pháp lý với chi phí phải chăng)
  • free free legal services
    (các dịch vụ pháp lý miễn phí)
  • specialized specialized legal services
    (các dịch vụ pháp lý chuyên biệt)
Verb + legal services
  • provide provide legal services
    (cung cấp dịch vụ pháp lý)
  • offer offer legal services
    (cung cấp/đề nghị dịch vụ pháp lý)
  • seek seek legal services
    (tìm kiếm dịch vụ pháp lý)
  • obtain obtain legal services
    (nhận được/sử dụng dịch vụ pháp lý)
  • access access legal services
    (tiếp cận dịch vụ pháp lý)
  • require require legal services
    (yêu cầu/cần dịch vụ pháp lý)
Noun + legal services
  • provision of the provision of legal services
    (việc cung cấp dịch vụ pháp lý)
  • access to access to legal services
    (quyền tiếp cận dịch vụ pháp lý)

Idioms

  • pro bono legal services

    dịch vụ pháp lý miễn phí vì lợi ích công cộng

    "Many law firms offer pro bono legal services to disadvantaged communities."

    (Nhiều công ty luật cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí vì lợi ích công cộng cho các cộng đồng khó khăn.)

  • retain legal services

    thuê/sử dụng dịch vụ pháp lý (thường là luật sư)

    "The company decided to retain legal services to handle the complex merger."

    (Công ty quyết định thuê dịch vụ pháp lý để xử lý vụ sáp nhập phức tạp.)

  • entitlement to legal services

    quyền được hưởng/được cung cấp dịch vụ pháp lý

    "In some countries, citizens have an entitlement to legal services in criminal cases."

    (Ở một số quốc gia, công dân có quyền được hưởng dịch vụ pháp lý trong các vụ án hình sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal services

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ tư vấn và đại diện chuyên nghiệp liên quan đến luật pháp.

"The company provides legal services for clients in various industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should seek legal services before signing the contract.
Bạn nên tìm kiếm dịch vụ pháp lý trước khi ký hợp đồng.
Phủ định
They must not require legal services, as the situation is straightforward.
Họ không cần dịch vụ pháp lý, vì tình huống này khá đơn giản.
Nghi vấn
Could the company need legal services to handle the merger?
Liệu công ty có cần dịch vụ pháp lý để xử lý việc sáp nhập không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, she needed legal services, medical attention, and emotional support.
Sau tai nạn, cô ấy cần dịch vụ pháp lý, chăm sóc y tế và hỗ trợ tinh thần.
Phủ định
Although they advertised legal services, the firm didn't handle cases involving international law, and they primarily focused on domestic disputes.
Mặc dù họ quảng cáo dịch vụ pháp lý, công ty không xử lý các vụ liên quan đến luật quốc tế và họ chủ yếu tập trung vào các tranh chấp trong nước.
Nghi vấn
John, did you research several options, including legal services, before making your final decision?
John, bạn đã nghiên cứu một vài lựa chọn, bao gồm cả dịch vụ pháp lý, trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal services".

Dịch vụ pháp lý Pro Bono

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống mạnh mẽ về 'pro bono legal services'. 'Pro bono' là viết tắt của cụm từ tiếng Latin 'pro bono publico', có nghĩa là 'vì lợi ích công cộng'. Các luật sư và công ty luật thường dành một phần thời gian hoặc nguồn lực của mình để cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí cho những người không đủ khả năng chi trả, hoặc cho các tổ chức phi lợi nhuận. Đây là một phần quan trọng trong trách nhiệm xã hội của giới luật sư, nhằm đảm bảo công lý được tiếp cận rộng rãi hơn.

Hỗ trợ pháp lý công cộng (Legal Aid)

Nhiều quốc gia có hệ thống hỗ trợ pháp lý công cộng, hay còn gọi là 'Legal Aid' hoặc 'Public Defender'. Đây là những chương trình do chính phủ tài trợ để cung cấp dịch vụ pháp lý cho những người không đủ điều kiện tài chính để thuê luật sư riêng, đặc biệt là trong các vụ án hình sự. Ý tưởng này xuất phát từ nguyên tắc rằng mọi người đều có quyền được đại diện pháp lý công bằng, bất kể tình hình tài chính của họ.